knowledge · Page 343

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Uon Quen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Venezuela

Uon Quen Airport是位于Venezuela(Uonquén)的小型机场,IATA 代码 WOK,ICAO 代码 SVUQ。

# Sân bay

Địa điểm

Willow Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Willow Airport是位于美国(Willow)的小型机场,IATA 代码 WOW,ICAO 代码 PAUO。

# Sân bay

Địa điểm

Wondoola Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Wondoola Airport是位于澳大利亚(Wondoola)的小型机场,IATA 代码 WON,ICAO 代码 YWDL。

# Sân bay

Địa điểm

Cabo Juan Román Airfield

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Cabo Juan Román Airfield是位于智利(Puerto Aysén)的小型机场,IATA 代码 WPA,ICAO 代码 SCAS。

# Sân bay

Địa điểm

Wipim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wipim Airport是位于巴布亚新几内亚(Wipim)的小型机场,IATA 代码 WPM,ICAO 代码 AYXP。

# Sân bay

Địa điểm

Wrotham Park Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Wrotham Park Airport是位于澳大利亚(Wrotham Park)的小型机场,IATA 代码 WPK,ICAO 代码 YWMP。

# Sân bay

Địa điểm

Pincher Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Pincher Creek Airport是位于加拿大(Pincher Creek)的中型机场,IATA 代码 WPC,ICAO 代码 CZPC。

# Sân bay

Địa điểm

望安机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

望安机场是位于中华民国(Wang'an)的小型机场,IATA 代码 WOT,ICAO 代码 RCWA。

# Sân bay

Địa điểm

赞拿吐中尉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

赞拿吐中尉机场是位于智利(Puerto Williams)的中型机场,IATA 代码 WPU,ICAO 代码 SCGZ。

# Sân bay

Địa điểm

Port Bergé Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Port Bergé Airport是位于马达加斯加(Port Bergé)的小型机场,IATA 代码 WPB,ICAO 代码 FMNG。

# Sân bay

Địa điểm

Powell Lake Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Powell Lake Seaplane Base是位于加拿大(Powell River)的水上飞机基地,IATA 代码 WPL,ICAO 代码 CAQ8。

# Sân bay

Địa điểm

Captain Fuentes Martinez Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Captain Fuentes Martinez Airport是位于智利(Porvenir)的中型机场,IATA 代码 WPR,ICAO 代码 SCFM。

# Sân bay

Địa điểm

Whangarei Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Whangarei Airport是位于新西兰(Whangarei)的中型机场,IATA 代码 WRE,ICAO 代码 NZWR。

# Sân bay

Địa điểm

Wrangell Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Wrangell Airport是位于美国(Wrangell)的中型机场,IATA 代码 WRG,ICAO 代码 PAWG。

# Sân bay

Địa điểm

Wuerhe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Wuerhe Airport是位于China(Orku)的小型机场,IATA 代码 WRH,ICAO 代码 CN-0329。

# Sân bay

Địa điểm

罗宾斯空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

罗宾斯空军基地是位于美国(Warner Robins)的中型机场,IATA 代码 WRB,ICAO 代码 KWRB。

# Sân bay

Địa điểm

North Fork Valley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

North Fork Valley Airport是位于United States(Paonia)的小型机场,IATA 代码 WPO,ICAO 代码 K7V2。

# Sân bay

Địa điểm

Worland Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Worland Municipal Airport是位于美国(Worland)的中型机场,IATA 代码 WRL,ICAO 代码 KWRL。

# Sân bay

Địa điểm

Warton Aerodrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Warton Aerodrome是位于英国(Warton)的中型机场,IATA 代码 WRT,ICAO 代码 EGNO。

# Sân bay

Địa điểm

Windarling Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Windarling Airport是位于澳大利亚(Windarling Mine)的小型机场,IATA 代码 WRN,ICAO 代码 YWDG。

# Sân bay

Địa điểm

麦奎尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

麦奎尔空军基地是位于美国(Wrightstown)的中型机场,IATA 代码 WRI,ICAO 代码 KWRI。

# Sân bay

Địa điểm

Warrawagine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Warrawagine Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WRW,ICAO 代码 YWWG。

# Sân bay

Địa điểm

韦斯特雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

韦斯特雷机场是位于英国(Westray, Orkney Islands)的小型机场,IATA 代码 WRY,ICAO 代码 EGEW。

# Sân bay

Địa điểm

Weerawila Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡

Weerawila Airport是位于斯里兰卡(Weerawila)的小型机场,IATA 代码 WRZ,ICAO 代码 VCCW。

# Sân bay

Địa điểm

Wiseman Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Wiseman Airport是位于United States(Wiseman)的小型机场,IATA 代码 WSM,ICAO 代码 WSM。

# Sân bay

Địa điểm

Washington County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Washington County Airport是位于美国(Washington)的小型机场,IATA 代码 WSG,ICAO 代码 KAFJ。

# Sân bay

Địa điểm

Wave Hill Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Wave Hill Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WAV,ICAO 代码 YWAV。

# Sân bay

Địa điểm

Cape Sarichef Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cape Sarichef Airport是位于美国(Cape Sarichef)的小型机场,IATA 代码 WSF,ICAO 代码 PACS。

# Sân bay

Địa điểm

Brookhaven Calabro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Brookhaven Calabro Airport是位于美国(Shirley)的小型机场,IATA 代码 WSH,ICAO 代码 KHWV。

# Sân bay

Địa điểm

South Naknek Number 2 Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

South Naknek Number 2 Airport是位于美国(South Naknek)的小型机场,IATA 代码 WSN,ICAO 代码 PFWS。

# Sân bay

Địa điểm

西悉尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

西悉尼机场是位于澳大利亚(Sydney)的大型机场,IATA 代码 WSI,ICAO 代码 YSWS。

# Sân bay

Địa điểm

巫山神女峰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

巫山神女峰机场是位于中华人民共和国(Wushan)的小型机场,IATA 代码 WSK,ICAO 代码 ZUWS。

# Sân bay

Địa điểm

Washabo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

Washabo Airport是位于苏里南(Washabo)的小型机场,IATA 代码 WSO,ICAO 代码 SMWS。

# Sân bay

Địa điểm

Waspam Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜

Waspam Airport是位于尼加拉瓜(Waspam)的小型机场,IATA 代码 WSP,ICAO 代码 MNWP。

# Sân bay

Địa điểm

Steamboat Bay Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Steamboat Bay Seaplane Base是位于United States(Steamboat Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 WSB,ICAO 代码 POWS。

# Sân bay

Địa điểm

Westport Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Westport Airport是位于新西兰(Westport)的中型机场,IATA 代码 WSZ,ICAO 代码 NZWS。

# Sân bay

Địa điểm

Wasior Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Wasior Airport是位于印度尼西亚(Wasior)的小型机场,IATA 代码 WSR,ICAO 代码 WAUW。

# Sân bay

Địa điểm

Shute Harbour/Whitsunday Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Shute Harbour/Whitsunday Airport是位于澳大利亚(Shute Harbour)的小型机场,IATA 代码 WSY,ICAO 代码 YSHR。

# Sân bay

Địa điểm

Wasu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wasu Airport是位于巴布亚新几内亚(Wasu)的小型机场,IATA 代码 WSU,ICAO 代码 AYWS。

# Sân bay

Địa điểm

沃杰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

沃杰机场是位于马绍尔群岛(Wotje)的小型机场,IATA 代码 WTE,ICAO 代码 N36。

# Sân bay

Địa điểm

Westerly State Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Westerly State Airport是位于美国(Westerly)的中型机场,IATA 代码 WST,ICAO 代码 KWST。

# Sân bay

Địa điểm

Westsound/WSX Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Westsound/WSX Seaplane Base是位于美国(West Sound)的水上飞机基地,IATA 代码 WSX,ICAO 代码 WA83。

# Sân bay

Địa điểm

West End Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

West End Airport是位于巴哈马(West End)的小型机场,IATA 代码 WTD,ICAO 代码 MYGW。

# Sân bay

Địa điểm

图文巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

图文巴机场是位于澳大利亚(Toowoomba)的大型机场,IATA 代码 WTB,ICAO 代码 YBWW。

# Sân bay

Địa điểm

Tambohorano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Tambohorano Airport是位于马达加斯加(Tambohorano)的小型机场,IATA 代码 WTA,ICAO 代码 FMMU。

# Sân bay

Địa điểm

沃特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

沃特机场是位于马绍尔群岛(Wotho Island)的小型机场,IATA 代码 WTO,ICAO 代码 MH-WTO。

# Sân bay

Địa điểm

瓦丁顿皇家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

瓦丁顿皇家空军基地是位于英国(Lincoln, Lincolnshire)的中型机场,IATA 代码 WTN,ICAO 代码 EGXW。

# Sân bay

Địa điểm

乌丁纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

乌丁纳机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WUD,ICAO 代码 YWUD。

# Sân bay

Địa điểm

Tuntutuliak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Tuntutuliak Airport是位于美国(Tuntutuliak)的小型机场,IATA 代码 WTL,ICAO 代码 A61。

# Sân bay

Địa điểm

Woitape Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Woitape Airport是位于巴布亚新几内亚(Fatima Mission)的小型机场,IATA 代码 WTP,ICAO 代码 AYWT。

# Sân bay

Địa điểm

Wantoat Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wantoat Airport是位于巴布亚新几内亚(Wantoat)的小型机场,IATA 代码 WTT,ICAO 代码 AYWC。

# Sân bay

Địa điểm

Whiteriver Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Whiteriver Airport是位于美国(Whiteriver)的小型机场,IATA 代码 WTR,ICAO 代码 KE24。

# Sân bay

Địa điểm

Whitianga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Whitianga Airport是位于新西兰(Whitianga)的小型机场,IATA 代码 WTZ,ICAO 代码 NZWT。

# Sân bay

Địa điểm

茨洛安诺曼迪迪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

茨洛安诺曼迪迪机场是位于马达加斯加(Tsiroanomandidy)的小型机场,IATA 代码 WTS,ICAO 代码 FMMX。

# Sân bay

Địa điểm

乌海机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

乌海机场是位于中华人民共和国(Wuhai)的中型机场,IATA 代码 WUA,ICAO 代码 ZBUH。

# Sân bay

Địa điểm

武汉天河国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

武汉天河国际机场是位于中华人民共和国(Wuhan (Huangpi))的大型机场,IATA 代码 WUH,ICAO 代码 ZHHH。

# Sân bay

Địa điểm

Murrin Murrin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Murrin Murrin Airport是位于澳大利亚(Murrin Murrin)的小型机场,IATA 代码 WUI,ICAO 代码 YMMI。

# Sân bay

Địa điểm

Wau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wau Airport是位于巴布亚新几内亚(Wau)的小型机场,IATA 代码 WUG,ICAO 代码 AYWU。

# Sân bay

Địa điểm

Wiluna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Wiluna Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 WUN,ICAO 代码 YWLU。

# Sân bay

Địa điểm

五台山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

五台山机场是位于中华人民共和国(Xinzhou)的小型机场,IATA 代码 WUT,ICAO 代码 ZBXZ。

# Sân bay

Địa điểm

武夷山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

武夷山机场是位于中华人民共和国(Wuyishan)的中型机场,IATA 代码 WUS,ICAO 代码 ZSWY。

# Sân bay

Địa điểm

Wasum Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Wasum Airport是位于Papua New Guinea(Wasum)的小型机场,IATA 代码 WUM,ICAO 代码 AYZM。

# Sân bay

Địa điểm

Wuvulu Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wuvulu Island Airport是位于巴布亚新几内亚(Wuvulu Island)的小型机场,IATA 代码 WUV,ICAO 代码 AYVW。

# Sân bay

Địa điểm

梧州西江机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

梧州西江机场是位于中华人民共和国(Tangbu)的中型机场,IATA 代码 WUZ,ICAO 代码 ZGWZ。

# Sân bay

Địa điểm

鲸湾港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

鲸湾港机场是位于纳米比亚(Walvis Bay(Rooikop))的大型机场,IATA 代码 WVB,ICAO 代码 FYWB。

# Sân bay

Địa điểm

瓦乌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南苏丹

瓦乌机场是位于南苏丹(Wau)的中型机场,IATA 代码 WUU,ICAO 代码 HSWW。

# Sân bay

Địa điểm

Watsonville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Watsonville Municipal Airport是位于美国(Watsonville)的小型机场,IATA 代码 WVI,ICAO 代码 KWVI。

# Sân bay

Địa điểm

无锡硕放机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

无锡硕放机场是位于中华人民共和国(Wuxi)的大型机场,IATA 代码 WUX,ICAO 代码 ZSWX。

# Sân bay

Địa điểm

Waterville Robert Lafleur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Waterville Robert Lafleur Airport是位于美国(Waterville)的小型机场,IATA 代码 WVL,ICAO 代码 KWVL。

# Sân bay

Địa điểm

马那卡拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

马那卡拉机场是位于马达加斯加(Manakara)的中型机场,IATA 代码 WVK,ICAO 代码 FMSK。

# Sân bay

Địa điểm

Wasilla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Wasilla Airport是位于美国(Wasilla)的中型机场,IATA 代码 WWA,ICAO 代码 PAWS。

# Sân bay

Địa điểm

JadeWeser Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

JadeWeser Airport是位于德国(Wilhelmshaven)的小型机场,IATA 代码 WVN,ICAO 代码 EDWI。

# Sân bay

Địa điểm

Woodie Woodie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Woodie Woodie Airport是位于澳大利亚(Woodie Woodie)的小型机场,IATA 代码 WWI,ICAO 代码 YWWI。

# Sân bay

Địa điểm

Cape May County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cape May County Airport是位于美国(Wildwood)的中型机场,IATA 代码 WWD,ICAO 代码 KWWD。

# Sân bay

Địa điểm

韦瓦克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

韦瓦克机场是位于巴布亚新几内亚(Wewak)的中型机场,IATA 代码 WWK,ICAO 代码 AYWK。

# Sân bay

Địa điểm

West Woodward Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

West Woodward Airport是位于美国(Woodward)的中型机场,IATA 代码 WWR,ICAO 代码 KWWR。

# Sân bay

Địa điểm

Mertarvik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mertarvik Airport是位于美国(Mertarvik)的小型机场,IATA 代码 WWT,ICAO 代码 PAEW。

# Sân bay

Địa điểm

万州五桥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

万州五桥机场是位于中华人民共和国(Wanzhou)的小型机场,IATA 代码 WXN,ICAO 代码 ZUWX。

# Sân bay

Địa điểm

Yengema Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂

Yengema Airport是位于塞拉利昂(Yengema)的中型机场,IATA 代码 WYE,ICAO 代码 GFYE。

# Sân bay

Địa điểm

Yes Bay Lodge Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Yes Bay Lodge Seaplane Base是位于美国(Yes Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 WYB,ICAO 代码 78K。

# Sân bay

Địa điểm

怀阿拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

怀阿拉机场是位于澳大利亚(Whyalla)的中型机场,IATA 代码 WYA,ICAO 代码 YWHA。

# Sân bay

Địa điểm

信阳明港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

信阳明港机场是位于中华人民共和国(Xinyang)的中型机场,IATA 代码 XAI,ICAO 代码 ZHXY。

# Sân bay

Địa điểm

West Wyalong Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

West Wyalong Airport是位于澳大利亚(West Wyalong)的中型机场,IATA 代码 WWY,ICAO 代码 YWWL。

# Sân bay

Địa điểm

Urad Middle Banner Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Urad Middle Banner Airport是位于China(Urad Middle Banner)的小型机场,IATA 代码 WZQ,ICAO 代码 WZQ。

# Sân bay

Địa điểm

Wa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳

Wa Airport是位于加纳(Wa)的小型机场,IATA 代码 WZA,ICAO 代码 DGLW。

# Sân bay

Địa điểm

Wyndham Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Wyndham Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WYN,ICAO 代码 YWYM。

# Sân bay

Địa điểm

Blubber Bay Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Blubber Bay Seaplane Base是位于Canada(Blubber Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 XBB,ICAO 代码 XBB。

# Sân bay

Địa điểm

沙佩科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

沙佩科机场是位于巴西(Chapecó)的中型机场,IATA 代码 XAP,ICAO 代码 SBCH。

# Sân bay

Địa điểm

Aribinda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Aribinda Airport是位于布基纳法索(Aribinda)的小型机场,IATA 代码 XAR,ICAO 代码 DFOY。

# Sân bay

Địa điểm

Bogande Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Bogande Airport是位于布基纳法索(Bogande)的小型机场,IATA 代码 XBG,ICAO 代码 DFEB。

# Sân bay

Địa điểm

Álamos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Álamos Airport是位于墨西哥(Álamos)的小型机场,IATA 代码 XAL,ICAO 代码 MM45。

# Sân bay

Địa điểm

萨于勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

萨于勒机场是位于法国(Saül)的小型机场,IATA 代码 XAU,ICAO 代码 SOOS。

# Sân bay

Địa điểm

比尔詹德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

比尔詹德国际机场是位于伊朗(Birjand)的大型机场,IATA 代码 XBJ,ICAO 代码 OIMB。

# Sân bay

Địa điểm

Boulsa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Boulsa Airport是位于布基纳法索(Boulsa)的小型机场,IATA 代码 XBO,ICAO 代码 DFEA。

# Sân bay

Địa điểm

Biniguni Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Biniguni Airport是位于Papua New Guinea(Biniguni)的小型机场,IATA 代码 XBN,ICAO 代码 AYBZ。

# Sân bay

Địa điểm

Bearskin Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Bearskin Lake Airport是位于加拿大(Bearskin Lake)的小型机场,IATA 代码 XBE,ICAO 代码 CNE3。

# Sân bay

Địa điểm

沙隆-瓦特里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

沙隆-瓦特里机场是位于法国(Chalons en Champagne)的中型机场,IATA 代码 XCR,ICAO 代码 LFOK。

# Sân bay

Địa điểm

Cluff Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Cluff Lake Airport是位于加拿大(Cluff Lake)的小型机场,IATA 代码 XCL,ICAO 代码 CJS3。

# Sân bay

Địa điểm

圣诞岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

圣诞岛机场是位于澳大利亚(Flying Fish Cove)的中型机场,IATA 代码 XCH,ICAO 代码 YPXM。

# Sân bay