Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 343
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Venezuela
Uon Quen Airport是位于Venezuela(Uonquén)的小型机场,IATA 代码 WOK,ICAO 代码 SVUQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Willow Airport是位于美国(Willow)的小型机场,IATA 代码 WOW,ICAO 代码 PAUO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Wondoola Airport是位于澳大利亚(Wondoola)的小型机场,IATA 代码 WON,ICAO 代码 YWDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Cabo Juan Román Airfield是位于智利(Puerto Aysén)的小型机场,IATA 代码 WPA,ICAO 代码 SCAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wipim Airport是位于巴布亚新几内亚(Wipim)的小型机场,IATA 代码 WPM,ICAO 代码 AYXP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Wrotham Park Airport是位于澳大利亚(Wrotham Park)的小型机场,IATA 代码 WPK,ICAO 代码 YWMP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Pincher Creek Airport是位于加拿大(Pincher Creek)的中型机场,IATA 代码 WPC,ICAO 代码 CZPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
望安机场是位于中华民国(Wang'an)的小型机场,IATA 代码 WOT,ICAO 代码 RCWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
赞拿吐中尉机场是位于智利(Puerto Williams)的中型机场,IATA 代码 WPU,ICAO 代码 SCGZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Port Bergé Airport是位于马达加斯加(Port Bergé)的小型机场,IATA 代码 WPB,ICAO 代码 FMNG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Powell Lake Seaplane Base是位于加拿大(Powell River)的水上飞机基地,IATA 代码 WPL,ICAO 代码 CAQ8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Captain Fuentes Martinez Airport是位于智利(Porvenir)的中型机场,IATA 代码 WPR,ICAO 代码 SCFM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Whangarei Airport是位于新西兰(Whangarei)的中型机场,IATA 代码 WRE,ICAO 代码 NZWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wrangell Airport是位于美国(Wrangell)的中型机场,IATA 代码 WRG,ICAO 代码 PAWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Wuerhe Airport是位于China(Orku)的小型机场,IATA 代码 WRH,ICAO 代码 CN-0329。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
罗宾斯空军基地是位于美国(Warner Robins)的中型机场,IATA 代码 WRB,ICAO 代码 KWRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
North Fork Valley Airport是位于United States(Paonia)的小型机场,IATA 代码 WPO,ICAO 代码 K7V2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Worland Municipal Airport是位于美国(Worland)的中型机场,IATA 代码 WRL,ICAO 代码 KWRL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
Warton Aerodrome是位于英国(Warton)的中型机场,IATA 代码 WRT,ICAO 代码 EGNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Windarling Airport是位于澳大利亚(Windarling Mine)的小型机场,IATA 代码 WRN,ICAO 代码 YWDG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
麦奎尔空军基地是位于美国(Wrightstown)的中型机场,IATA 代码 WRI,ICAO 代码 KWRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Warrawagine Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WRW,ICAO 代码 YWWG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
韦斯特雷机场是位于英国(Westray, Orkney Islands)的小型机场,IATA 代码 WRY,ICAO 代码 EGEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
Weerawila Airport是位于斯里兰卡(Weerawila)的小型机场,IATA 代码 WRZ,ICAO 代码 VCCW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Wiseman Airport是位于United States(Wiseman)的小型机场,IATA 代码 WSM,ICAO 代码 WSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Washington County Airport是位于美国(Washington)的小型机场,IATA 代码 WSG,ICAO 代码 KAFJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Wave Hill Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WAV,ICAO 代码 YWAV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cape Sarichef Airport是位于美国(Cape Sarichef)的小型机场,IATA 代码 WSF,ICAO 代码 PACS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brookhaven Calabro Airport是位于美国(Shirley)的小型机场,IATA 代码 WSH,ICAO 代码 KHWV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
South Naknek Number 2 Airport是位于美国(South Naknek)的小型机场,IATA 代码 WSN,ICAO 代码 PFWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
西悉尼机场是位于澳大利亚(Sydney)的大型机场,IATA 代码 WSI,ICAO 代码 YSWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
巫山神女峰机场是位于中华人民共和国(Wushan)的小型机场,IATA 代码 WSK,ICAO 代码 ZUWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南
Washabo Airport是位于苏里南(Washabo)的小型机场,IATA 代码 WSO,ICAO 代码 SMWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜
Waspam Airport是位于尼加拉瓜(Waspam)的小型机场,IATA 代码 WSP,ICAO 代码 MNWP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Steamboat Bay Seaplane Base是位于United States(Steamboat Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 WSB,ICAO 代码 POWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Westport Airport是位于新西兰(Westport)的中型机场,IATA 代码 WSZ,ICAO 代码 NZWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Wasior Airport是位于印度尼西亚(Wasior)的小型机场,IATA 代码 WSR,ICAO 代码 WAUW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Shute Harbour/Whitsunday Airport是位于澳大利亚(Shute Harbour)的小型机场,IATA 代码 WSY,ICAO 代码 YSHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wasu Airport是位于巴布亚新几内亚(Wasu)的小型机场,IATA 代码 WSU,ICAO 代码 AYWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
沃杰机场是位于马绍尔群岛(Wotje)的小型机场,IATA 代码 WTE,ICAO 代码 N36。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Westerly State Airport是位于美国(Westerly)的中型机场,IATA 代码 WST,ICAO 代码 KWST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Westsound/WSX Seaplane Base是位于美国(West Sound)的水上飞机基地,IATA 代码 WSX,ICAO 代码 WA83。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
West End Airport是位于巴哈马(West End)的小型机场,IATA 代码 WTD,ICAO 代码 MYGW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
图文巴机场是位于澳大利亚(Toowoomba)的大型机场,IATA 代码 WTB,ICAO 代码 YBWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Tambohorano Airport是位于马达加斯加(Tambohorano)的小型机场,IATA 代码 WTA,ICAO 代码 FMMU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
沃特机场是位于马绍尔群岛(Wotho Island)的小型机场,IATA 代码 WTO,ICAO 代码 MH-WTO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
瓦丁顿皇家空军基地是位于英国(Lincoln, Lincolnshire)的中型机场,IATA 代码 WTN,ICAO 代码 EGXW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
乌丁纳机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WUD,ICAO 代码 YWUD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Tuntutuliak Airport是位于美国(Tuntutuliak)的小型机场,IATA 代码 WTL,ICAO 代码 A61。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Woitape Airport是位于巴布亚新几内亚(Fatima Mission)的小型机场,IATA 代码 WTP,ICAO 代码 AYWT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wantoat Airport是位于巴布亚新几内亚(Wantoat)的小型机场,IATA 代码 WTT,ICAO 代码 AYWC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Whiteriver Airport是位于美国(Whiteriver)的小型机场,IATA 代码 WTR,ICAO 代码 KE24。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
Whitianga Airport是位于新西兰(Whitianga)的小型机场,IATA 代码 WTZ,ICAO 代码 NZWT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
茨洛安诺曼迪迪机场是位于马达加斯加(Tsiroanomandidy)的小型机场,IATA 代码 WTS,ICAO 代码 FMMX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
乌海机场是位于中华人民共和国(Wuhai)的中型机场,IATA 代码 WUA,ICAO 代码 ZBUH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
武汉天河国际机场是位于中华人民共和国(Wuhan (Huangpi))的大型机场,IATA 代码 WUH,ICAO 代码 ZHHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Murrin Murrin Airport是位于澳大利亚(Murrin Murrin)的小型机场,IATA 代码 WUI,ICAO 代码 YMMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wau Airport是位于巴布亚新几内亚(Wau)的小型机场,IATA 代码 WUG,ICAO 代码 AYWU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Wiluna Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 WUN,ICAO 代码 YWLU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
五台山机场是位于中华人民共和国(Xinzhou)的小型机场,IATA 代码 WUT,ICAO 代码 ZBXZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
武夷山机场是位于中华人民共和国(Wuyishan)的中型机场,IATA 代码 WUS,ICAO 代码 ZSWY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Wasum Airport是位于Papua New Guinea(Wasum)的小型机场,IATA 代码 WUM,ICAO 代码 AYZM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Wuvulu Island Airport是位于巴布亚新几内亚(Wuvulu Island)的小型机场,IATA 代码 WUV,ICAO 代码 AYVW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
梧州西江机场是位于中华人民共和国(Tangbu)的中型机场,IATA 代码 WUZ,ICAO 代码 ZGWZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚
鲸湾港机场是位于纳米比亚(Walvis Bay(Rooikop))的大型机场,IATA 代码 WVB,ICAO 代码 FYWB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南苏丹
瓦乌机场是位于南苏丹(Wau)的中型机场,IATA 代码 WUU,ICAO 代码 HSWW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Watsonville Municipal Airport是位于美国(Watsonville)的小型机场,IATA 代码 WVI,ICAO 代码 KWVI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
无锡硕放机场是位于中华人民共和国(Wuxi)的大型机场,IATA 代码 WUX,ICAO 代码 ZSWX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Waterville Robert Lafleur Airport是位于美国(Waterville)的小型机场,IATA 代码 WVL,ICAO 代码 KWVL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
马那卡拉机场是位于马达加斯加(Manakara)的中型机场,IATA 代码 WVK,ICAO 代码 FMSK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Wasilla Airport是位于美国(Wasilla)的中型机场,IATA 代码 WWA,ICAO 代码 PAWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
JadeWeser Airport是位于德国(Wilhelmshaven)的小型机场,IATA 代码 WVN,ICAO 代码 EDWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Woodie Woodie Airport是位于澳大利亚(Woodie Woodie)的小型机场,IATA 代码 WWI,ICAO 代码 YWWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cape May County Airport是位于美国(Wildwood)的中型机场,IATA 代码 WWD,ICAO 代码 KWWD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
韦瓦克机场是位于巴布亚新几内亚(Wewak)的中型机场,IATA 代码 WWK,ICAO 代码 AYWK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Whale Pass Seaplane Float Harbor Facility是位于美国(Whale Pass)的水上飞机基地,IATA 代码 WWP,ICAO 代码 96Z。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
West Woodward Airport是位于美国(Woodward)的中型机场,IATA 代码 WWR,ICAO 代码 KWWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mertarvik Airport是位于美国(Mertarvik)的小型机场,IATA 代码 WWT,ICAO 代码 PAEW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
万州五桥机场是位于中华人民共和国(Wanzhou)的小型机场,IATA 代码 WXN,ICAO 代码 ZUWX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂
Yengema Airport是位于塞拉利昂(Yengema)的中型机场,IATA 代码 WYE,ICAO 代码 GFYE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Yes Bay Lodge Seaplane Base是位于美国(Yes Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 WYB,ICAO 代码 78K。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
怀阿拉机场是位于澳大利亚(Whyalla)的中型机场,IATA 代码 WYA,ICAO 代码 YWHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
信阳明港机场是位于中华人民共和国(Xinyang)的中型机场,IATA 代码 XAI,ICAO 代码 ZHXY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
West Wyalong Airport是位于澳大利亚(West Wyalong)的中型机场,IATA 代码 WWY,ICAO 代码 YWWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China
Urad Middle Banner Airport是位于China(Urad Middle Banner)的小型机场,IATA 代码 WZQ,ICAO 代码 WZQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加纳
Wa Airport是位于加纳(Wa)的小型机场,IATA 代码 WZA,ICAO 代码 DGLW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Wyndham Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WYN,ICAO 代码 YWYM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
Blubber Bay Seaplane Base是位于Canada(Blubber Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 XBB,ICAO 代码 XBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
沙佩科机场是位于巴西(Chapecó)的中型机场,IATA 代码 XAP,ICAO 代码 SBCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
Aribinda Airport是位于布基纳法索(Aribinda)的小型机场,IATA 代码 XAR,ICAO 代码 DFOY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
Bogande Airport是位于布基纳法索(Bogande)的小型机场,IATA 代码 XBG,ICAO 代码 DFEB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
Álamos Airport是位于墨西哥(Álamos)的小型机场,IATA 代码 XAL,ICAO 代码 MM45。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
萨于勒机场是位于法国(Saül)的小型机场,IATA 代码 XAU,ICAO 代码 SOOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
比尔詹德国际机场是位于伊朗(Birjand)的大型机场,IATA 代码 XBJ,ICAO 代码 OIMB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
Boulsa Airport是位于布基纳法索(Boulsa)的小型机场,IATA 代码 XBO,ICAO 代码 DFEA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Biniguni Airport是位于Papua New Guinea(Biniguni)的小型机场,IATA 代码 XBN,ICAO 代码 AYBZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Bearskin Lake Airport是位于加拿大(Bearskin Lake)的小型机场,IATA 代码 XBE,ICAO 代码 CNE3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
沙隆-瓦特里机场是位于法国(Chalons en Champagne)的中型机场,IATA 代码 XCR,ICAO 代码 LFOK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Cluff Lake Airport是位于加拿大(Cluff Lake)的小型机场,IATA 代码 XCL,ICAO 代码 CJS3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
圣诞岛机场是位于澳大利亚(Flying Fish Cove)的中型机场,IATA 代码 XCH,ICAO 代码 YPXM。