knowledge · Page 344

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Chatham Kent Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Chatham Kent Airport是位于加拿大(Chatham-Kent)的小型机场,IATA 代码 XCM,ICAO 代码 CYCK。

# Sân bay

Địa điểm

Djibo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Djibo Airport是位于布基纳法索(Djibo)的小型机场,IATA 代码 XDJ,ICAO 代码 DFCJ。

# Sân bay

Địa điểm

Diebougou Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Diebougou Airport是位于布基纳法索(Diebougou)的小型机场,IATA 代码 XDE,ICAO 代码 DFOU。

# Sân bay

Địa điểm

Tasiusaq Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Tasiusaq Heliport是位于格陵兰(Tasiusak)的直升机机场,IATA 代码 XEQ,ICAO 代码 BGTQ。

# Sân bay

Địa điểm

Big Pine Sands STOLGround

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Big Pine Sands STOLGround是位于United States(Big Pine Key, Florida)的小型机场,IATA 代码 XFT,ICAO 代码 KBPD。

# Sân bay

Địa điểm

Gaoua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Gaoua Airport是位于布基纳法索(Gaoua)的小型机场,IATA 代码 XGA,ICAO 代码 DFOG。

# Sân bay

Địa điểm

Grand Geneva Resort Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Grand Geneva Resort Airport是位于美国(Lake Geneva)的小型机场,IATA 代码 XES,ICAO 代码 KC02。

# Sân bay

Địa điểm

襄阳刘集机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

襄阳刘集机场是位于中华人民共和国(Xiangyang (Xiangzhou))的中型机场,IATA 代码 XFN,ICAO 代码 ZHXF。

# Sân bay

Địa điểm

Xangongo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Xangongo Airport是位于安哥拉(Xangongo)的中型机场,IATA 代码 XGN,ICAO 代码 FNXA。

# Sân bay

Địa điểm

汉堡-芬肯维德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

汉堡-芬肯维德机场是位于德国(Hamburg)的中型机场,IATA 代码 XFW,ICAO 代码 EDHI。

# Sân bay

Địa điểm

Kangiqsualujjuaq (Georges River) Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Kangiqsualujjuaq (Georges River) Airport是位于加拿大(Kangiqsualujjuaq)的小型机场,IATA 代码 XGR,ICAO 代码 CYLU。

# Sân bay

Địa điểm

Gorom-Gorom Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Gorom-Gorom Airport是位于布基纳法索(Gorom-Gorom)的小型机场,IATA 代码 XGG,ICAO 代码 DFEG。

# Sân bay

Địa điểm

Xinguara Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Xinguara Municipal Airport是位于巴西(Xinguara)的小型机场,IATA 代码 XIG,ICAO 代码 SWSX。

# Sân bay

Địa điểm

西昌青山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

西昌青山机场是位于中华人民共和国(Liangshan (Xichang))的中型机场,IATA 代码 XIC,ICAO 代码 ZUXC。

# Sân bay

Địa điểm

锡林浩特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

锡林浩特机场是位于中华人民共和国(Xilinhot)的中型机场,IATA 代码 XIL,ICAO 代码 ZBXH。

# Sân bay

Địa điểm

Xienglom Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

Xienglom Airport是位于老挝(Xienglom)的小型机场,IATA 代码 XIE,ICAO 代码 VLXL。

# Sân bay

Địa điểm

Ahmed Al Jaber Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科威特

Ahmed Al Jaber Air Base是位于科威特(Ahmed Al Jaber AB)的中型机场,IATA 代码 XIJ,ICAO 代码 OKAJ。

# Sân bay

Địa điểm

Kantchari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Kantchari Airport是位于布基纳法索(Kantchari)的小型机场,IATA 代码 XKA,ICAO 代码 DFEL。

# Sân bay

Địa điểm

西安咸阳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

西安咸阳国际机场是位于中华人民共和国(Xi'an)的大型机场,IATA 代码 XIY,ICAO 代码 ZLXY。

# Sân bay

Địa điểm

乌代德空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卡塔尔

乌代德空军基地是位于卡塔尔(Ar Rayyan)的中型机场,IATA 代码 XJD,ICAO 代码 OTBH。

# Sân bay

Địa điểm

Ilimanaq Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland

Ilimanaq Heliport是位于Greenland(Ilimanaq)的直升机机场,IATA 代码 XIQ,ICAO 代码 BGIL。

# Sân bay

Địa điểm

川圹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

川圹机场是位于老挝(Xieng Khouang)的小型机场,IATA 代码 XKH,ICAO 代码 VLXK。

# Sân bay

Địa điểm

兴宁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

兴宁机场是位于中华人民共和国(Meizhou (Xingning))的小型机场,IATA 代码 XIN,ICAO 代码 ZGXN。

# Sân bay

Địa điểm

Mangla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Mangla Airport是位于巴基斯坦(Mangla)的中型机场,IATA 代码 XJM,ICAO 代码 OPMA。

# Sân bay

Địa điểm

圣路易机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔

圣路易机场是位于塞内加尔(Saint Louis)的中型机场,IATA 代码 XLS,ICAO 代码 GOSS。

# Sân bay

Địa điểm

Lac Brochet Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Lac Brochet Airport是位于加拿大(Lac Brochet)的小型机场,IATA 代码 XLB,ICAO 代码 CZWH。

# Sân bay

Địa điểm

Leo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Leo Airport是位于布基纳法索(Leo)的小型机场,IATA 代码 XLU,ICAO 代码 DFCL。

# Sân bay

Địa điểm

Kaya Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Kaya Airport是位于布基纳法索(Kaya)的小型机场,IATA 代码 XKY,ICAO 代码 DFCA。

# Sân bay

Địa điểm

Kasabonika Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Kasabonika Airport是位于加拿大(Kasabonika)的中型机场,IATA 代码 XKS,ICAO 代码 CYAQ。

# Sân bay

Địa điểm

Masasi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Masasi Airport是位于坦桑尼亚(Masasi)的小型机场,IATA 代码 XMI,ICAO 代码 HTMI。

# Sân bay

Địa điểm

Manihi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Manihi Airport是位于法国的中型机场,IATA 代码 XMH,ICAO 代码 NTGI。

# Sân bay

Địa điểm

Mallacoota Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Mallacoota Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 XMC,ICAO 代码 YMCO。

# Sân bay

Địa điểm

厦门高崎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

厦门高崎国际机场是位于中华人民共和国(Xiamen)的大型机场,IATA 代码 XMN,ICAO 代码 ZSAM。

# Sân bay

Địa điểm

Mahendranagar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Mahendranagar Airport是位于尼泊尔(Mahendranagar)的小型机场,IATA 代码 XMG,ICAO 代码 VNMN。

# Sân bay

Địa điểm

Madison Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Madison Municipal Airport是位于美国(Madison)的小型机场,IATA 代码 XMD,ICAO 代码 KMDS。

# Sân bay

Địa điểm

费耶特维尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

费耶特维尔机场是位于美国(Fayetteville/Springdale/Rogers)的中型机场,IATA 代码 XNA,ICAO 代码 KXNA。

# Sân bay

Địa điểm

Minlaton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Minlaton Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 XML,ICAO 代码 YMIN。

# Sân bay

Địa điểm

Coronel E Carvajal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Coronel E Carvajal Airport是位于厄瓜多尔(Macas)的中型机场,IATA 代码 XMS,ICAO 代码 SEMC。

# Sân bay

Địa điểm

Macmillan Pass Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Macmillan Pass Airport是位于加拿大(Macmillan Pass)的小型机场,IATA 代码 XMP,ICAO 代码 CFC4。

# Sân bay

Địa điểm

Maramag Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines

Maramag Airport是位于Philippines(Maramag)的小型机场,IATA 代码 XMA,ICAO 代码 XMA。

# Sân bay

Địa điểm

Yam Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Yam Island Airport是位于澳大利亚(Yam Island)的小型机场,IATA 代码 XMY,ICAO 代码 YYMI。

# Sân bay

Địa điểm

Nouna Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Nouna Airport是位于布基纳法索(Nouna)的小型机场,IATA 代码 XNU,ICAO 代码 DFON。

# Sân bay

Địa điểm

纳希利亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊拉克

纳希利亚机场是位于伊拉克(Nasiriyah)的中型机场,IATA 代码 XNH,ICAO 代码 ORTL。

# Sân bay

Địa điểm

邢台褡裢机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

邢台褡裢机场是位于中华人民共和国(Xingtai)的小型机场,IATA 代码 XNT,ICAO 代码 ZBXT。

# Sân bay

Địa điểm

西宁曹家堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

西宁曹家堡机场是位于中华人民共和国(Haidong (Huzhu Tu Autonomous County))的大型机场,IATA 代码 XNN,ICAO 代码 ZLXN。

# Sân bay

Địa điểm

马拿加机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

马拿加机场是位于哥斯达黎加(Quepos)的中型机场,IATA 代码 XQP,ICAO 代码 MRQP。

# Sân bay

Địa điểm

科马亚瓜国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

科马亚瓜国际机场是位于洪都拉斯(Palmerola)的大型机场,IATA 代码 XPL,ICAO 代码 MHPR。

# Sân bay

Địa điểm

Poplar River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Poplar River Airport是位于加拿大(Poplar River)的小型机场,IATA 代码 XPP,ICAO 代码 CZNG。

# Sân bay

Địa điểm

Pama Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Pama Airport是位于布基纳法索(Pama)的小型机场,IATA 代码 XPA,ICAO 代码 DFEP。

# Sân bay

Địa điểm

松岭机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

松岭机场是位于美国(Pine Ridge)的小型机场,IATA 代码 XPR,ICAO 代码 KIEN。

# Sân bay

Địa điểm

Pukatawagan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Pukatawagan Airport是位于加拿大(Pukatawagan)的小型机场,IATA 代码 XPK,ICAO 代码 CZFG。

# Sân bay

Địa điểm

RAAF Base Richmond

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

RAAF Base Richmond是位于澳大利亚(Richmond)的中型机场,IATA 代码 XRH,ICAO 代码 YSRI。

# Sân bay

Địa điểm

Qualicum Beach Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Qualicum Beach Airport是位于加拿大(Qualicum Beach)的中型机场,IATA 代码 XQU,ICAO 代码 CAT4。

# Sân bay

Địa điểm

锡尔巴尼亚斯岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

锡尔巴尼亚斯岛机场是位于阿拉伯联合酋长国(Sir Bani Yas)的中型机场,IATA 代码 XSB,ICAO 代码 OMBY。

# Sân bay

Địa điểm

Ross River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Ross River Airport是位于加拿大(Ross River)的中型机场,IATA 代码 XRR,ICAO 代码 CYDM。

# Sân bay

Địa điểm

新巴尔虎右旗宝格德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

新巴尔虎右旗宝格德机场是位于中华人民共和国(New Barag Right Banner)的小型机场,IATA 代码 XRQ,ICAO 代码 XRQ。

# Sân bay

Địa điểm

赫雷斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

赫雷斯机场是位于西班牙(Jerez de la Frontera)的中型机场,IATA 代码 XRY,ICAO 代码 LEJR。

# Sân bay

Địa điểm

托诺帕测试场机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

托诺帕测试场机场是位于美国(Tonopah)的小型机场,IATA 代码 XSD,ICAO 代码 KTNX。

# Sân bay

Địa điểm

South Indian Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

South Indian Lake Airport是位于加拿大(South Indian Lake)的小型机场,IATA 代码 XSI,ICAO 代码 CZSN。

# Sân bay

Địa điểm

Thargomindah Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Thargomindah Airport是位于澳大利亚(Thargomindah)的中型机场,IATA 代码 XTG,ICAO 代码 YTGM。

# Sân bay

Địa điểm

South Caicos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

South Caicos Airport是位于英国(South Caicos)的中型机场,IATA 代码 XSC,ICAO 代码 MBSC。

# Sân bay

Địa điểm

Siocon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Philippines

Siocon Airport是位于Philippines(Siocon)的小型机场,IATA 代码 XSO,ICAO 代码 RPNO。

# Sân bay

Địa điểm

实里达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新加坡

实里达机场是位于新加坡(Seletar)的中型机场,IATA 代码 XSP,ICAO 代码 WSSL。

# Sân bay

Địa điểm

Williston Basin International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Williston Basin International Airport是位于美国(Williston)的中型机场,IATA 代码 XWA,ICAO 代码 KXWA。

# Sân bay

Địa điểm

Tara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Tara Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 XTR,ICAO 代码 YTAA。

# Sân bay

Địa điểm

Taroom Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Taroom Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 XTO,ICAO 代码 YTAM。

# Sân bay

Địa điểm

Tadoule Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Tadoule Lake Airport是位于加拿大(Tadoule Lake)的小型机场,IATA 代码 XTL,ICAO 代码 CYBQ。

# Sân bay

Địa điểm

徐州观音机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

徐州观音机场是位于中华人民共和国(Xuzhou)的中型机场,IATA 代码 XUZ,ICAO 代码 ZSXZ。

# Sân bay

Địa điểm

Ye Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Ye Airport是位于缅甸(Ye)的小型机场,IATA 代码 XYE,ICAO 代码 VYYE。

# Sân bay

Địa điểm

Sebba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Sebba Airport是位于布基纳法索(Sebba)的小型机场,IATA 代码 XSE,ICAO 代码 DFES。

# Sân bay

Địa điểm

扬迪纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

扬迪纳机场是位于所罗门群岛(Yandina)的小型机场,IATA 代码 XYA,ICAO 代码 AGGY。

# Sân bay

Địa điểm

Zabré Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

Zabré Airport是位于布基纳法索(Zabré)的小型机场,IATA 代码 XZA,ICAO 代码 DFEZ。

# Sân bay

Địa điểm

Edwaki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Edwaki Airport是位于巴布亚新几内亚(Yellow River Mission)的小型机场,IATA 代码 XYR,ICAO 代码 AYED。

# Sân bay

Địa điểm

Yartsevo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Yartsevo Airport是位于Russia(Yartsevo)的小型机场,IATA 代码 YAE,ICAO 代码 UNIJ。

# Sân bay

Địa điểm

Anahim Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Anahim Lake Airport是位于加拿大(Anahim Lake)的中型机场,IATA 代码 YAA,ICAO 代码 CAJ4。

# Sân bay

Địa điểm

La Grande-4 Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

La Grande-4 Airport是位于加拿大(La Grande-4)的中型机场,IATA 代码 YAH,ICAO 代码 CYAH。

# Sân bay

Địa điểm

Arctic Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Arctic Bay Airport是位于加拿大(Arctic Bay)的小型机场,IATA 代码 YAB,ICAO 代码 CYAB。

# Sân bay

Địa điểm

Cat Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Cat Lake Airport是位于加拿大(Cat Lake)的小型机场,IATA 代码 YAC,ICAO 代码 CYAC。

# Sân bay

Địa điểm

Gral. Bernardo O´Higgins Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Gral. Bernardo O´Higgins Airport是位于智利(Chillan)的中型机场,IATA 代码 YAI,ICAO 代码 SCCH。

# Sân bay

Địa điểm

Lyall Harbour Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Lyall Harbour Seaplane Base是位于Canada(Saturna Island)的水上飞机基地,IATA 代码 YAJ,ICAO 代码 YAJ。

# Sân bay

Địa điểm

Yangambi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Yangambi Airport是位于刚果民主共和国(Yangambi)的小型机场,IATA 代码 YAN,ICAO 代码 FZIR。

# Sân bay

Địa điểm

雅温得机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

雅温得机场是位于喀麦隆(Yaoundé)的中型机场,IATA 代码 YAO,ICAO 代码 FKKY。

# Sân bay

Địa điểm

Fort Frances Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Fort Frances Municipal Airport是位于加拿大(Fort Frances)的中型机场,IATA 代码 YAG,ICAO 代码 CYAG。

# Sân bay

Địa điểm

亚库塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

亚库塔特机场是位于美国(Yakutat)的中型机场,IATA 代码 YAK,ICAO 代码 PAYA。

# Sân bay

Địa điểm

Alert Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Alert Bay Airport是位于加拿大(Alert Bay)的小型机场,IATA 代码 YAL,ICAO 代码 CYAL。

# Sân bay

Địa điểm

Yasawa Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

Yasawa Island Airport是位于斐济(Yasawa Island)的小型机场,IATA 代码 YAS,ICAO 代码 NFSW。

# Sân bay

Địa điểm

苏圣玛丽机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

苏圣玛丽机场是位于加拿大(Sault Ste Marie)的中型机场,IATA 代码 YAM,ICAO 代码 CYAM。

# Sân bay

Địa điểm

La Grande-3 Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

La Grande-3 Airport是位于加拿大(La Grande-3)的小型机场,IATA 代码 YAR,ICAO 代码 CYAD。

# Sân bay

Địa điểm

Mayne Island Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Mayne Island Seaplane Base是位于Canada(Miners Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 YAV,ICAO 代码 CAW7。

# Sân bay

Địa điểm

Maple Bay Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Maple Bay Seaplane Base是位于Canada(Maple Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 YAQ,ICAO 代码 YAQ。

# Sân bay

Địa điểm

雅蒲岛国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 密克罗尼西亚联邦

雅蒲岛国际机场是位于密克罗尼西亚联邦(Yap Island)的大型机场,IATA 代码 YAP,ICAO 代码 PTYA。

# Sân bay

Địa điểm

圣安东尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

圣安东尼机场是位于加拿大(St. Anthony)的中型机场,IATA 代码 YAY,ICAO 代码 CYAY。

# Sân bay

Địa điểm

Wapekeka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Wapekeka Airport是位于加拿大(Angling Lake)的小型机场,IATA 代码 YAX,ICAO 代码 CKB6。

# Sân bay

Địa điểm

Attawapiskat Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Attawapiskat Airport是位于加拿大(Attawapiskat)的小型机场,IATA 代码 YAT,ICAO 代码 CYAT。

# Sân bay

Địa điểm

Tofino / Long Beach Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Tofino / Long Beach Airport是位于加拿大(Tofino)的中型机场,IATA 代码 YAZ,ICAO 代码 CYAZ。

# Sân bay

Địa điểm

Kugaaruk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Kugaaruk Airport是位于加拿大(Kugaaruk)的小型机场,IATA 代码 YBB,ICAO 代码 CYBB。

# Sân bay

Địa điểm

铀城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

铀城机场是位于加拿大(Uranium City)的小型机场,IATA 代码 YBE,ICAO 代码 CYBE。

# Sân bay