Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 399
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81126 mục77523 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6704 mục Địa điểm 57088 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3700 mục Tác phẩm 11908 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
洨河大道站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
塔冢站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
体育场站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
谈固站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
塔坛站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
太行南大街站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
孙村站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
市庄站是石家庄市的地铁车站,2020年1月20日开通。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州地铁22号线是连接番禺广场站与芳村站的地铁线路。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
平安大街站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
时光街站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·正定县
商务中心站是石家庄市的地铁车站,2019年6月26日开通,位于河北省石家庄市正定县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·新华区
市二中站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市新华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
欧韵公园站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·裕华区
南位站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市裕华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南豆站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南王站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
烈士陵园站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
柳辛庄站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
南村站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·藁城区
乐乡站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通,位于河北省石家庄市藁城区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
解放广场站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·正定县
会展中心站是石家庄市的地铁车站,2019年6月26日开通,位于河北省石家庄市正定县。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
长沙地铁1号线是一条地铁线路,2016年6月28日开通,最近一次延伸为2024年6月28日,2024年线路长度为33.48公里,设25座车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·裕华区
嘉华路站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市裕华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·裕华区
火炬广场站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市裕华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
建和桥站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
槐安桥站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
槐中路站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
和平医院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
汇通路站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·正定县
福泽站是石家庄市的地铁车站,2019年6月26日开通,位于河北省石家庄市正定县。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·新华区
高柱站是石家庄市的地铁车站,2020年1月20日开通,位于河北省石家庄市新华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
东里站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
东王站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
东二环南路站是石家庄市的地铁车站,2021年4月6日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
东庄站是石家庄市的地铁车站,2019年6月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
长城桥站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
长安公园站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
博物院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·新华区
柏林庄站是石家庄市的地铁车站,2020年1月20日开通,位于河北省石家庄市新华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
仓丰路留村站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
北宋站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
白佛站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区
北国商城站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
左炮台东站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市
石家庄市是河北省下辖的地级市,行政区划代码为130100。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
自然博物馆西站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
综合保税区站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
钟屋南站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
珠光站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
竹子林站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
竹村站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
中山公园站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
中芯国际站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
中大站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·光明区
长圳站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通,位于广东省深圳市光明区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
圳美站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
长岭陂站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
长湖站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
嶂背站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
园岭站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
元芬站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
银湖站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
益田站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
永湖站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
怡海站是深圳市的地铁车站,2019年12月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
燕子湖站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·盐田区
盐田墟站是深圳市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于广东省深圳市盐田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
燕子岭站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
盐田港西站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
阳台山东站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
盐田路站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
燕南站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
雅宝站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
杨美站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
雪象站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新秀站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
西乡桃源站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
西乡站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
新塘围站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新和站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
兴围站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新生站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新安公园站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
西丽湖站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
下水径站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新安站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
仙湖路站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·盐田区
小梅沙站是深圳市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于广东省深圳市盐田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
下沙站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
向西村站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
香梅北站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
香蜜站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
香蜜湖站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·罗湖区
文锦站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市罗湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
香梅站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梧桐山南站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
下梅林站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
湾厦站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。