Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Địa điểm · Page 19

50001 mục

Địa điểm

Beaver Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Beaver Airport是位于美国(Beaver)的小型机场,IATA 代码 WBQ,ICAO 代码 PAWB。

# Airport

Địa điểm

石勒苏益格空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

石勒苏益格空军基地是位于德国(Jagel)的中型机场,IATA 代码 WBG,ICAO 代码 ETNS。

# Airport

Địa điểm

Wapenamanda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wapenamanda Airport是位于巴布亚新几内亚(Wapenamanda)的中型机场,IATA 代码 WBM,ICAO 代码 AYWD。

# Airport

Địa điểm

West Branch Community Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

West Branch Community Airport是位于United States(West Branch)的小型机场,IATA 代码 WBK,ICAO 代码 KY31。

# Airport

Địa điểm

Avaratra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Avaratra Airport是位于马达加斯加(Befandriana)的小型机场,IATA 代码 WBD,ICAO 代码 FMNF。

# Airport

Địa điểm

Stebbins Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Stebbins Airport是位于美国(Stebbins)的小型机场,IATA 代码 WBB,ICAO 代码 WBB。

# Airport

Địa điểm

Wahai Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia

Wahai Airport是位于Indonesia(Wahai)的小型机场,IATA 代码 WBA,ICAO 代码 WAPV。

# Airport

Địa điểm

Wapolu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wapolu Airport是位于巴布亚新几内亚(Wapolu)的小型机场,IATA 代码 WBC,ICAO 代码 AYWJ。

# Airport

Địa điểm

Greene County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Greene County Airport是位于美国(Waynesburg)的小型机场,IATA 代码 WAY,ICAO 代码 KWAY。

# Airport

Địa điểm

华沙肖邦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

华沙肖邦机场是位于波兰(Warsaw)的大型机场,IATA 代码 WAW,ICAO 代码 EPWA。

# Airport

Địa điểm

Warwick Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Warwick Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 WAZ,ICAO 代码 YWCK。

# Airport

Địa điểm

Zuwarah International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

Zuwarah International Airport是位于利比亚(Zuwarah)的小型机场,IATA 代码 WAX,ICAO 代码 HLZW。

# Airport

Địa điểm

Alto Palena Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Alto Palena Airport是位于智利(Palena)的小型机场,IATA 代码 WAP,ICAO 代码 SCAP。

# Airport

Địa điểm

安萨路瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

安萨路瓦机场是位于马达加斯加(Antsalova)的小型机场,IATA 代码 WAQ,ICAO 代码 FMMG。

# Airport

Địa điểm

Wabo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wabo Airport是位于巴布亚新几内亚(Wabo)的小型机场,IATA 代码 WAO,ICAO 代码 AYWB。

# Airport

Địa điểm

Wallops Flight Facility Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Wallops Flight Facility Airport是位于美国(Wallops Island)的小型机场,IATA 代码 WAL,ICAO 代码 KWAL。

# Airport

Địa điểm

Waterford Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰

Waterford Airport是位于爱尔兰(Waterford)的中型机场,IATA 代码 WAT,ICAO 代码 EIWF。

# Airport

Địa điểm

Wauchope Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Wauchope Airport是位于Australia(Wauchope)的小型机场,IATA 代码 WAU,ICAO 代码 YWAC。

# Airport

Địa điểm

Ambatondrazaka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Ambatondrazaka Airport是位于马达加斯加(Ambatondrazaka)的小型机场,IATA 代码 WAM,ICAO 代码 FMMZ。

# Airport

Địa điểm

Ankazoabo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Ankazoabo Airport是位于马达加斯加(Ankazoabo)的小型机场,IATA 代码 WAK,ICAO 代码 FMSZ。

# Airport

Địa điểm

Wawoi Falls Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Wawoi Falls Airport是位于巴布亚新几内亚(Wavoi Falls)的小型机场,IATA 代码 WAJ,ICAO 代码 AYWF。

# Airport

Địa điểm

Ambalabe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Ambalabe Airport是位于马达加斯加(Antsohihy)的中型机场,IATA 代码 WAI,ICAO 代码 FMNW。

# Airport

Địa điểm

Harry Stern Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Harry Stern Airport是位于美国(Wahpeton)的小型机场,IATA 代码 WAH,ICAO 代码 KBWP。

# Airport

Địa điểm

Wana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Wana Airport是位于巴基斯坦(Waana)的小型机场,IATA 代码 WAF,ICAO 代码 OPWN。

# Airport

Địa điểm

Wanganui Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

Wanganui Airport是位于新西兰(Wanganui)的中型机场,IATA 代码 WAG,ICAO 代码 NZWU。

# Airport

Địa điểm

Andriamena Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar

Andriamena Airport是位于Madagascar(Andriamena)的小型机场,IATA 代码 WAD,ICAO 代码 WAD。

# Airport

Địa điểm

Vilyuisk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Vilyuisk Airport是位于俄罗斯(Vilyuisk)的中型机场,IATA 代码 VYI,ICAO 代码 UENW。

# Airport

Địa điểm

Wadi Al Dawasir Domestic Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

Wadi Al Dawasir Domestic Airport是位于沙特阿拉伯(Wadi Al Dawasir)的中型机场,IATA 代码 WAE,ICAO 代码 OEWD。

# Airport

Địa điểm

Wales Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Wales Airport是位于美国(Wales)的小型机场,IATA 代码 WAA,ICAO 代码 PAIW。

# Airport

Địa điểm

Cesaria Evora International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角

Cesaria Evora International Airport是位于佛得角(São Pedro)的大型机场,IATA 代码 VXE,ICAO 代码 GVSV。

# Airport

Địa điểm

Lichinga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Lichinga Airport是位于莫桑比克(Lichinga)的中型机场,IATA 代码 VXC,ICAO 代码 FQLC。

# Airport

Địa điểm

韦克舍斯莫兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

韦克舍斯莫兰机场是位于瑞典(Växjö)的中型机场,IATA 代码 VXO,ICAO 代码 ESMX。

# Airport

Địa điểm

Vryheid Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Vryheid Airport是位于南非(Vryheid)的小型机场,IATA 代码 VYD,ICAO 代码 FAVY。

# Airport

Địa điểm

Illizi Takhamalt Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Illizi Takhamalt Airport是位于阿尔及利亚(Illizi)的中型机场,IATA 代码 VVZ,ICAO 代码 DAAP。

# Airport

Địa điểm

Las Malvinas/Echarate Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Las Malvinas/Echarate Airport是位于秘鲁(Las Malvinas)的小型机场,IATA 代码 VVN,ICAO 代码 SPWT。

# Airport

Địa điểm

Västervik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

Västervik Airport是位于瑞典(Västervik)的小型机场,IATA 代码 VVK,ICAO 代码 ESSW。

# Airport

Địa điểm

符拉迪沃斯托克国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

符拉迪沃斯托克国际机场是位于俄罗斯(Artyom)的大型机场,IATA 代码 VVO,ICAO 代码 UHWW。

# Airport

Địa điểm

Mahanoro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Mahanoro Airport是位于马达加斯加(Mahanoro)的小型机场,IATA 代码 VVB,ICAO 代码 FMMH。

# Airport

Địa điểm

La Vanguardia机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

La Vanguardia机场是位于哥伦比亚(Villavicencio)的中型机场,IATA 代码 VVC,ICAO 代码 SKVV。

# Airport

Địa điểm

圣克鲁斯 (玻利维亚)机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

圣克鲁斯 (玻利维亚)机场是位于玻利维亚(Santa Cruz)的大型机场,IATA 代码 VVI,ICAO 代码 SLVR。

# Airport

Địa điểm

Alfonso López Pumarejo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Alfonso López Pumarejo Airport是位于哥伦比亚(Valledupar)的中型机场,IATA 代码 VUP,ICAO 代码 SKVP。

# Airport

Địa điểm

Mvuu Camp Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Malawi

Mvuu Camp Airport是位于Malawi(Liwonde National Park)的小型机场,IATA 代码 VUU,ICAO 代码 VUU。

# Airport

Địa điểm

Velikiy Ustyug Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Velikiy Ustyug Airport是位于俄罗斯(Velikiy Ustyug)的中型机场,IATA 代码 VUS,ICAO 代码 ULWU。

# Airport

Địa điểm

Hermanos Ameijeiras Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

Hermanos Ameijeiras Airport是位于古巴(Las Tunas)的中型机场,IATA 代码 VTU,ICAO 代码 MUVT。

# Airport

Địa điểm

Miller Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Miller Field是位于美国(Valentine)的中型机场,IATA 代码 VTN,ICAO 代码 KVTN。

# Airport

Địa điểm

内瓦提姆空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列

内瓦提姆空军基地是位于以色列(Beersheba)的中型机场,IATA 代码 VTM,ICAO 代码 LLNV。

# Airport

Địa điểm

Shravasti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India

Shravasti Airport是位于India(Shravasti)的小型机场,IATA 代码 VSV,ICAO 代码 VISV。

# Airport

Địa điểm

斯德哥尔摩-韦斯特罗斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

斯德哥尔摩-韦斯特罗斯机场是位于瑞典(Stockholm / Västerås)的大型机场,IATA 代码 VST,ICAO 代码 ESOW。

# Airport