Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Địa điểm · Page 20

50001 mục

Địa điểm

Ga Keninglu

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·江宁区

Ga Keninglu là ga metro tại Nam Kinh, khai trương ngày 31 tháng 3 năm 2024 và nằm ở quận Giang Ninh, Nam Kinh, Giang Tô.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Cabaniss Field Naval Outlying Landing Field

Sân bay · Hoa Kỳ · Texas · Corpus Christi

Cabaniss Field Naval Outlying Landing Field (IATA NGW, ICAO KNGW) là một sân bay nhỏ ở Corpus Christi, Texas, Hoa Kỳ, không có dịch vụ bay theo lịch.

# Airport

Địa điểm

Nhome

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区,米其林指南标注创意料理。检查员介绍主厨 Matan Zaken 曾担任私人厨师并在 Frenchie、George V 与 Saturne 任职;餐厅可近距离观察主厨工作。

Địa điểm

Espadon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区,米其林指南标注创意料理。指南将其列为创意料理;检查员介绍该餐厅位于 Ritz Paris,并以本地食材为特色。

Địa điểm

Granite

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区,米其林指南标注现代料理。检查员举出 koshihikari 米搭配煎扇贝,以及 umeboshi 梅干搭配 Racan 鸽肉,呈现料理中细微的日本风味。

Địa điểm

Le Baudelaire

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区,米其林指南标注现代料理。检查员描述餐厅围绕酒店内庭院布置,设有冬园;该指南页面将菜系列为现代料理。

Địa điểm

Maison Rostang

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十七区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市十七区,米其林指南标注经典料理。检查员称主厨 Nicolas Beaumann 延续传统风味,也以短菜单和品尝菜单呈现当代变化,包括一份植物性菜单。

Địa điểm

L'Oiseau Blanc

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市十六区,米其林指南标注创意料理。官方评论介绍其提供当代法国料理,餐厅名称纪念 Nungesser 与 Coli 于1927年尝试北大西洋飞行。

Địa điểm

L'Abysse au Pavillon Ledoyen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区,米其林指南标注日式料理。官方页面介绍主厨 Yannick Alléno 与日本料理主厨合作,以 omakase 餐序呈现日本技艺与法国料理;检查员强调醋饭的温度与酸度,以及由鱼骨、海藻熬成的出汁。

Địa điểm

Table - Bruno Verjus

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十二区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市十二区,米其林指南标注创意料理。检查员称 Bruno Verjus 重视挑选优质食材并以谦逊方式烹制;指南亦标注可在此观察主厨工作。

Địa điểm

L'Orangerie

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区,米其林指南标注现代料理。检查员描述餐厅位于酒店庭院玻璃顶下,宾客被由数千片九重葛花瓣组成的瓷雕围绕。

Địa điểm

La Scène

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区,米其林指南标注现代料理。主厨 Stéphanie Le Quellec 以多幕菜单呈现个人经历,菜式外观简洁但制作细致,官方评论特别提到深厚酱汁。

Địa điểm

Le Taillevent

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区,米其林指南标注经典料理、现代料理。官方介绍指出餐厅创立于1946年,具有历史传承;指南所列菜系兼有经典与现代料理。

Địa điểm

Le Clarence

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区,米其林指南标注创意料理。检查员介绍主厨 Andrea Capasso 擅长陆海食材搭配,并在连续小份菜式中铺陈主题;餐厅设有供餐前酒或咖啡使用的楼上客厅。

Địa điểm

Le Grand Restaurant - Jean-François Piège

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区,米其林指南标注创意料理。官方介绍将其形容为主厨 Jean-François Piège 的“大料理实验室”,设有带角度与反射效果玻璃顶的私密餐厅空间。

Địa điểm

Le Jules Verne

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市七区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市七区,米其林指南标注现代料理。餐厅位于埃菲尔铁塔二层、距地面125米。检查员举例海螯虾馄饨配帕玛森奶油与甜菜冻,以及焦糖小牛胸腺。

Địa điểm

David Toutain

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市七区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市七区,米其林指南标注创意料理。检查员描述其以限定的惊喜菜单呈现作者料理,现代 loft 风格空间里使用技法勾勒风味;甜点由 Émilie Gérardi 创作。

Địa điểm

Marsan par Hélène Darroze

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市六区,米其林指南标注现代料理。检查员介绍其采用西南地区食材,包括鸭肝、钓获鱼与生产者种植的蔬菜。

Địa điểm

Guy Savoy

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市六区,米其林指南标注现代料理。官方评论提及禽肉、鹅肝与洋蓟千层,搭配松露油醋汁;另有以龙虾珊瑚部位烹制的菜式。

Địa điểm

Ga Maopenglu Đông

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

Ga Maopenglu Đông là ga metro tại Tô Châu, khai trương ngày 29 tháng 6 năm 2021 và nằm ở quận Ngô Trung, Tô Châu, Giang Tô.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Restaurant Le Meurice Alain Ducasse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区的餐厅,米其林指南列为创意料理。官方介绍称,Amaury Bouhours 以小份品尝菜单融合法国传统与创意;甜点由 Cédric Grolet 创作。

Địa điểm

Le Gabriel - La Réserve Paris

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区的餐厅,米其林指南列为创意料理。检查员介绍主厨 Jérôme Banctel 以两个菜单呈现布列塔尼故乡与跨地域旅行,并提到源自日本、土耳其经验的石灰水烹调。

Địa điểm

Le Pré Catelan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市十六区的餐厅,米其林指南列为创意料理、现代料理。检查员介绍 Frédéric Anton 的品尝菜单采用扇贝、海螯虾、鲑鱼与鱼子酱等优质食材,强调技术精准与克制。

Địa điểm

Pierre Gagnaire

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区的餐厅,米其林指南列为创意料理。检查员将其料理形容为持续探索的作者料理;菜单以小份“卫星菜”围绕主菜展开,摆盘具有诗意且不断变化。

Địa điểm

Alléno Paris au Pavillon Ledoyen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区的餐厅,米其林指南列为创意料理。官方评论特别指出 Yannick Alléno 擅长以精细萃取提升肉汁与酱汁,并将前沿技法用于法国烹饪传统。

Địa điểm

Épicure

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区的餐厅,米其林指南列为现代料理。检查员称赞主厨 Arnaud Faye 精炼料理,强调食材、火候与温度;并提到店内以古麦品种制作的面包和浓缩而轻盈的酱汁。

Địa điểm

Le Cinq

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市八区的餐厅,米其林指南列为现代料理。检查员提及主厨 Christian Le Squer 对布列塔尼的致意,包括酪乳与鱼子酱、鲈鱼的搭配,以及咸黄油配龙虾。

Địa điểm

Arpège

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市七区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市七区的餐厅,米其林指南列为创意料理、素食料理。官方介绍称其料理以蔬果为中心,并提及山毛榉木烟熏土豆及红酒商酱汁。

Địa điểm

L'Ambroisie

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市四区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市四区的餐厅,米其林指南列为经典料理。官方介绍提及芝麻咖喱龙虾酥皮点心、布雷斯鸡及小牛胸腺,并描述孚日广场店内古镜、大幅挂毯与黑白大理石地面。

Địa điểm

Plénitude - Cheval Blanc Paris

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区的餐厅,米其林指南列为创意料理。主厨 Arnaud Donckele 以诺曼底、地中海与法兰西岛为灵感,使用调味汁呈现细致且丰盛的风味。

Địa điểm

Sân bay Sheep Mountain

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay nhỏ tại Sheep Mountain, Hoa Kỳ; mã IATA SMU và ICAO PASP, không có chuyến bay thường lệ.

# Airport

Địa điểm

Higgston

Village · 美国 · 佐治亚州 · Higgston

Higgston là một ngôi làng ở Georgia, thuộc quận Montgomery, với dân số khoảng 313 người.

# 行政区划

Địa điểm

Mahopac

Town · 美国 · 纽约州 · 马霍帕克

Mahopac là một thị trấn ở quận Putnam, bang New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 8.369 người.

# 行政区划

Địa điểm

Kei

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区的餐厅,米其林指南标注现代及创意料理。官方介绍提及炭烤龙虾与加利西亚熟成牛肉。

Địa điểm

Jamavar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈的Indian餐厅,获列入2026版指南一星名单。

Địa điểm

IDAM by Alain Ducasse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈的French, Contemporary餐厅,获列入2026版指南一星名单。

Địa điểm

Alba

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈的Italian餐厅,获列入2026版指南一星名单。

Địa điểm

Talea by Antonio Guida

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的Italian餐厅,获列入2026版指南一星名单。

Địa điểm

Hakkasan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的Chinese餐厅,获列入2026版指南一星名单。

Địa điểm

Huyện Vụ Nguyên

huyện · 中华人民共和国·江西省·上饶市·婺源县

Huyện Vụ Nguyên thuộc thành phố Thượng Nhiêu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 361130.

# 行政区划

Địa điểm

Erth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的Modern Cuisine, Emirati Cuisine餐厅,获列入2026版指南一星名单。

Địa điểm

Tasca by José Avillez

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Portuguese餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Ossiano

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Creative餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Smoked Room

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Contemporary餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Jamavar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Indian餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

KIGO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Japanese餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Manāo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Thai contemporary餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Hakkasan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Chinese, Contemporary餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Hōseki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Japanese餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。

Địa điểm

Birch

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜的Cuisine not stated on profile餐厅,列入2026版《米其林指南迪拜版》一星名单。