Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Địa điểm · Page 23

50001 mục

Địa điểm

日本

Bản gốc tiếng Trung · 国 · 日本

位于东亚的岛国,由47个都道府县组成,拥有以新干线为代表的发达铁路网。

# 行政区划

Địa điểm

韩国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大韩民国位于朝鲜半岛南部,首都是首尔,实行总统制共和国。

Địa điểm

Stuarts Draft

thị trấn · Hoa Kỳ · Virginia · Stuarts Draft

Stuarts Draft là một thị trấn thuộc quận Augusta, bang Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.235 người.

# 行政区划

Địa điểm

釜山广域市

Bản gốc tiếng Trung · 广域市 · 韩国 · 釜山广域市

釜山广域市位于韩国东南沿海,是韩国第二大城市和主要港口城市,下辖15个区和1个郡。

# 行政区划

Địa điểm

北京市

Bản gốc tiếng Trung · 直辖市 · 中华人民共和国·北京市

北京市是中华人民共和国首都、直辖市,行政区划代码为110000;也是五四运动发生及近现代学术发展的重要地点。

# 中国近现代# 教育# 行政区划

Địa điểm

上海市

Bản gốc tiếng Trung · 直辖市 · 中华人民共和国·上海市

上海市是中华人民共和国的省级行政区(直辖市),行政区划代码为310000;中国重要城市,也是近现代报刊与图书出版的重要中心。

# 中国近现代# 出版# 行政区划

Địa điểm

曼谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 泰王国

泰国首都,泰国唯一的府级直辖市,市长由直选产生。

Địa điểm

首尔

Bản gốc tiếng Trung · 특별시 · 韩国 · 首尔特别市

首尔特别市是大韩民国首都,位于汉江流域,由25个自治区域组成。汉江穿过城市,首尔与周边京畿道、仁川广域市共同构成更大的首都圈;首尔市界和首都圈不是同一范围。历史上这里曾以汉城、汉阳等名称出现。

# 行政区划

Địa điểm

大阪市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Japan · Osaka Prefecture · Osaka City

大阪市是日本大阪府的府厅所在地,位于近畿地方;大阪府与大阪市是不同层级的地方行政单位。

# 行政区划

Địa điểm

京都市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Japan · Kyoto Prefecture · Kyoto City

京都市是日本京都府府厅所在地,位于近畿地方;京都府与京都市是不同层级的地方行政单位。

# 行政区划

Địa điểm

Odette

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡国家美术馆内的现代法国菜餐厅,主厨 Julien Royer,2015年开业,2025黑珍珠餐厅指南三钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Quận Zhanyi

quận đô thị · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·沾益区

Quận Zhanyi là một quận đô thị thuộc thành phố Qujing, tỉnh Vân Nam; mã đơn vị hành chính là 530303.

# 行政区划

Địa điểm

Ga Guilin Road

Ga tàu điện ngầm

Ga Guilin Road là ga tàu điện ngầm ở Thượng Hải, khai trương ngày 29 tháng 12 năm 2007. Ga thuộc các tuyến số 9 và 15 của Metro Thượng Hải.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东京都

Bản gốc tiếng Trung · 都 · 日本・東京都

日本的首都,位于关东地方,人口约1,404万,为都道府县之首。

# 行政区划

Địa điểm

Sân bay Urengoy

Sân bay · Nga

Sân bay Urengoy là một sân bay nhỏ tại Nga (Urengoy), có mã IATA UEN và mã ICAO USDU.

# Airport

Địa điểm

纽约市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 纽约

纽约市(New York City)位于美国纽约州,由布朗克斯、布鲁克林、曼哈顿、皇后区和斯塔滕岛五个市辖区组成;它是纽约州内的一座城市,不能与纽约州混称。

# 行政区划

Địa điểm

澳门

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 中华人民共和国澳门特别行政区

中华人民共和国的特别行政区,位于珠江三角洲西岸,由澳门半岛、氹仔、路环和路氹填海区等组成,官方语文为中文和葡文。

Địa điểm

香港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 香港

香港是中华人民共和国的特别行政区,依据《基本法》实行高度自治,中文和英文为官方语文。香港位于珠江口东侧,与广东省深圳市相邻;地方范围包括香港岛、九龙、新界及离岛,不能简单等同于一座普通地级市。

# 地铁

Địa điểm

Linn Grove

làng · Hoa Kỳ · Iowa · Linn Grove

Linn Grove là một ngôi làng thuộc quận Buena Vista, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 154 người.

# 行政区划

Địa điểm

Ga Huayuan

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Thiên Tân · quận Nankai

Ga Huayuan là ga tàu điện ngầm ở Thiên Tân, khai trương ngày 1 tháng 10 năm 2012 và nằm tại quận Nankai.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北塞勒姆镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · New York, United States

北塞勒姆镇(Town of North Salem)位于美国纽约州威彻斯特县,是纽约都会区北部的乡村型城镇。

Địa điểm

Sân bay Akure

Sân bay · Nigeria

Sân bay Akure là sân bay cỡ trung tại Nigeria (Akure), có mã IATA AKR và mã ICAO DNAK.

# Airport

Địa điểm

Sân bay El Charco

Sân bay · Colombia

Sân bay El Charco là một sân bay nhỏ tại Colombia (El Charco), có mã IATA ECR và mã ICAO SKEH.

# Airport

Địa điểm

Ga Fanling

Ga tàu điện ngầm

Ga Fanling là một ga đường sắt ở Hồng Kông, khai trương ngày 1 tháng 10 năm 1910. Hiện nay ga thuộc tuyến East Rail của MTR.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Quận Bear Lake

quận · Hoa Kỳ · Idaho · Quận Bear Lake

Quận Bear Lake là một quận thuộc Idaho, Hoa Kỳ; mã FIPS là id007 và dân số khoảng 5.986 người.

# 行政区划

Địa điểm

Yamada

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理餐厅,主厨 Isao Yamada 以怀石料理为基础,按时令安排不同烹调手法的套餐。

Địa điểm

Ga Viện Phong trào Nông dân

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Quảng Đông · Quảng Châu · quận Yuexiu

Ga Viện Phong trào Nông dân là ga tàu điện ngầm ở Quảng Châu, khai trương ngày 28 tháng 6 năm 1999 và nằm tại quận Yuexiu.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Muku

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理餐厅,主厨 Manabu Asanuma 以怀石料理为主轴,运用生、烤、煮、蒸、炸等技法呈现季节食材。

Địa điểm

Huso

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的当代料理餐厅,主厨 Buddha Lo 将餐厅设于鱼子酱店后方,以细致酱汁和鱼子酱搭配当代套餐。

Địa điểm

Ga Tongxi

Ga tàu điện ngầm

Ga Tongxi nằm trên tuyến đường sắt liên thành phố Vành đai Tây Trường Sa–Chu Châu–Tương Đàm, khai trương ngày 28 tháng 6 năm 2023.

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

huyện tự trị dân tộc Yi · Trung Quốc · Vân Nam · Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý · Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi trực thuộc Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý, Vân Nam, Trung Quốc; mã hành chính là 532922.

# 行政区划

Địa điểm

Livengood

Village · Hoa Kỳ · Alaska · Livengood

Livengood là một làng thuộc khu vực điều tra dân số Yukon-Koyukuk, bang Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 13 người.

# 行政区划