Địa điểm · Page 32

50001 mục

Địa điểm

Jellyfish

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

Jellyfish位于德国汉堡,提供鱼类与海鲜、现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Heimatjuwel

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

Heimatjuwel位于德国汉堡,提供创意料理、乡土菜。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

HAEBEL

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

HAEBEL位于德国汉堡,提供现代料理、时令料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

GLORIE

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

GLORIE位于德国汉堡,提供经典料理、当代风格。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Atlantic Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

Atlantic Restaurant位于德国汉堡,提供当代法式料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Arc Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

Arc Restaurant位于德国汉堡,提供创意料理、现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

tulus lotrek

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

tulus lotrek位于德国柏林,提供现代料理、国际风味。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

pars Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

pars Restaurant位于德国柏林,提供现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cape May Court House

Census-designated place · 美国 · 新泽西州 · 开普梅法院

Cape May Court House là địa điểm được điều tra dân số chỉ định và là trung tâm hành chính của hạt Cape May, bang New Jersey, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.338 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nobelhart & Schmutzig

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Nobelhart & Schmutzig位于德国柏林,提供创意料理、地方风味。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Matthias

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Matthias位于德国柏林,提供现代料理、法式风味。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Loumi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Loumi位于德国柏林,提供国际风味、Asian。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lorenz Adlon Esszimmer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Lorenz Adlon Esszimmer位于德国柏林,提供创意料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Irma la Douce

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Irma la Douce位于德国柏林,提供经典法式料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hugos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Hugos位于德国柏林,提供现代料理、国际风味。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

hallmann & klee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

hallmann & klee位于德国柏林,提供现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

GOLVET

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

GOLVET位于德国柏林,提供创意料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Welby

Census-designated place · 美国 · 科罗拉多州 · Welby

Welby là địa điểm được điều tra dân số chỉ định thuộc hạt Adams, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14.846 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynxville

Village · 美国 · 威斯康星州 · Lynxville

Lynxville là một ngôi làng thuộc hạt Crawford, bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 129 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cookies Cream

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Cookies Cream位于德国柏林,提供素食料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bricole

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bricole位于德国柏林,提供现代法式料理、亚洲风味。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bonvivant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bonvivant位于德国柏林,提供纯素料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bandol sur mer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Bandol sur mer位于德国柏林,提供创意料理、时令料理。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tantris

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

Tantris位于德国慕尼黑,提供当代法式料理、经典料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

THE CLOUD by Käfer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

THE CLOUD by Käfer位于德国慕尼黑,提供当代料理、国际风味。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

KOMU

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

KOMU位于德国慕尼黑,提供经典料理、现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Atelier

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

Atelier位于德国慕尼黑,提供现代创意料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Alois - Dallmayr Fine Dining

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

Alois - Dallmayr Fine Dining位于德国慕尼黑,提供创意料理、现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lakeside

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

Lakeside位于德国汉堡,提供现代创意料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ô Lan Hạo Đặc

县级市 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·兴安盟·乌兰浩特市

Ô Lan Hạo Đặc là thành phố cấp huyện thuộc minh Hưng An, khu tự trị Nội Mông. Mã đơn vị hành chính là 152201.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

100/200 Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

100/200 Kitchen位于德国汉堡,提供创意料理、现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tim Raue

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Tim Raue位于德国柏林,提供亚洲风味、德式料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Horváth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Horváth位于德国柏林,提供创意料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

FACIL

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

FACIL位于德国柏林,提供创意料理、当代风格。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

CODA Dessert Dining

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

CODA Dessert Dining位于德国柏林,提供创意料理、创新料理。2026年《米其林指南德国版》授予其二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tohru in der Schreiberei

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

Tohru in der Schreiberei位于德国慕尼黑,提供现代料理、日式当代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

JAN

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

JAN位于德国慕尼黑,提供创意料理、现代料理。2026年《米其林指南德国版》授予其三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Table Kevin Fehling

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

The Table Kevin Fehling位于德国汉堡,提供创意料理、国际风味。2026年《米其林指南德国版》授予其三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Restaurant Haerlin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 汉堡市州

Restaurant Haerlin位于德国汉堡,提供创意法式料理、经典料理。2026年《米其林指南德国版》授予其三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rutz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Rutz位于德国柏林,提供现代料理、创意料理。2026年《米其林指南德国版》授予其三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

新荣记(新源南路店)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国北京市朝阳区

北京朝阳区新源南路的台州菜餐厅,米其林北京版2025三星餐厅之一。

Địa điểm

Shanghai Cuisine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京餐厅;列入2022《米其林指南北京版》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN