Địa điểm · Page 63

50001 mục

Địa điểm

瑞典

Bản gốc tiếng Trung · Country

瑞典位于斯堪的纳维亚半岛东部,首都是斯德哥尔摩;2025年北欧版《米其林指南》覆盖瑞典及其他四个北欧国家。

Địa điểm

丹麦

Bản gốc tiếng Trung · Country

丹麦位于北欧,主体位于日德兰半岛及周边岛屿,首都是哥本哈根。

Địa điểm

爱尔兰

Bản gốc tiếng Trung · Country

爱尔兰共和国位于欧洲西北部,首都是都柏林;2025年英国与爱尔兰版《米其林指南》公告列出三家位于爱尔兰的新晋星级餐厅。

Địa điểm

英国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大不列颠及北爱尔兰联合王国位于欧洲西北部,由英格兰、苏格兰、威尔士和北爱尔兰构成,首都是伦敦,实行君主立宪与议会制度。

Địa điểm

葡萄牙

Bản gốc tiếng Trung · Country

葡萄牙共和国位于欧洲西南部,首都是里斯本。

Địa điểm

意大利

Bản gốc tiếng Trung · Country

意大利位于南欧,主体为亚平宁半岛及西西里、撒丁两大岛,首都是罗马。

Địa điểm

法国

Bản gốc tiếng Trung · Country

法国位于西欧,是以巴黎为首都的共和国;本土与海外领地共同构成法兰西共和国。

Địa điểm

西班牙

Bản gốc tiếng Trung · Country

西班牙位于欧洲西南部,首都是马德里,国土包括伊比利亚半岛大部、巴利阿里群岛、加那利群岛及北非自治市。

Địa điểm

March

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Texas · Houston

March 位于 Houston, Texas,MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 Creative;2026年获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Omakase Table

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Atlanta

Omakase Table 位于 Atlanta, Georgia,MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 Japanese;2026年获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bacchanalia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Atlanta

Bacchanalia 位于 Atlanta, Georgia,MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 American;2026年获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Barley Swine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Texas · Austin

Barley Swine 位于 Austin, Texas,MICHELIN Guide 官方档案列出的菜系为 Contemporary;2026年获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

French Lick

thị trấn · Hoa Kỳ · Indiana · French Lick

French Lick là thị trấn thuộc hạt Orange, bang Indiana, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1,794 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Larkspur

thành phố · Hoa Kỳ · California · Larkspur

Larkspur là thành phố thuộc hạt Marin, bang California, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 12,417 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gates Mills

thị trấn · Hoa Kỳ · Ohio · Gates Mills

Gates Mills là thị trấn thuộc hạt Cuyahoga, bang Ohio, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 2,235 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新西兰

Bản gốc tiếng Trung · Country

新西兰于2026年迎来首届《米其林指南》餐厅评选。官方版次覆盖奥克兰、惠灵顿、基督城和皇后镇,共110家餐厅:二星1家、一星14家、必比登推介35家、入选餐厅60家。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rego Park

khu phố · Hoa Kỳ · New York · thành phố New York · Queens · Rego Park

Rego Park là một khu phố thuộc quận Queens của thành phố New York, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mulberry

làng · Hoa Kỳ · Nam Carolina · Mulberry

Mulberry là làng thuộc hạt Sumter, bang Nam Carolina, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 529 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皇后镇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 新西兰

皇后镇是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出Essence二星、4家一星及8家必比登推介;此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

基督城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 新西兰

基督城是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出2家一星餐厅及10家必比登推介;此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

惠灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 新西兰

惠灵顿是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出3家一星餐厅及4家必比登推介;此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

奥克兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 新西兰

奥克兰是《米其林指南新西兰2026版》的评选城市之一。官方公告列出5家一星餐厅及13家必比登推介;此处按2026-10-30访问时可见的版次记录。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Port Angeles East

thị trấn · Hoa Kỳ · Washington · Port Angeles East

Port Angeles East là thị trấn thuộc hạt Clallam, bang Washington, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 3,036 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raymondville

làng · Hoa Kỳ · Missouri · Raymondville

Raymondville là làng thuộc hạt Texas, bang Missouri, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 362 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cobden

làng · Hoa Kỳ · Minnesota · Cobden

Cobden là làng thuộc hạt Brown, bang Minnesota, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 35 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hạt Kent

hạt · Hoa Kỳ · Delaware · hạt Kent

Hạt Kent là một hạt thuộc bang Delaware, Hoa Kỳ; trung tâm hành chính của hạt là Dover.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanton

thị trấn · Hoa Kỳ · Michigan · Stanton

Stanton là một thị trấn thuộc hạt Montcalm, bang Michigan, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1.414 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Pô

sân bay · Burkina Faso · Pô

Sân bay Pô nằm gần thị trấn Pô, Burkina Faso. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 320 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Huyện Đại Tân

huyện · Trung Quốc · Quảng Tây · Sùng Tả · huyện Đại Tân

Huyện Đại Tân trực thuộc thành phố cấp địa khu Sùng Tả, khu tự trị Quảng Tây; mã đơn vị hành chính là 451424.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sorrento

thị trấn · Hoa Kỳ · Louisiana · Sorrento

Sorrento là thị trấn thuộc hạt Ascension Parish, bang Louisiana, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 1,582 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Wing

thành phố · Hoa Kỳ · Minnesota · Red Wing

Red Wing là thành phố thuộc hạt Goodhue, bang Minnesota, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 16,445 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Piketon

thị trấn · Hoa Kỳ · Ohio · Piketon

Piketon là thị trấn thuộc hạt Pike, bang Ohio, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 2,146 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Klingenberg am Main

thành phố · Đức · Bayern

Klingenberg am Main là một thành phố ở bang Bayern, Đức. Cẩm nang Michelin Đức 2026 có liệt kê nhà hàng Cølbo nằm tại thành phố này.

Địa điểm

东京都

Bản gốc tiếng Trung · 都 · 日本・東京都

日本的首都,位于关东地方,人口约1,404万,为都道府县之首。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄱阳湖城悦麓酒店

Bản gốc tiếng Trung · Hotel · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

鄱阳湖城悦麓酒店是位于江西省上饶市鄱阳县饶州古镇的高端度假酒店,由湖城文旅集团投资建设、引进法国 YALUX 品牌,2023年暑期开业,设191间客房及徽派古院别墅。

Địa điểm

Morihiro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶日本菜餐厅。餐厅的寿司使用在日本岩手县种植的秋田小町米,也提供主厨招牌豆腐和时令日式料理。列入《米其林指南加州版2025》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sân bay quốc tế Charleston

sân bay · Hoa Kỳ · South Carolina · khu vực Charleston

Sân bay quốc tế Charleston là sân bay lớn phục vụ khu vực Charleston thuộc bang South Carolina, Hoa Kỳ. Sân bay có các chuyến bay thường lệ và nằm ở độ cao khoảng 14 m.

# Sân bay

Địa điểm

饶州古镇

Bản gốc tiếng Trung · Scenic area · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

饶州古镇是位于江西省上饶市鄱阳县城北部的文化旅游街区,由湖城文旅集团投资逾16亿元分两期建设,2021年4月一期开业,为国家4A级旅游景区和首批国家级旅游休闲街区。

Địa điểm

鄱阳湖

Bản gốc tiếng Trung · Lake · 中华人民共和国·江西省

鄱阳湖位于江西省北部、长江南岸,是中国第一大淡水湖,水位季节性变化极大,为白鹤等近百万只候鸟的越冬地,经湖口注入长江。

Địa điểm

Huyện Hội Xương

huyện · Trung Quốc · Giang Tây · Cám Châu · huyện Hội Xương

Huyện Hội Xương trực thuộc thành phố cấp địa khu Cám Châu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 360733.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Esmay

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Seasonal Cuisine, Farm to table餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aurora at ILA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hentley Farm

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 塞佩尔茨菲尔德

塞佩尔茨菲尔德的Seasonal Cuisine, Regional Cuisine餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

LVN Restaurant at Bird in Hand

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 伍德赛德

伍德赛德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Anvers Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 坎加里拉

坎加里拉的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Skillogalee Barrel House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 七丘

七丘的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Botanic

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Australian Contemporary, Seasonal Cuisine餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN