Địa điểm · Page 65

50001 mục

Địa điểm

Schwendi

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schwendi位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Schwendi”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Winder

thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Winder

Winder là một thành phố thuộc hạt Barrow, bang Georgia, Hoa Kỳ, với khoảng 15.447 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay quốc tế Maafaru

sân bay quốc tế · 马尔代夫

Sân bay quốc tế Maafaru nằm trên đảo san hô Noonu, Maldives; mã IATA là NMF và mã ICAO là VRDA.

# Sân bay

Địa điểm

Schorndorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schorndorf位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Schorndorf”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Schriesheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schriesheim位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Schriesheim”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Schmallenberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Schmallenberg位于德国北莱茵-威斯特法伦州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Schmallenberg”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Sankt Wendel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

Sankt Wendel位于德国萨尔州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Sankt Wendel”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Scharbeutz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Scharbeutz位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Scharbeutz”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Perasdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Perasdorf位于德国巴伐利亚州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Perasdorf”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Salach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Salach位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Salach”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Haltern am See

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Haltern am See位于德国北莱茵-威斯特法伦州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Haltern am See”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Birkweiler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Birkweiler位于德国莱茵兰-普法尔茨州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Birkweiler”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Halle (Saale)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森-安哈尔特州

Halle (Saale)位于德国萨克森-安哈尔特州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Halle (Saale)”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Wernigerode

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Sachsen-Anhalt

Wernigerode位于德国萨克森-安哈尔特州。2026年《米其林指南德国版》官方星级名单按该城市字段列出2家餐厅。

Địa điểm

圣英贝特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

Sankt Ingbert位于德国萨尔州。2026年《米其林指南德国版》官方星级名单按该城市字段列出2家餐厅。

Địa điểm

Haskell

thị trấn · 美国 · 得克萨斯州 · Haskell

Haskell là một thị trấn thuộc hạt Haskell, bang Texas, Hoa Kỳ, với khoảng 3.226 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boaz

thị trấn · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Boaz

Boaz là một thị trấn thuộc hạt Wood, bang West Virginia, Hoa Kỳ, với khoảng 1.297 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯图加特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

斯图加特位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方星级名单按该城市字段列出8家餐厅。

Địa điểm

汉诺威

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

汉诺威位于德国下萨克森州。2026年《米其林指南德国版》官方星级名单按该城市字段列出4家餐厅。

Địa điểm

Ulm

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ulm位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方星级名单按该城市字段列出2家餐厅。

Địa điểm

Würzburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Würzburg位于德国巴伐利亚州。2026年《米其林指南德国版》官方星级名单按该城市字段列出2家餐厅。

Địa điểm

Quận Cảnh Dương

quận đô thị · 中华人民共和国·四川省·德阳市·旌阳区

Cảnh Dương là quận đô thị thuộc địa cấp thị Đức Dương, Tứ Xuyên; mã hành chính là 510603.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Picayune

thành phố · 美国 · 密西西比州 · 皮卡尤恩

Picayune là một thành phố thuộc hạt Pearl River, bang Mississippi, Hoa Kỳ, với khoảng 10.675 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Cảnh Thái

huyện · 中华人民共和国·甘肃省·白银市·景泰县

Cảnh Thái là một huyện thuộc địa cấp thị Bạch Ngân, Cam Túc, Trung Quốc; mã hành chính là 620423.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolivia

thị trấn · 美国 · 北卡罗来纳州 · Bolivia

Bolivia là một thị trấn thuộc hạt Brunswick, bang North Carolina, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pembroke

thị trấn · 美国 · 北卡罗来纳州 · Pembroke

Pembroke là một thị trấn thuộc hạt Robeson, bang North Carolina, Hoa Kỳ, với khoảng 3.004 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tiêu

huyện · 中华人民共和国·安徽省·宿州市·萧县

Tiêu là một huyện thuộc địa cấp thị Túc Châu, An Huy, Trung Quốc; mã hành chính là 341322.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baskin

khu dân cư · 美国 · 路易斯安那州 · Baskin

Baskin là một khu dân cư thuộc giáo khu Franklin, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với khoảng 247 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hạt Gregory

hạt · 美国 · 南达科他州 · 格雷戈里县

Hạt Gregory là một hạt thuộc bang South Dakota, Hoa Kỳ. Mã FIPS là sd053 và dân số khoảng 4.271 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stony Point

thị trấn · 美国 · 密歇根州 · Stony Point

Stony Point là một thị trấn thuộc hạt Barry, bang Michigan, Hoa Kỳ, với khoảng 1.849 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Căn cứ không quân RMAF Butterworth

căn cứ không quân · 马来西亚

Căn cứ không quân RMAF Butterworth nằm tại Butterworth, Malaysia; mã là BWH (IATA) và WMKB (ICAO). Căn cứ không có chuyến bay chở khách thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Gulu

sân bay · 乌干达

Sân bay Gulu phục vụ thành phố Gulu, Uganda; mã IATA là ULU và mã ICAO là HUGU.

# Sân bay

Địa điểm

McDonald

khu dân cư · 美国 · 堪萨斯州 · 麦当诺

McDonald là một khu dân cư thuộc hạt Rawlins, bang Kansas, Hoa Kỳ, với khoảng 160 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leadore

khu dân cư · 美国 · 爱达荷州 · 利多

Leadore là một khu dân cư thuộc hạt Lemhi, bang Idaho, Hoa Kỳ, với khoảng 102 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robersonville

thị trấn · 美国 · 北卡罗来纳州 · Robersonville

Robersonville là một thị trấn thuộc hạt Martin, bang North Carolina, Hoa Kỳ, với khoảng 1.424 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sachsa, Bad

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Sachsa, Bad位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Joseph's Fine Dining。

Địa điểm

Bad Säckingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Säckingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Genuss-Apotheke。

Địa điểm

Saarburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Saarburg位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Dopamin。

Địa điểm

Rutesheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Rutesheim位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Philippin。

Địa điểm

Rügen / Binz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rügen / Binz位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有freustil。

Địa điểm

Rothenburg ob der Tauber

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Rothenburg ob der Tauber位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mittermeier。

Địa điểm

Rostock

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rostock位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gourmet-Restaurant Der Butt。

Địa điểm

Sunset Village

khu dân cư · 美国 · 佐治亚州 · 日落村

Sunset Village là một khu dân cư thuộc hạt Upson, bang Georgia, Hoa Kỳ, với khoảng 846 cư dân.

# Đơn vị hành chính