Địa điểm · Page 66

50001 mục

Địa điểm

Lyman

thị trấn · 美国 · 南卡罗来纳州 · Lyman

Lyman là một thị trấn thuộc hạt Spartanburg, bang South Carolina, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

微山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·微山县

微山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省南部偏西,南四湖大部在境内,煤炭与稀土资源丰富,县人民政府驻夏镇街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Regensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Regensburg位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Aska、Ontra's Gourmetstube与Storstad。

Địa điểm

Rheda-Wiedenbrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Rheda-Wiedenbrück位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Reuter。

Địa điểm

Ravensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ravensburg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kaisersaal。

Địa điểm

济宁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市

济宁市是山东省西南部的地级市,京杭运河纵贯市境,辖2个市辖区、2个县级市和7个县,市人民政府驻任城区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·梁山县

梁山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部、东平湖以西、黄河南岸,为水浒故事中梁山泊所在地,县人民政府驻水泊街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tứ Thủy

huyện · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa · Sơn Đông · Tế Ninh · Huyện Tứ Thủy

Huyện Tứ Thủy trực thuộc thành phố Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông; mã đơn vị hành chính là 370831.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汶上县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·汶上县

汶上县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南,古称中都,孔子曾任中都宰,境内有宝相寺、南旺分水龙王庙等古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嘉祥县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·嘉祥县

嘉祥县是山东省济宁市下辖的县,位于济宁市西部,因鲁哀公西狩获麟而得名,是曾子故里,境内有武氏墓群石刻、曾庙等文物古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·金乡县

金乡县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部,古称东缗,以大蒜产业闻名,县人民政府驻金乡街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakwood Hills

làng · 美国 · 伊利诺伊州 · 奥克伍德希尔斯

Oakwood Hills là một ngôi làng thuộc hạt McHenry, bang Illinois, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gatesville

thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 盖茨维尔

Gatesville là một thành phố thuộc hạt Coryell, bang Texas, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鱼台县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·鱼台县

鱼台县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南、鲁苏交界处、微山湖西岸,因鲁隐公观鱼处得名,素有“鱼米之乡”之称。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兖州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·兖州区

兖州区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于济宁市东北部,京沪、新兖、兖石三条铁路在此交汇,区人民政府驻龙桥街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

任城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·任城区

任城区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于鲁西南平原、南四湖北端,是济宁市的政治、经济与文化中心。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Radebeul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Radebeul位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Atelier Sanssouci。

Địa điểm

Prien am Chiemsee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Prien am Chiemsee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wachter Foodbar。

Địa điểm

Pulheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Pulheim位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gut Lärchenhof。

Địa điểm

曲阜市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·曲阜市

曲阜市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为周代鲁国都城所在地、孔子故里,1982年列为国家历史文化名城,“三孔”1994年列入世界文化遗产。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleiskirchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pleiskirchen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Alexander Huber。

Địa điểm

Pirmasens

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Pirmasens位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Die Brasserie。

Địa điểm

Huyện Thiên Đẳng

huyện · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·天等县

Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schubert

khu dân cư · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schubert

Schubert là một khu dân cư thuộc hạt Berks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với khoảng 249 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paderborn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Paderborn位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Balthasar。

Địa điểm

Passau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Passau位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Marcel von Winckelmann。

Địa điểm

Pfronten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。

Địa điểm

Huyện Tam Tuệ

huyện · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·三穗县

Tam Tuệ là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam, Quý Châu; mã hành chính là 522624.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mai Hà Khẩu

thành phố cấp huyện · 中华人民共和国·吉林省·通化市·梅河口市

Mai Hà Khẩu là thành phố cấp huyện thuộc địa cấp thị Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm; mã đơn vị hành chính là 220581.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osnabrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Osnabrück位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有IKO。

Địa điểm

Öhningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Öhningen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Falconera。

Địa điểm

Ofterschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Ofterschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Silberdistel。

Địa điểm

Odenthal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Odenthal位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Zur Post。

Địa điểm

Oberstdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Oberstdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有ESS ATELIER STRAUSS。

Địa điểm

Hạt Bremer

hạt · 美国 · 艾奥瓦州 · 布雷默县

Hạt Bremer là một hạt thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ia017 và dân số khoảng 24.988 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邹城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·邹城市

邹城市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为国家历史文化名城、孟子故里,市政府驻千泉街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Starrucca

Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Starrucca

Starrucca là một borough thuộc hạt Wayne, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Newton

Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Newton

West Newton là một borough thuộc hạt Westmoreland, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nördlingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Nördlingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wirtshaus Meyers Keller。

Địa điểm

Niederwinkling

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Niederwinkling位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Buchner Welchenberg 1658。

Địa điểm

Norderney (Insel)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Norderney (Insel)位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Seesteg。

Địa điểm

Neu-Ulm

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Neu-Ulm位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Stephans Stuben by Marco Langer。

Địa điểm

Huyện Xinhe

County · 中华人民共和国·河北省·邢台市·新河县

Huyện Xinhe thuộc Xingtai, Hà Bắc; mã 130530, diện tích 359,18 km² và dân số năm 2020 là 134.095 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton

Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 普林斯顿

Princeton là thành phố và trung tâm hành chính hạt Caldwell, Kentucky; dân số năm 2020 là 6.270 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ghent

Village · 美国 · 纽约州 · Ghent

Ghent là một làng thuộc hạt Columbia, New York, với khoảng 564 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Niokolo-Koba

Sân bay · 塞内加尔

Sân bay Niokolo-Koba phục vụ vườn quốc gia cùng tên ở Senegal. Đây là đường băng nhỏ (IATA NIK, ICAO GOTN), cao khoảng 87 m và không có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Neuhütten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Neuhütten位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le temple。

Địa điểm

Naurath/Wald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Naurath/Wald位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Rüssel's Landhaus。