Địa điểm
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
Địa điểm · Page 66
Địa điểm
Địa điểm
Regensburg
Regensburg位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Aska、Ontra's Gourmetstube与Storstad。
Địa điểm
Rheda-Wiedenbrück
Rheda-Wiedenbrück位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Reuter。
Địa điểm
Ravensburg
Ravensburg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kaisersaal。
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
Huyện Tứ Thủy
Huyện Tứ Thủy trực thuộc thành phố Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông; mã đơn vị hành chính là 370831.
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
Oakwood Hills
Oakwood Hills là một ngôi làng thuộc hạt McHenry, bang Illinois, Hoa Kỳ.
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
Radebeul
Radebeul位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Atelier Sanssouci。
Địa điểm
Prien am Chiemsee
Prien am Chiemsee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wachter Foodbar。
Địa điểm
Pulheim
Pulheim位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gut Lärchenhof。
Địa điểm
Địa điểm
Pleiskirchen
Pleiskirchen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Alexander Huber。
Địa điểm
Pirmasens
Pirmasens位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Die Brasserie。
Địa điểm
Huyện Thiên Đẳng
Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.
Địa điểm
Schubert
Schubert là một khu dân cư thuộc hạt Berks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với khoảng 249 cư dân.
Địa điểm
Kaiser
Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.
Địa điểm
Paderborn
Paderborn位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Balthasar。
Địa điểm
Passau
Passau位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Marcel von Winckelmann。
Địa điểm
Pfronten
Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。
Địa điểm
Ga Phân Chung Tự
Phân Chung Tự là ga tàu điện ngầm ở Bắc Kinh, khai trương ngày 30 tháng 12 năm 2012.
Địa điểm
Huyện Tam Tuệ
Tam Tuệ là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam, Quý Châu; mã hành chính là 522624.
Địa điểm
Mai Hà Khẩu
Mai Hà Khẩu là thành phố cấp huyện thuộc địa cấp thị Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm; mã đơn vị hành chính là 220581.
Địa điểm
Osnabrück
Osnabrück位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有IKO。
Địa điểm
Öhningen
Öhningen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Falconera。
Địa điểm
Ofterschwang
Ofterschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Silberdistel。
Địa điểm
Odenthal
Odenthal位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Zur Post。
Địa điểm
Oberstdorf
Oberstdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有ESS ATELIER STRAUSS。
Địa điểm
Hạt Bremer
Hạt Bremer là một hạt thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ia017 và dân số khoảng 24.988 người.
Địa điểm
Địa điểm
Địa điểm
West Newton
West Newton là một borough thuộc hạt Westmoreland, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.
Địa điểm
Nördlingen
Nördlingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wirtshaus Meyers Keller。
Địa điểm
Niederwinkling
Niederwinkling位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Buchner Welchenberg 1658。
Địa điểm
Norderney (Insel)
Norderney (Insel)位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Seesteg。
Địa điểm
Neu-Ulm
Neu-Ulm位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Stephans Stuben by Marco Langer。
Địa điểm
Huyện Xinhe
Huyện Xinhe thuộc Xingtai, Hà Bắc; mã 130530, diện tích 359,18 km² và dân số năm 2020 là 134.095 người.
Địa điểm
Princeton
Princeton là thành phố và trung tâm hành chính hạt Caldwell, Kentucky; dân số năm 2020 là 6.270 người.
Địa điểm
Địa điểm
Sân bay Niokolo-Koba
Sân bay Niokolo-Koba phục vụ vườn quốc gia cùng tên ở Senegal. Đây là đường băng nhỏ (IATA NIK, ICAO GOTN), cao khoảng 87 m và không có chuyến bay thường lệ.
Địa điểm
Neuhütten
Neuhütten位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le temple。
Địa điểm
Naurath/Wald
Naurath/Wald位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Rüssel's Landhaus。