Địa điểm · Page 67

50001 mục

Địa điểm

Neuhausen (Enzkreis)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Neuhausen (Enzkreis)位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alte Baiz。

Địa điểm

Mittenwald

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Mittenwald位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Marktrestaurant。

Địa điểm

Maßweiler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Maßweiler位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Borst。

Địa điểm

Meisenheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Meisenheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Meisenheimer Hof。

Địa điểm

Putnam County

County · 美国 · 田纳西州 · 普特南县

Putnam County là một hạt ở Tennessee (FIPS tn141), với khoảng 79.854 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Markt Indersdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Markt Indersdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有MIND。

Địa điểm

Mainz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Mainz位于德国莱茵兰-普法尔茨州首府;2026年《米其林指南德国版》在此列有FAVORITE restaurant与Steins Traube。

Địa điểm

Assaria

Village · 美国 · 堪萨斯州 · 阿瑟瑞尔

Assaria là một làng ở hạt Saline, Kansas, với khoảng 411 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 花园城

Garden City là một làng ở hạt Hardin, Iowa, với khoảng 89 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middletown

Village · 美国 · 艾奥瓦州 · Middletown

Middletown là một làng ở hạt Des Moines, Iowa, với khoảng 338 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perryville

Thành phố · 美国 · 肯塔基州 · 佩里维尔

Perryville là thành phố thuộc hạt Boyle, Kentucky; dân số năm 2020 là 782 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albemarle

Thành phố · 美国 · 北卡罗来纳州 · Albemarle

Albemarle là thành phố và trung tâm hành chính hạt Stanly, North Carolina; dân số năm 2020 là 16.432 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartsburg

Village · 美国 · 密苏里州 · Hartsburg

Hartsburg là một làng ở hạt Boone, Missouri; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 133 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lindau im Bodensee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Lindau im Bodensee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有KARRisma与VILLINO。

Địa điểm

Lübeck

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Lübeck位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wullenwever。

Địa điểm

Limburg an der Lahn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Limburg an der Lahn位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有360°。

Địa điểm

Sân bay Westchester County

Sân bay · 美国

Sân bay Westchester County (HPN/KHPN) nằm ở New York, cách trung tâm White Plains khoảng 5,6 km về phía đông bắc; khu vực sân bay trải trên North Castle, Harrison và Rye Brook. Cao khoảng 134 m và có chuyến bay thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Bristol

Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布里斯托尔

Bristol là thành phố và trung tâm hành chính của hạt Liberty, Florida; dân số năm 2020 là 918 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duyun

county-level city · 中华人民共和国·贵州省·黔南布依族苗族自治州·都匀市

Duyun là thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị Qiannan, Quý Châu; mã 522701, diện tích 2.285,3 km² và dân số năm 2020 là 529.688 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Westport

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · 北韦斯特波特

North Westport là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) trong thị trấn Westport, Massachusetts; dân số năm 2020 là 4.720 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langenzenn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Langenzenn位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Keidenzeller Hof。

Địa điểm

Leipzig

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Leipzig位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Frieda与Kuultivo。

Địa điểm

Landsberg am Lech

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Landsberg am Lech位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有LECH-LINE。

Địa điểm

Langenau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Langenau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有HOCHZWEI。

Địa điểm

Bad Krozingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Krozingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Storchen。

Địa điểm

Lahr

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Lahr位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Adler。

Địa điểm

Krakow am See

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Krakow am See位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ich weiß ein Haus am See。

Địa điểm

Kreuzwertheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kreuzwertheim位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Boucherie。

Địa điểm

Bad Kötzting

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kötzting位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Leos by Stephan Brandl。

Địa điểm

Königsbronn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Königsbronn位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有餐厅Ursprung。

Địa điểm

Narrows

Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Narrows

Narrows là một thị trấn ở Virginia, với khoảng 2.171 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Fangcheng

County · 中华人民共和国·河南省·南阳市·方城县

Huyện Fangcheng thuộc Nanyang, Hà Nam; mã hành chính 411322, diện tích 2.543,18 km² và dân số năm 2020 là 873.731 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dillingham

Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 迪林厄姆

Dillingham là thành phố ở Alaska; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 2.249 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sebec

Village · 美国 · 缅因州 · Sebec

Sebec là một làng ở Maine, Hoa Kỳ, với khoảng 636 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bad Kissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kissingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Laudensacks Gourmet Restaurant。

Địa điểm

Knittelsheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Knittelsheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有irori。

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Summerfield

Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · New Summerfield

New Summerfield là thành phố thuộc hạt Cherokee, Texas, có 843 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deering

Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Deering

Deering là thị trấn ở New Hampshire, có 1.904 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirchheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Kirchheim an der Weinstraße位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwarz Gourmet。

Địa điểm

Kiel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Kiel位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ahlmanns。

Địa điểm

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian's Restaurant - Gasthof Grainer。

Địa điểm

Kernen im Remstal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Kernen im Remstal位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Malathounis。

Địa điểm

Illschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Illschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Cheval Blanc。

Địa điểm

Hohnhorst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Hohnhorst位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Mohn。

Địa điểm

Bad Hersfeld

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Bad Hersfeld位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有L'étable。

Địa điểm

Herleshausen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Herleshausen位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Vallée Verte。

Địa điểm

Heidelberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Heidelberg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Oben。

Địa điểm

Hayingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Hayingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant 1950。