Địa điểm · Page 79

50001 mục

Địa điểm

Huyện Long Xuyên

huyện · 中华人民共和国·云南省·德宏傣族景颇族自治州·陇川县

Huyện Long Xuyên thuộc Châu tự trị Đức Hoành của người Thái và người Cảnh Pha, tỉnh Vân Nam; mã hành chính là 533124.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paia

Town · Hoa Kỳ · Hawaii · Paia

Paia là một thị trấn thuộc [[place_us_hi_maui_county|quận Maui]], bang [[place_us_hi|Hawaii]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.668 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chương Châu

thành phố cấp địa khu · Trung Quốc · Phúc Kiến · Chương Châu

Chương Châu là thành phố cấp địa khu thuộc Phúc Kiến, Trung Quốc; mã đơn vị hành chính là 350600.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔瓦罗奥夫雷贡区

Bản gốc tiếng Trung · locality

墨西哥城阿尔瓦罗奥夫雷贡区(Álvaro Obregón);米其林指南将 Sud 777 页面置于该地区目录。

Địa điểm

米格尔伊达尔戈区

Bản gốc tiếng Trung · locality

墨西哥城米格尔伊达尔戈区(Miguel Hidalgo);米其林指南将 Pujol、Quintonil 页面置于该地区目录。

Địa điểm

夸乌特莫克区

Bản gốc tiếng Trung · locality

墨西哥城夸乌特莫克区(Cuauhtémoc);米其林指南将相关餐厅页面置于该地区目录。

Địa điểm

蒙特雷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

新莱昂州蒙特雷(Monterrey),KOLI Cocina de Origen 的米其林指南页面使用该地点标注。

Địa điểm

圣佩德罗加尔萨加西亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

新莱昂州圣佩德罗加尔萨加西亚(San Pedro Garza García),Pangea 的米其林指南页面使用该地点标注。

Địa điểm

瓦哈卡德华雷斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

瓦哈卡州瓦哈卡德华雷斯(Oaxaca de Juárez),指南将 Levadura de Olla 与 Los Danzantes Oaxaca 标注于此。

Địa điểm

普埃尔托莫雷洛斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

金塔纳罗奥州普埃尔托莫雷洛斯(Puerto Morelos),Le Chique 的米其林指南页面使用该地点标注。

Địa điểm

卡波圣卢卡斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

下加利福尼亚州南部卡波圣卢卡斯(Cabo San Lucas),Cocina de Autor Los Cabos 的指南页面使用该地点标注。

Địa điểm

普拉亚德尔卡曼

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

金塔纳罗奥州普拉亚德尔卡曼(Playa del Carmen),指南页面将 Cocina de Autor Riviera Maya 与 HA' 标注于此。

Địa điểm

埃尔波韦尼尔

Bản gốc tiếng Trung · locality

下加利福尼亚州埃尔波韦尼尔(El Porvenir),Lunario 的米其林指南页面使用该地点标注。

Địa điểm

瓜达卢佩谷

Bản gốc tiếng Trung · locality

下加利福尼亚州瓜达卢佩谷,米其林指南餐厅页面将 Animalón、Conchas de Piedra、Damiana 标注于此。

Địa điểm

Ga Tianmenshanlu

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · An Huy · Vu Hồ · Kính Hồ

Ga Tianmenshanlu thuộc hệ thống đường sắt đô thị Vu Hồ, khai trương ngày 3 tháng 11 năm 2021. Ga nằm ở quận Kính Hồ và thuộc tuyến số 1.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Quận Pike

County · 美国 · 俄亥俄州 · 派克县

Quận Pike thuộc bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 27.088 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Tarapoto

Sân bay · Peru

Sân bay Cadete FAP Guillermo Del Castillo Paredes là sân bay cỡ trung tại Peru (Tarapoto), có mã IATA TPP và mã ICAO SPST.

# Sân bay

Địa điểm

哥本哈根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 丹麦首都大区

哥本哈根是丹麦首都,位于西兰岛东岸及阿迈厄岛一带,面向厄勒海峡。它是丹麦的国家政治中心,也是连接丹麦与瑞典南部的重要城市;哥本哈根市、首都大区和跨厄勒海峡都市区的范围并不相同。

Địa điểm

摩德纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 意大利艾米利亚-罗马涅大区

摩德纳位于意大利北部艾米利亚-罗马涅大区,地处波河平原南缘,是摩德纳省首府。城市以罗马式大教堂、历史中心和艾米利亚地区饮食传统闻名;城市本身与摩德纳省及更大的博洛尼亚—摩德纳城市带应区分。

Địa điểm

伦敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 英国英格兰

伦敦是英国首都,位于英格兰东南部泰晤士河畔。大伦敦由伦敦市(City of London)和32个伦敦自治市组成;日常所称伦敦也常指更广的通勤与都市区域,因此餐厅的实际行政地址应以门店所在自治市或城市为准。

Địa điểm

Thành phố Thụy An

thành phố cấp huyện · Trung Quốc · Chiết Giang · Ôn Châu · Thụy An

Thụy An là thành phố cấp huyện trực thuộc Ôn Châu, Chiết Giang, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 330381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Romeu Zema

Sân bay · Brasil

Sân bay Romeu Zema, còn gọi là sân bay Araxá, là sân bay cỡ trung tại Brasil (Araxá), có mã IATA AAX và mã ICAO SBAX.

# Sân bay

Địa điểm

Quận Ector

County · 美国 · 得克萨斯州 · 厄克托县

Quận Ector là một quận thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 165.171 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clyde

làng · Hoa Kỳ · New Jersey · Clyde

Clyde là một ngôi làng thuộc [[place_us_nj_somerset_county|quận Somerset]], bang [[place_us_nj|New Jersey]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 213 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

日本

Bản gốc tiếng Trung · 国 · 日本

位于东亚的岛国,由47个都道府县组成,拥有以新干线为代表的发达铁路网。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stuarts Draft

thị trấn · Hoa Kỳ · Virginia · Stuarts Draft

Stuarts Draft là một thị trấn thuộc quận Augusta, bang Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 9.235 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Zhanyi

quận đô thị · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·沾益区

Quận Zhanyi là một quận đô thị thuộc thành phố Qujing, tỉnh Vân Nam; mã đơn vị hành chính là 530303.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Urengoy

Sân bay · Nga

Sân bay Urengoy là một sân bay nhỏ tại Nga (Urengoy), có mã IATA UEN và mã ICAO USDU.

# Sân bay

Địa điểm

纽约市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 纽约

纽约市(New York City)位于美国纽约州,由布朗克斯、布鲁克林、曼哈顿、皇后区和斯塔滕岛五个市辖区组成;它是纽约州内的一座城市,不能与纽约州混称。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linn Grove

làng · Hoa Kỳ · Iowa · Linn Grove

Linn Grove là một ngôi làng thuộc quận Buena Vista, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 154 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Huayuan

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Thiên Tân · quận Nankai

Ga Huayuan là ga tàu điện ngầm ở Thiên Tân, khai trương ngày 1 tháng 10 năm 2012 và nằm tại quận Nankai.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北塞勒姆镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · New York, United States

北塞勒姆镇(Town of North Salem)位于美国纽约州威彻斯特县,是纽约都会区北部的乡村型城镇。

Địa điểm

Sân bay Akure

Sân bay · Nigeria

Sân bay Akure là sân bay cỡ trung tại Nigeria (Akure), có mã IATA AKR và mã ICAO DNAK.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay El Charco

Sân bay · Colombia

Sân bay El Charco là một sân bay nhỏ tại Colombia (El Charco), có mã IATA ECR và mã ICAO SKEH.

# Sân bay

Địa điểm

Quận Bear Lake

quận · Hoa Kỳ · Idaho · Quận Bear Lake

Quận Bear Lake là một quận thuộc Idaho, Hoa Kỳ; mã FIPS là id007 và dân số khoảng 5.986 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

huyện tự trị dân tộc Yi · Trung Quốc · Vân Nam · Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý · Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi

Huyện tự trị dân tộc Yi Yangbi trực thuộc Châu tự trị dân tộc Bai Đại Lý, Vân Nam, Trung Quốc; mã hành chính là 532922.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livengood

Village · Hoa Kỳ · Alaska · Livengood

Livengood là một làng thuộc khu vực điều tra dân số Yukon-Koyukuk, bang Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 13 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ngô Trung

thành phố cấp địa khu · Trung Quốc · Ninh Hạ · Ngô Trung

Ngô Trung là thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị dân tộc Hui Ninh Hạ, có mã đơn vị hành chính 640300.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔里敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 柏油村

塔里敦(Tarrytown)是美国纽约州威彻斯特县的村,位于哈德逊河东岸。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Yellowstone

sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Yellowstone là sân bay cỡ trung ở West Yellowstone, Hoa Kỳ, có mã IATA WYS và mã ICAO KWYS.

# Sân bay