Địa điểm · Page 80

50001 mục

Địa điểm

Brook Park

làng · Hoa Kỳ · Minnesota · quận Pine · Brook Park

Brook Park là một ngôi làng thuộc quận Pine, bang Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 136 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Roche Harbor

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Roche Harbor (IATA: RCE; mã định danh sân bay: WA09) là một sân bay nhỏ tại Roche Harbor, Hoa Kỳ.

# Sân bay

Địa điểm

Rockford

làng · Hoa Kỳ · Alabama · Rockford

Rockford là một ngôi làng thuộc quận Coosa, bang Alabama, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 449 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estherwood

Village · Hoa Kỳ · Louisiana · Estherwood

Estherwood là một làng thuộc giáo khu Acadia, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 959 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Town · Hoa Kỳ · Mississippi · Belmont

Belmont là một thị trấn thuộc hạt Wayne, bang Mississippi, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.941 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Shangdu

huyện · Trung Quốc · Nội Mông · Ulanqab · Shangdu

Shangdu là một huyện thuộc địa cấp thị Ulanqab, Nội Mông, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 150923.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Leqiao

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Giang Tô · Tô Châu · quận Gusu

Ga Leqiao là ga tàu điện ngầm ở Tô Châu, khai trương ngày 28 tháng 4 năm 2012 và nằm tại quận Gusu, Tô Châu, Giang Tô.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Withamsville

Town · Hoa Kỳ · Ohio · Withamsville

Withamsville là một thị trấn thuộc quận Clermont, bang Ohio, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 7.021 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wiseman

Village · Hoa Kỳ · Alaska · Wiseman

Wiseman là một ngôi làng thuộc Khu vực Điều tra Dân số Yukon-Koyukuk, Alaska, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wells

Village · Hoa Kỳ · Vermont · Wells

Wells là một làng thuộc hạt Rutland, bang Vermont, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 397 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Qianyu

Ga tàu điện ngầm · Trung Quốc · Phúc Kiến · Phúc Châu · quận Jin'an

Ga Qianyu là ga tàu điện ngầm ở Phúc Châu, khai trương ngày 26 tháng 4 năm 2019 và nằm tại quận Jin'an, Phúc Châu, Phúc Kiến.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay Indigo Bay Lodge

Sân bay · Mozambique · đảo Bazaruto

Sân bay Indigo Bay Lodge là sân bay cỡ trung trên đảo Bazaruto, Mozambique. Mã IATA và ICAO đều là IBL.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay nội địa Gurayat

sân bay · Ả Rập Xê Út

Sân bay nội địa Gurayat (IATA: URY; ICAO: OEGT) là sân bay cỡ trung tại Gurayat, Ả Rập Xê Út.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay khu vực Golden Triangle

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay khu vực Golden Triangle là sân bay cỡ trung tại Hoa Kỳ (Columbus/W Point/Starkville), có mã IATA GTR và mã ICAO KGTR.

# Sân bay

Địa điểm

Trevose

thị trấn · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trevose

Trevose là một thị trấn thuộc quận Bucks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.550 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell

Village · Hoa Kỳ · Iowa · Russell

Russell là một làng thuộc hạt Lucas, bang Iowa, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 537 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

台北

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 台湾·台北市

台湾北部的城市,面积约271.8平方公里,辖12个区。

Địa điểm

北京首都国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北京市顺义区

北京首都国际机场位于北京市,IATA 代码 PEK,ICAO 代码 ZBAA,是中国最繁忙的机场之一。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿纳机场是位于法国(Anaa)的中型机场,IATA 代码 AAA,ICAO 代码 NTGA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉贝里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿拉贝里机场是位于澳大利亚(Tanbar)的小型机场,IATA 代码 AAB,ICAO 代码 YARY。

# Sân bay

Địa điểm

上海浦东国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 上海市浦东新区

上海浦东国际机场位于上海市浦东新区,IATA 代码 PVG,ICAO 代码 ZSPD。

# Sân bay

Địa điểm

阿里什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿里什国际机场是位于埃及(El Arish)的大型机场,IATA 代码 AAC,ICAO 代码 HEAR。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴拉契科拉支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿巴拉契科拉支线机场是位于美国(Apalachicola)的小型机场,IATA 代码 AAF,ICAO 代码 KAAF。

# Sân bay

Địa điểm

亚琛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

亚琛机场是位于德国(Aachen)的小型机场,IATA 代码 AAH,ICAO 代码 EDKA。

# Sân bay

Địa điểm

拉巴赫·比塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

拉巴赫·比塔特机场是位于阿尔及利亚(Annaba)的大型机场,IATA 代码 AAE,ICAO 代码 DABB。

# Sân bay

Địa điểm

凯安纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

凯安纳机场是位于苏里南(Awaradam)的小型机场,IATA 代码 AAJ,ICAO 代码 SMCA。

# Sân bay

Địa điểm

艾因国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

艾因国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Al Ain)的大型机场,IATA 代码 AAN,ICAO 代码 OMAL。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉亚斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉亚斯机场是位于巴西(Arraias)的小型机场,IATA 代码 AAI,ICAO 代码 BR-2149。

# Sân bay

Địa điểm

奥尔堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥尔堡机场是位于丹麦(Aalborg)的大型机场,IATA 代码 AAL,ICAO 代码 EKYT。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉鲁卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拉鲁卡机场是位于基里巴斯(Buariki)的小型机场,IATA 代码 AAK,ICAO 代码 NGUK。

# Sân bay

Địa điểm

马拉马拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

马拉马拉机场是位于南非(Malamala)的中型机场,IATA 代码 AAM,ICAO 代码 FAMD。

# Sân bay

Địa điểm

奥胡斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥胡斯机场是位于丹麦(Aarhus)的大型机场,IATA 代码 AAR,ICAO 代码 EKAH。

# Sân bay

Địa điểm

阿帕拉普希里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿帕拉普希里机场是位于印度尼西亚(Apalapsili)的小型机场,IATA 代码 AAS,ICAO 代码 WAVR。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿纳帕机场是位于俄罗斯(Krasnyi Kurgan)的中型机场,IATA 代码 AAQ,ICAO 代码 URKA。

# Sân bay

Địa điểm

阿纳科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿纳科机场是位于委内瑞拉(Anaco)的中型机场,IATA 代码 AAO,ICAO 代码 SVAN。

# Sân bay

Địa điểm

阿绍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚

阿绍机场是位于萨摩亚(Asau)的小型机场,IATA 代码 AAU,ICAO 代码 NSAU。

# Sân bay

Địa điểm

阿勒泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿勒泰机场是位于中华人民共和国(Altay)的中型机场,IATA 代码 AAT,ICAO 代码 ZWAT。

# Sân bay

Địa điểm

克萨尔特南戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

克萨尔特南戈机场是位于危地马拉(Quezaltenango)的小型机场,IATA 代码 AAZ,ICAO 代码 MGQZ。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿巴坎国际机场是位于俄罗斯(Abakan)的大型机场,IATA 代码 ABA,ICAO 代码 UNAA。

# Sân bay

Địa điểm

盖达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

盖达机场是位于也门(Al Ghaydah)的中型机场,IATA 代码 AAY,ICAO 代码 OYGD。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉山谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

阿拉山谷机场是位于菲律宾(Surallah)的中型机场,IATA 代码 AAV,ICAO 代码 RPMA。

# Sân bay

Địa điểm

理海谷国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

理海谷国际机场是位于美国(Allentown/Bethlehem)的中型机场,IATA 代码 ABE,ICAO 代码 KABE。

# Sân bay

Địa điểm

阿宾登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿宾登机场是位于澳大利亚(Abingdon Downs)的小型机场,IATA 代码 ABG,ICAO 代码 YABI。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿巴丹机场是位于伊朗(Abadan)的大型机场,IATA 代码 ABD,ICAO 代码 OIAA。

# Sân bay

Địa điểm

阿拜昂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拜昂机场是位于基里巴斯(Abaiang)的小型机场,IATA 代码 ABF,ICAO 代码 NGAB。

# Sân bay