Tìm kiếm · Page 402

50001 mục

Địa điểm

Howells

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Howells

Howells 是美国内布拉斯加州科尔法克斯县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

高里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 高里

高里是美国艾奥瓦州韦伯斯特县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克莱市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 克莱市

克莱市(Clay City)是美国肯塔基州鲍威尔县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库恩拉皮兹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 库恩拉皮兹

库恩拉皮兹是美国明尼苏达州阿诺卡县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Don Alfonso 1890

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Don Alfonso 1890 是多伦多的意大利当代料理餐厅,入选2025年《米其林指南多伦多与周边地区》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Time

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Time

Time 是美国伊利诺伊州派克县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jacksonville Municipal Airport 位于美国伊利诺伊州 Jacksonville,IATA 代码为 IJX,ICAO 代码为 KIJX。

# Sân bay

Địa điểm

VINHO

Nhà hàng · 韩国首尔

Nhà hàng hiện đại tại Seoul với quầy bếp mở tông tối và thực đơn theo mùa kết hợp truyền thống Hàn Quốc cùng kỹ thuật đương đại; một sao trong cẩm nang 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Union Deposit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Union Deposit

Union Deposit 是美国宾夕法尼亚州道芬县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Purdin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Purdin

Purdin 是美国密苏里州林县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣罗莎机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣罗莎机场位于美国加利福尼亚州圣罗莎市,IATA 代码为 STS,ICAO 代码为 KSTS。

# Sân bay

Địa điểm

旌善郡

Bản gốc tiếng Trung · 郡 · 韩国 · 江原特别自治道 · 旌善郡

旌善郡是韩国江原特别自治道辖下的郡,下设4个邑和5个面,面积1,219.86平方千米。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Milan

Milan 是美国伊利诺伊州罗克艾兰县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cove City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Cove City

Cove City 是美国北卡罗来纳州克雷文县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Le Castellet Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Le Castellet Airport 位于法国瓦尔省 Le Castellet,IATA 代码为 CTT,ICAO 代码为 LFMQ。

# Sân bay

Địa điểm

Pincode by Kunal Kapur

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ấn Độ tại The Galleria, Abu Dhabi, lấy cảm hứng từ các vùng ẩm thực của Ấn Độ và được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

罗希诺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

罗希诺国际机场位于俄罗斯秋明州秋明市,IATA 代码为 TJM,ICAO 代码为 USTR。

# Sân bay

Địa điểm

哈伊库

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · 哈伊库

哈伊库(Haʻikū)是美国夏威夷州毛伊县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔玛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 阿尔玛

阿尔玛(Alma)是美国阿肯色州克劳福德县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prentiss

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · Prentiss

Prentiss 是美国密西西比州杰佛逊·戴维斯县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三投斯将军国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

三投斯将军国际机场位于菲律宾桑托斯将军市,IATA 代码为 GES,ICAO 代码为 RPMR。

# Sân bay

Địa điểm

忠清南道

Bản gốc tiếng Trung · 도 · 대한민국 · 충청남도

忠清南道是韩国中西部的道级行政区,道政府所在地为洪城郡。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布莱恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 布莱恩县

布莱恩县(Blaine County)是美国俄克拉何马州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

多尼芬县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 多尼芬县

多尼芬县是美国堪萨斯州下辖的县,陆地面积约 1,019 平方千米。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃特瓦利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密西西比州 · 沃特瓦利

沃特瓦利(Water Valley)是美国密西西比州亚洛布沙县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Royal Kunia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 夏威夷州 · Royal Kunia

Royal Kunia 是美国夏威夷州火奴鲁鲁市县的城市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

货币战争2

Bản gốc tiếng Trung · 金融 · 宋鸿兵

《货币战争2》是宋鸿兵所著、讨论国际金融关系与金融危机等议题的图书。

Địa điểm

洪达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 洪达

洪达(Hondah)是美国亚利桑那州纳瓦霍县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

百慕达沙丘

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 百慕达沙丘

百慕达沙丘(Bermuda Dunes)是美国加利福尼亚州河滨县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦盆窑站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·香坊区

瓦盆窑站是哈尔滨地铁1号线位于哈尔滨市香坊区的车站,2019年9月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Center Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Center Point

Center Point 是美国印第安纳州克莱县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caney City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Caney City

Caney City 是美国得克萨斯州亨德森县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pascoag

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 罗得岛州 · 普罗维登斯县 · Pascoag

Pascoag 是美国罗得岛州普罗维登斯县的一个居民点。

Địa điểm

劳伦斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 劳伦斯县

劳伦斯县(Lawrence County)是美国印第安纳州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granite Quarry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · 罗恩县 · Granite Quarry

Granite Quarry 是美国北卡罗来纳州罗恩县的一座城镇。

Địa điểm

Walnut

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 比罗县 · Walnut

Walnut 是美国伊利诺伊州比罗县的一座城镇。

Địa điểm

Gerad Wilwal International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚 · 吉吉加

Gerad Wilwal International Airport 位于埃塞俄比亚吉吉加,IATA 代码为 JIJ,ICAO 代码为 HAJJ。

# Sân bay

Địa điểm

奥利韦

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 密歇根州 · 伊顿县 · 奥利韦

奥利韦(Olivet)是美国密歇根州伊顿县的一个居民点。

Địa điểm

Laura

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 俄亥俄州 · 迈阿密县 · Laura

Laura 是美国俄亥俄州迈阿密县的一个居民点。

Địa điểm

Gordon

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 得克萨斯州 · 帕洛平托县 · Gordon

Gordon 是美国得克萨斯州帕洛平托县的一个居民点。

Tổ chức

曹操出行

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform · 2015年5月21日

曹操出行是吉利控股集团旗下的出行平台,提供网约车、Robotaxi 与企业出行服务。

# Ride-hailing# Autonomous driving

Địa điểm

Wilson

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 得克萨斯州 · 林恩县 · Wilson

Wilson 是美国得克萨斯州林恩县的一个居民点。