Tìm kiếm · Page 405

50001 mục

Địa điểm

Chichester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Chichester

Chichester 是美国新罕布什尔州梅里马克县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pyay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Pyay Airport 位于缅甸卑谬,IATA 代码为 PRU,ICAO 代码为 VYPY。

# Sân bay

Địa điểm

Crane County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Crane County Airport 位于美国得克萨斯州克兰县;IATA 代码为 CCG,FAA 地点标识为 E13。

# Sân bay

Tác phẩm

老友粉

Bản gốc tiếng Trung

老友粉是南宁代表性米粉小吃,以酸笋、豆豉、辣椒酱和蒜米调味;2008年列入自治区级非物质文化遗产名录。

Địa điểm

Towanda-Grantley

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 马里兰州 · Towanda-Grantley

Towanda-Grantley 是美国马里兰州巴尔的摩市的居民点。

Địa điểm

Jonesboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Jonesboro

Jonesboro 是美国路易斯安那州杰克逊堂区的城镇。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

帝辛

Bản gốc tiếng Trung · – 约公元前1046年 · 历史人物

帝辛(名受)是商朝末代君主,后世常称商纣王。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Mineola

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 纽约州 · Mineola

Mineola 是美国纽约州拿骚县的居民点。

Địa điểm

Nelson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Nelson

Nelson 是美国内布拉斯加州纳科尔斯县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ratsstuben

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Ratsstuben位于德国Haltern am See老城的Ratshotel内,由Daniel Georgiev主理的现代时令料理餐厅,酒单逾300款,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Poland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Poland

Poland 是美国纽约州赫基默县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Dalton

Dalton 是美国佐治亚州惠特菲尔德县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topanga

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Topanga

Topanga 是美国加利福尼亚州洛杉矶县的居民点。

Địa điểm

约翰·奥斯本机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙特塞拉特

约翰·奥斯本机场位于蒙特塞拉特,IATA 代码为 MNI,ICAO 代码为 TRPG。

# Sân bay

Địa điểm

Bigfoot

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 得克萨斯州 · Bigfoot

Bigfoot 是美国得克萨斯州弗里奥县的居民点。

Địa điểm

Lugh Ganane Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里

Lugh Ganane Airport 位于索马里卢格,IATA 代码为 LGX,ICAO 代码为 HCMJ。

# Sân bay

Địa điểm

费尔柴尔德空军基地

Bản gốc tiếng Trung · military airbase · 美国

费尔柴尔德空军基地是美国空军位于华盛顿州斯波坎附近的军事基地。

# Sân bay

Địa điểm

巴恩韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南卡罗来纳州 · 巴恩韦尔

巴恩韦尔是美国南卡罗来纳州巴恩韦尔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱彻县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 莱彻县

莱彻县是美国肯塔基州的县。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

一朵桔梗花

Bản gốc tiếng Trung · 推理小说集 · 连城三纪彦

《一朵桔梗花》是连城三纪彦的推理小说集,收录多篇以花为题的作品。

Địa điểm

Shackelford

Bản gốc tiếng Trung · populated place · 美国 · 加利福尼亚州 · Shackelford

Shackelford 是美国加利福尼亚州斯坦尼斯劳斯县的居民点。

Địa điểm

Leknes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Leknes Airport 位于挪威莱克内斯,IATA 代码为 LKN,ICAO 代码为 ENLK。

# Sân bay

Tác phẩm

1932 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

1932 年诺贝尔奖包括4个奖项、5位得主;物理学奖于1933年公布,其余三项于1932年公布。

# Nobel Prize

Địa điểm

Angel Fire

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Angel Fire

Angel Fire 是美国新墨西哥州科尔法克斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉怀

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · 考艾县

拉怀(Lāwaʻi)是美国夏威夷州考艾县内的人口普查指定地区(CDP)。

Tác phẩm

蛇结

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 弗朗索瓦·莫里亚克(François Mauriac)

《蛇结》是法国作家弗朗索瓦·莫里亚克创作的长篇小说,围绕一段受财产与怨恨纠缠的婚姻展开。

Địa điểm

派尤特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 派尤特县

派尤特县(Piute County)是美国犹他州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bressler

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 道芬县 · 斯瓦塔拉镇

Bressler 是美国宾夕法尼亚州道芬县斯瓦塔拉镇内的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

临沧市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·云南省·临沧市

临沧市是云南省下辖的地级市,行政区划代码为530900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sullivan County International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sullivan County International Airport 是位于美国纽约州蒙蒂塞洛附近的小型机场,IATA 代码为 MSV,ICAO 代码为 KMSV。

# Sân bay

Địa điểm

Prospect Heights

Village · Hoa Kỳ · Colorado · Prospect Heights

Prospect Heights là một làng thuộc quận Fremont, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 21 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿拉善盟

Bản gốc tiếng Trung · 盟 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·阿拉善盟

阿拉善盟是内蒙古自治区下辖的盟,行政区划代码为 152900。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

鸡爪麻花

Bản gốc tiếng Trung

鸡爪麻花是商丘传统油炸面食,因面团拧成鸡爪形状而得名。

Địa điểm

京都市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Japan · Kyoto Prefecture · Kyoto City

京都市是日本京都府府厅所在地,位于本州近畿地方。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chicora

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chicora

Chicora 是美国宾夕法尼亚州巴特勒县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Brookfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Brookfield

West Brookfield 是美国马萨诸塞州伍斯特县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪费安斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 迪费安斯

迪费安斯(Defiance)是美国艾奥瓦州谢尔比县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

倪家桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

倪家桥站是成都市武侯区的一座地铁车站,成都地铁1号线与8号线在此停靠,于2010年9月27日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

拉乌尔

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 佐治亚州 · 拉乌尔

拉乌尔(Raoul)是美国佐治亚州哈伯沙姆县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏普县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sharp County Regional Airport 是位于美国阿肯色州 Ash Flat 的机场,IATA 代码为 CKK,ICAO 代码为 KCVK。

# Sân bay

Địa điểm

Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Seneca

Seneca 是美国伊利诺伊州拉萨尔县的村。

# Đơn vị hành chính