Tìm kiếm · Page 417

50001 mục

Địa điểm

温莎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大 · 安大略省 · 温莎市

温莎国际机场是位于加拿大安大略省温莎市的机场,IATA 代码为 YQG,ICAO 代码为 CYQG。

# Sân bay

Địa điểm

Burbank

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 瓦拉瓦拉县

Burbank是美国华盛顿州瓦拉瓦拉县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adwolf

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · 史密斯县

Adwolf是美国弗吉尼亚州史密斯县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林肯郡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 杰斐逊县

林肯郡(Lincolnshire)是美国肯塔基州杰斐逊县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州

汉密尔顿县是美国印第安纳州的一个县,县治为诺布尔斯维尔。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州

派恩县是美国明尼苏达州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

桃李面包

Bản gốc tiếng Trung · Company · 1997年1月23日

桃李面包股份有限公司是以短保面包为核心产品的烘焙食品生产企业,采用“中央工厂+批发”模式。

Địa điểm

Edwardsville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · 麦迪逊县

Edwardsville是美国伊利诺伊州麦迪逊县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柯克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · 尤马县

柯克是美国科罗拉多州尤马县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mayfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 凯霍加县

Mayfield 是美国俄亥俄州凯霍加县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Skellytown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · 卡森县

Skellytown 是美国得克萨斯州卡森县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sân bay Hamburg

Ga đường sắt · Hamburg, Deutschland

Nhà ga Sân bay Hamburg (Airport) khai trương ngày 11 tháng 12 năm 2008 cùng tuyến S-Bahn sân bay dài 2,6 km, là nhà ga cuối hai đường ray của tuyến S1 thuộc S-Bahn Hamburg.

# Đường sắt# Ga đường sắt

Địa điểm

Achille

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · 布赖恩县

Achille 是美国俄克拉何马州布赖恩县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bekily Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加·安德罗伊区·Bekily

Bekily Airport 位于马达加斯加 Bekily 附近,IATA 代码为 OVA,ICAO 代码为 FMSL。

# Sân bay

Địa điểm

Langdon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 沙利文县

Langdon 是美国新罕布什尔州沙利文县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawrence Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 道芬县

Lawrence Park 是美国宾夕法尼亚州道芬县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chignik Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国·阿拉斯加州·Chignik Lake

Chignik Lake Airport 位于美国阿拉斯加州 Chignik Lake 附近,IATA 代码为 KCQ,机场本地代码为 A79。

# Sân bay

Địa điểm

Mercerville

Bản gốc tiếng Trung · settlement · 美国 · 新泽西州 · 默瑟县

Mercerville 是美国新泽西州默瑟县的聚居地。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sparks

Bản gốc tiếng Trung · settlement · 美国 · 得克萨斯州 · 贝尔县

Sparks 是美国得克萨斯州贝尔县的聚居地。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布塔里塔里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯·布塔里塔里环礁

布塔里塔里机场位于基里巴斯布塔里塔里环礁,IATA 代码为 BBG,ICAO 代码为 NGTU。

# Sân bay

Địa điểm

格雷斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 大石湖县

格雷斯维尔是美国明尼苏达州大石湖县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blair

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 华盛顿县

Blair 是美国内布拉斯加州华盛顿县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

达兰扎德嘎德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国·南戈壁省·达兰扎德嘎德

达兰扎德嘎德机场位于蒙古国达兰扎德嘎德,IATA 代码为 DLZ,ICAO 代码为 ZMDZ。

# Sân bay

Địa điểm

Meerbusch

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Meerbusch 是德国北莱茵-威斯特法伦州的城市。

Địa điểm

奥尔杜-吉雷松机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其·奥尔杜省与吉雷松省之间

奥尔杜-吉雷松机场位于土耳其奥尔杜省和吉雷松省之间,IATA 代码为 OGU,ICAO 代码为 LTCB。

# Sân bay

Địa điểm

Alberto Lleras Camargo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚 · Boyacá

Alberto Lleras Camargo Airport(SOX/SKSO)是位于哥伦比亚博亚卡省、服务 Sogamoso 的小型机场,场址海拔 2,486 米。

# Sân bay

Địa điểm

狄更斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 克莱县

狄更斯是美国艾奥瓦州克莱县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

公主岭市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·公主岭市

公主岭市是吉林省长春市下辖的县级市,行政区划代码为220184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

York Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国·宾夕法尼亚州·约克县·Thomasville

York Airport 位于美国宾夕法尼亚州约克县 Thomasville 附近,IATA 代码为 THV,ICAO 代码为 KTHV。

# Sân bay

Tác phẩm

2010年上海世博会官方导览手册

Bản gốc tiếng Trung · 博览会 · 上海世博会事务协调局

《2010年上海世博会官方导览手册》由上海世博会事务协调局编制,介绍展馆、活动、论坛、地标与参观服务。

Địa điểm

林肯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国·内布拉斯加州·林肯

林肯机场位于美国内布拉斯加州林肯市,IATA 代码为 LNK,ICAO 代码为 KLNK。

# Sân bay

Địa điểm

普卡普卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国·法属波利尼西亚·普卡普卡

普卡普卡机场位于法属波利尼西亚普卡普卡环礁,IATA 代码为 PKP,ICAO 代码为 NTGP。

# Sân bay

Địa điểm

Breckenridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格拉希厄特县

Breckenridge 是美国密歇根州格拉希厄特县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔图阿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

贝尔图阿机场位于喀麦隆贝尔图阿附近,IATA 代码为 BTA,ICAO 代码为 FKKO。

# Sân bay

Địa điểm

Industry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · 麦克多诺县

Industry 是美国伊利诺伊州麦克多诺县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Andrews

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 亨廷顿县

Andrews 是美国印第安纳州亨廷顿县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

恩史瓦帝三世国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯威士兰

恩史瓦帝三世国际机场是位于斯威士兰 Mpaka 的机场,IATA 代码为 SHO,ICAO 代码为 FDSK。

# Sân bay

Địa điểm

Eichhalde

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Eichhalde 是德国弗赖堡的意大利料理餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ga Hanyangkeyun

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·汉阳区

Ga Hanyangkeyun là ga tàu điện ngầm tại Vũ Hán, khai thông ngày 28 tháng 12 năm 2015, nằm ở quận Hán Dương, thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

La Pedrera Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚·亚马孙省·La Pedrera

La Pedrera Airport 是位于哥伦比亚亚马孙省 La Pedrera 的机场,IATA 代码为 LPD,ICAO 代码为 SKLP。

# Sân bay

Địa điểm

禹城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·德州市·禹城市

禹城市是山东省德州市下辖的县级市,行政区划代码为371482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Philo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 尚佩恩县

Philo 是美国伊利诺伊州尚佩恩县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鞍山腾鳌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国·辽宁省·鞍山市

鞍山腾鳌机场是位于辽宁省鞍山市的机场,代码为 AOG(IATA)和 ZYAS(ICAO)。

# Sân bay

Địa điểm

Boyd

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 卡本县

Boyd 是美国蒙大拿州卡本县的村。

# Đơn vị hành chính