Tìm kiếm · Page 418

50001 mục

Địa điểm

Beaumont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · 佩里县

Beaumont 是美国密西西比州佩里县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lawrence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 范布伦县

Lawrence 是美国密歇根州范布伦县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Portage

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Portage

Portage 是美国宾夕法尼亚州坎布里亚县的自治市镇(borough);2020 年人口普查记录人口为 2,459 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmwood Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 库克县

Elmwood Park 是美国伊利诺伊州库克县的村镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯塔克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 斯塔克县

斯塔克县是美国印第安纳州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰来县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·泰来县

泰来县是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的县,行政区划代码为230224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ada

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 哈丁县

Ada 是美国俄亥俄州哈丁县的村镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

你的生命有什么可能

Bản gốc tiếng Trung · 成功心理 · 古典

《你的生命有什么可能》是古典所著的生涯规划类图书,讨论职业选择、个人兴趣与理想生活。该书由湖南文艺出版社于2014年出版。

Địa điểm

Saint Helens

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 哥伦比亚县

Saint Helens 是美国俄勒冈州哥伦比亚县的城市。

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

黄油年糕

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn

黄油年糕是一种以糯米粉和黄油制成的烘焙点心,烤后外层酥脆、内部软糯。2025年春季在中国社交媒体和烘焙市场受到关注。

Địa điểm

贵州省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·贵州省

贵州省是中华人民共和国的省级行政区(省),下辖6个地级市和3个自治州。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Westport

Westport是美国马里兰州巴尔的摩市境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silvers Omakase

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣巴巴拉

圣巴巴拉日本寿司餐厅,由主厨 Lennon Silvers Lee 主理;餐厅列入《米其林指南加州版》2025、2026 年度一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

龙山区

Bản gốc tiếng Trung · 自治區 · 韩国 · 首尔特别市 · 龙山区

龙山区(용산구)是韩国首尔特别市下辖的自治區,位于汉江北岸、南山以南。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Albany

Albany是美国怀俄明州奥尔巴尼县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownlee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brownlee

Brownlee是美国内布拉斯加州切里县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾丽斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · 艾丽斯维尔

艾丽斯维尔(Aliceville)是美国亚拉巴马州皮肯斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

察隅县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·林芝市·察隅县

察隅县是西藏自治区林芝市下辖的县,行政区划代码为540425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Francis Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Francis Creek

Francis Creek是美国威斯康星州马尼托沃克县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilsonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wilsonville

Wilsonville是美国内布拉斯加州富尔纳斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Warren

Warren是美国俄勒冈州哥伦比亚县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兴城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·辽宁省·葫芦岛市·兴城市

兴城市是辽宁省葫芦岛市下辖的县级市,行政区划代码为211481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lunyuk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚 · Lunyuk

Lunyuk Airport 位于印度尼西亚 Lunyuk,是一座小型机场;IATA 代码 LYK,ICAO 代码 WADU。

# Sân bay

Địa điểm

Page Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 亚利桑那州 · 佩吉市

Page Municipal Airport 位于美国亚利桑那州佩吉市,是一座中型机场;IATA 代码 PGA,ICAO 代码 KPGA。

# Sân bay

Địa điểm

Ellisras Matimba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Ellisras Matimba Airport位于南非 Ellisras,IATA 代码 ELL,ICAO 代码 FAER。

# Sân bay

Địa điểm

华川郡

Bản gốc tiếng Trung · 郡 · 韩国 · 江原特别自治道 · 华川郡

华川郡(화천군)是韩国江原特别自治道下辖的郡,位于北汉江上游。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Silver Lake

Silver Lake是美国俄勒冈州莱克县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawnee Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Shawnee Hills

Shawnee Hills是美国俄亥俄州特拉华县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

夜袭队

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

夜袭队(NIGHT RAIDER)是《奈克赛斯·奥特曼》(2004)中秘密组织 TLT 日本支部的实战部队,负责应对异生兽。

# IP nhân vật# Ultraman

Địa điểm

Tsukimi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Tsukimi 是位于曼哈顿东村 288 E. 10th St. 的现代怀石餐厅,名字源于日本赏月传统,2025 年列米其林一星。

Địa điểm

Big Spring

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Big Spring

Big Spring是美国得克萨斯州霍华德县境内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

隆林各族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·百色市·隆林各族自治县

隆林各族自治县是广西壮族自治区百色市下辖的自治县,行政区划代码为451031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goldee’s Bar-B•Q

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Texas · Fort Worth

Goldee’s Bar-B•Q 是美国得克萨斯州沃斯堡的烧烤餐厅,主营慢熏肉类,获《米其林指南》2026 年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

阿尔伯克基

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 阿尔伯克基

阿尔伯克基(Albuquerque)是美国新墨西哥州贝纳利洛县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Stratford

Stratford是美国得克萨斯州谢尔曼县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mizuno

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật Bản tại Kyoto, lần đầu nhận một sao trong năm 2024.

Nhân vật

曾子

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

曾子(名参,字子舆)是春秋末期鲁国人、孔子弟子,后世儒家尊称其为“宗圣”。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Marin County Airport - Gnoss Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marin County Airport - Gnoss Field位于美国加利福尼亚州诺瓦托,IATA 代码 NOT,ICAO 代码 KDVO。

# Sân bay