Tìm kiếm · Page 424

50001 mục

Địa điểm

米南加保国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

米南加保国际机场是印度尼西亚西苏门答腊省的国际机场,服务巴东及周边地区。

# Sân bay

Địa điểm

迈阿密

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 迈阿密

迈阿密是美国佛罗里达州迈阿密-戴德县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jenera

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · 汉考克县

Jenera 是美国俄亥俄州汉考克县的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Northway

Northway 是美国阿拉斯加州东南费尔班克斯人口普查区内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weatherford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄克拉何马州 · Weatherford

Weatherford 是美国俄克拉何马州卡斯特县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泽库县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·黄南藏族自治州·泽库县

泽库县是青海省黄南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stickney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Stickney

Stickney 是美国伊利诺伊州库克县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Belmar

Belmar 是美国内布拉斯加州基斯县境内的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bothell West

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · 斯诺霍米什县

Bothell West 是美国华盛顿州斯诺霍米什县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carthage

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密西西比州 · 利克县

Carthage 是美国密西西比州利克县的一座城市,2020 年人口为 4,901 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ghriss Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚 · 马斯卡拉省 · Ghriss

Ghriss Airport 是位于阿尔及利亚马斯卡拉省的机场,IATA 代码为 MUW,ICAO 代码为 DAOV。

# Sân bay

Địa điểm

Larned

Bản gốc tiếng Trung · 城市 · 美国 · 堪萨斯州 · 波尼县

Larned 是美国堪萨斯州波尼县的城市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

谢谢你离开我

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 张小娴

《谢谢你离开我》是一部散文集,张小娴著,出版社为湖南文艺出版社,出版时间为2013,ISBN为978-7-5404-6059-4,主题为散文集。

Tác phẩm

美好百科

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 王欢欢

《美好百科》是一部散文集,王欢欢著,出版社为中信出版社,出版时间为2014,ISBN为978-7-5086-4570-4,主题为散文集。

Địa điểm

Big Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 霍尔特县

Big Lake 是美国密苏里州霍尔特县的一个村,2020 年人口为 65 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秀英区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·海南省·海口市·秀英区

秀英区是海南省海口市下辖的市辖区,行政区划代码为460105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 汉密尔顿县

Forest Park 是美国俄亥俄州汉密尔顿县的一座城市,2020 年人口为 20,189 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚历山德里亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · 麦迪逊县

亚历山德里亚是美国印第安纳州麦迪逊县的一座城市,2020 年人口为 5,149 人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bắc Phiếu

thành phố cấp huyện · Bắc Phiếu, Triều Dương, Liêu Ninh, Trung Quốc

Bắc Phiếu là thành phố cấp huyện trực thuộc địa cấp thị Triều Dương, tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 211381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡什县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 卡什县

卡什县是美国犹他州下辖的县,县治为洛根。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emeril’s

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Louisiana · New Orleans

Emeril’s 是位于新奥尔良的克里奥尔风味美式餐厅,列入 2026 年《米其林指南美国南部》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mount Carmel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 富兰克林县

Mount Carmel 是美国印第安纳州富兰克林县的一个镇,2020 年人口为 76 人。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

奥特曼变身道具

Bản gốc tiếng Trung · 玩具(变身道具)

奥特曼变身道具是万代根据《奥特曼》系列角色设定推出的玩具品类,包含 DX 与 ULTRA REPLICA 等系列。

# IP nhân vật# Ultraman

Địa điểm

纳纳瓦勒庄园

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 夏威夷州 · 夏威夷县

纳纳瓦勒庄园是美国夏威夷州夏威夷县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

园林路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

园林路站是南通市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

茅箭区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·十堰市·茅箭区

茅箭区是湖北省十堰市下辖的市辖区,行政区划代码为420302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Diamond Head / Kapahulu / Saint Louis Heights

Bản gốc tiếng Trung · 居民点 · 美国 · 夏威夷州 · 檀香山市县

Diamond Head / Kapahulu / Saint Louis Heights 是位于美国夏威夷州檀香山市县的居民点。

Địa điểm

伊斯特波因特

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 佛罗里达州 · 富兰克林县

伊斯特波因特是美国佛罗里达州富兰克林县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

建设三路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国 · 浙江省 · 杭州市 · 萧山区

建设三路站是位于浙江省杭州市萧山区的地铁车站,杭州地铁2号线和7号线在此停靠。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

华夏学院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

华夏学院站是武汉市的一座有轨电车站。

Địa điểm

Kendall

Bản gốc tiếng Trung · 村 · 美国 · 威斯康星州 · 门罗县

Kendall 是美国威斯康星州门罗县的一个村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安泽县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·安泽县

安泽县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141026。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Stockbridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 伯克夏县

West Stockbridge 是美国马萨诸塞州伯克夏县的一个镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南奥格登

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 韦伯县

南奥格登是美国犹他州韦伯县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

红河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 美国 · 得克萨斯州 · 红河县

红河县是美国得克萨斯州东北部的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Massapequa

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 纽约州 · 拿骚县

North Massapequa 是美国纽约州拿骚县的统计指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Alice Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · Port Alice

Port Alice Seaplane Base 是位于美国阿拉斯加州 Port Alice 的水上飞机基地,IATA 代码为 PTC。

# Sân bay

Địa điểm

Kagi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Kagi Airport 是位于巴布亚新几内亚 Kagi 的机场,IATA 代码为 KGW。

# Sân bay

Địa điểm

Newcastle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非 · 夸祖鲁-纳塔尔省 · 纽卡斯尔

Newcastle Airport 是服务于南非夸祖鲁-纳塔尔省纽卡斯尔的机场,IATA 代码为 NCS。

# Sân bay