Đơn vị hành chính · Page 181

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Felt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Felt

Felt(Felt)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forgan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Forgan

Forgan(Forgan)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodwell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Goodwell

Goodwell(Goodwell)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 1,326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guymon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄克拉何马州 · Guymon

Guymon(Guymon)是美国俄克拉何马州下辖的城市,人口约 11,921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ursine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Ursine

Ursine(Ursine)是美国内华达州下辖的村,人口约 91。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗吉尼亚城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 弗吉尼亚城

弗吉尼亚城(Virginia City)是美国内华达州下辖的村,人口约 855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walker Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Walker Lake

Walker Lake(Walker Lake)是美国内华达州下辖的村,人口约 275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠特尼

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 惠特尼

惠特尼(Whitney)是美国内华达州下辖的城市,人口约 38,585。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温彻斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 温彻斯特

温彻斯特(Winchester)是美国内华达州下辖的城市,人口约 27,978。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

耶灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 耶灵顿

耶灵顿(Yerington)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 3,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Preston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Preston

Preston(Preston)是美国内华达州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sparks

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Sparks

Sparks(Sparks)是美国内华达州下辖的城市,人口约 96,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯普林瓦利

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 斯普林瓦利

斯普林瓦利(Spring Valley)是美国内华达州下辖的城市,人口约 178,395。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stateline

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Stateline

Stateline(Stateline)是美国内华达州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutcliffe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Sutcliffe

Sutcliffe(Sutcliffe)是美国内华达州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托诺帕

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 托诺帕

托诺帕(Tonopah)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 2,478。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topaz Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Topaz Lake

Topaz Lake(Topaz Lake)是美国内华达州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Silver Springs

Silver Springs(Silver Springs)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 5,296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stagecoach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Stagecoach

Stagecoach(Stagecoach)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sun Valley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Sun Valley

Sun Valley(Sun Valley)是美国内华达州下辖的城市,人口约 19,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunrise Manor

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Sunrise Manor

Sunrise Manor(Sunrise Manor)是美国内华达州下辖的城市,人口约 189,372。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮奥奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 皮奥奇

皮奥奇(Pioche)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

探照灯镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 探照灯镇

探照灯镇(Searchlight)是美国内华达州下辖的村,人口约 539。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Peak

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Silver Peak

Silver Peak(Silver Peak)是美国内华达州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Skyland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Skyland

Skyland(Skyland)是美国内华达州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smith

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Smith

Smith(Smith)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,033。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spanish Springs

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Spanish Springs

Spanish Springs(Spanish Springs)是美国内华达州下辖的城市,人口约 15,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北拉斯维加斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 北拉斯维加斯

北拉斯维加斯(North Las Vegas)是美国内华达州下辖的城市,人口约 234,807。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瑞吉儿镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 瑞吉儿镇

瑞吉儿镇(Rachel)是美国内华达州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲁斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 鲁斯

鲁斯(Ruth)是美国内华达州下辖的村,人口约 440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Sandy Valley

Sandy Valley(Sandy Valley)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 2,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schurz

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Schurz

Schurz(Schurz)是美国内华达州下辖的村,人口约 658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

明登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 明登

明登(Minden)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 3,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕朗

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 帕朗

帕朗(Pahrump)是美国内华达州下辖的城市,人口约 36,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Panaca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Panaca

Panaca(Panaca)是美国内华达州下辖的村,人口约 963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天堂市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 天堂市

天堂市(Paradise)是美国内华达州下辖的城市,人口约 223,167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 米纳

米纳(Mina)是美国内华达州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moapa Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Moapa Valley

Moapa Valley(Moapa Valley)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 6,924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mogul

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Mogul

Mogul(Mogul)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特查尔斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 芒特查尔斯顿

芒特查尔斯顿(Mount Charleston)是美国内华达州下辖的村,人口约 357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nelson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Nelson

Nelson(Nelson)是美国内华达州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nixon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Nixon

Nixon(Nixon)是美国内华达州下辖的村,人口约 374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Kingston

Kingston(Kingston)是美国内华达州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lund

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Lund

Lund(Lund)是美国内华达州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moapa Town

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Moapa Town

Moapa Town(Moapa Town)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍索恩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 霍索恩

霍索恩(Hawthorne)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 3,269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakeridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Lakeridge

Lakeridge(Lakeridge)是美国内华达州下辖的村,人口约 371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laughlin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Laughlin

Laughlin(Laughlin)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 7,323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lemmon Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Lemmon Valley

Lemmon Valley(Lemmon Valley)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 5,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McGill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · McGill

McGill(McGill)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,148。

# Đơn vị hành chính