Đơn vị hành chính · Page 182

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Mesquite

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Mesquite

Mesquite(Mesquite)是美国内华达州下辖的城市,人口约 17,496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Torreon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Torreon

Torreon(Torreon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hiko

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Hiko

Hiko(Hiko)是美国内华达州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

印第安斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 印第安斯普林斯

印第安斯普林斯(Indian Springs)是美国内华达州下辖的村,人口约 991。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnson Lane

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Johnson Lane

Johnson Lane(Johnson Lane)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 6,490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingsbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Kingsbury

Kingsbury(Kingsbury)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 2,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bunkerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Bunkerville

Bunkerville(Bunkerville)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

热那亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 热那亚

热那亚(Genoa)是美国内华达州下辖的村,人口约 939。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Glenbrook

Glenbrook(Glenbrook)是美国内华达州下辖的村,人口约 215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古德斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 古德斯普林斯

古德斯普林斯(Goodsprings)是美国内华达州下辖的村,人口约 229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Incline Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Incline Village

Incline Village(Incline Village)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 8,777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fernley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Fernley

Fernley(Fernley)是美国内华达州下辖的城市,人口约 19,418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加德纳维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 加德纳维尔

加德纳维尔(Gardnerville)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 5,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gardnerville Ranchos

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Gardnerville Ranchos

Gardnerville Ranchos(Gardnerville Ranchos)是美国内华达州下辖的城市,人口约 11,312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Golden Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Golden Valley

Golden Valley(Golden Valley)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,556。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戈尔德菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 戈尔德菲尔德

戈尔德菲尔德(Goldfield)是美国内华达州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加布斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 加布斯

加布斯(Gabbs)是美国内华达州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dyer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Dyer

Dyer(Dyer)是美国内华达州下辖的村,人口约 259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 伊利

伊利(Ely)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 4,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Enterprise

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · Enterprise

Enterprise(Enterprise)是美国内华达州下辖的城市,人口约 108,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤里卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 尤里卡

尤里卡(Eureka)是美国内华达州下辖的村,人口约 610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 法伦

法伦(Fallon)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 8,458。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯汀

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 奥斯汀

奥斯汀(Austin)是美国内华达州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁戴蒙德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 布鲁戴蒙德

布鲁戴蒙德(Blue Diamond)是美国内华达州下辖的村,人口约 290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡连特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · 卡连特

卡连特(Caliente)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cold Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Cold Springs

Cold Springs(Cold Springs)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 8,544。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crystal Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Crystal Bay

Crystal Bay(Crystal Bay)是美国内华达州下辖的村,人口约 305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dayton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Dayton

Dayton(Dayton)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 8,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alamo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Alamo

Alamo(Alamo)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 贝克

贝克(Baker)是美国内华达州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zuni Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Zuni Pueblo

Zuni Pueblo(Zuni Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博尔德城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内华达州 · 博尔德城

博尔德城(Boulder City)是美国内华达州下辖的城市,人口约 15,551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加内亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 加内亚

加内亚(Cal-Nev-Ari)是美国内华达州下辖的村,人口约 244。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whites City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Whites City

Whites City(Whites City)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windmill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Windmill

Windmill(Windmill)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Winston

Winston(Winston)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yah-ta-hey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Yah-ta-hey

Yah-ta-hey(Yah-ta-hey)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 590。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Young Place

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Young Place

Young Place(Young Place)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 187。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Youngsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Youngsville

Youngsville(Youngsville)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 56。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zia Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Zia Pueblo

Zia Pueblo(Zia Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 737。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vaughn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Vaughn

Vaughn(Vaughn)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weed

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Weed

Weed(Weed)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Rock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · White Rock

White Rock(White Rock)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Willard

Willard(Willard)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Williamsburg

Williamsburg(Williamsburg)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watrous

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Watrous

Watrous(Watrous)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Sands

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · White Sands

White Sands(White Sands)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,651。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Signal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · White Signal

White Signal(White Signal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Velarde

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Velarde

Velarde(Velarde)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Villanueva

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Villanueva

Villanueva(Villanueva)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 229。

# Đơn vị hành chính