Đơn vị hành chính · Page 183

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Virden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Virden

Virden(Virden)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wagon Mound

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Wagon Mound

Wagon Mound(Wagon Mound)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vado

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Vado

Vado(Vado)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦伦西亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 瓦伦西亚

瓦伦西亚(Valencia)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Veguita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Veguita

Veguita(Veguita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Truchas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Truchas

Truchas(Truchas)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 560。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Twin Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Twin Lakes

Twin Lakes(Twin Lakes)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyrone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tyrone

Tyrone(Tyrone)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

University Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · University Park

University Park(University Park)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 4,192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ute Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ute Park

Ute Park(Ute Park)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vadito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Vadito

Vadito(Vadito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Truth or Consequences

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Truth or Consequences

Truth or Consequences(Truth or Consequences)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,079。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tularosa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Tularosa

Tularosa(Tularosa)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Fruitland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Upper Fruitland

Upper Fruitland(Upper Fruitland)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Timberon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Timberon

Timberon(Timberon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Torreon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Torreon

Torreon(Torreon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tucumcari

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Tucumcari

Tucumcari(Tucumcari)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tesuque Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tesuque Pueblo

Tesuque Pueblo(Tesuque Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Texico

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Texico

Texico(Texico)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thoreau

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Thoreau

Thoreau(Thoreau)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,865。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tierra Amarilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tierra Amarilla

Tierra Amarilla(Tierra Amarilla)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tijeras

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tijeras

Tijeras(Tijeras)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tohatchi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tohatchi

Tohatchi(Tohatchi)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tome

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Tome

Tome(Tome)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunshine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sunshine

Sunshine(Sunshine)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 420。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taos

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Taos

Taos(Taos)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taos Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Taos Pueblo

Taos Pueblo(Taos Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taos Ski Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Taos Ski Valley

Taos Ski Valley(Taos Ski Valley)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tatum

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tatum

Tatum(Tatum)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tecolote

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tecolote

Tecolote(Tecolote)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tecolotito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tecolotito

Tecolotito(Tecolotito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tesuque

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tesuque

Tesuque(Tesuque)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 州

州(Shiprock)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 8,295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spencerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Spencerville

Spencerville(Spencerville)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Springer

Springer(Springer)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 943。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunland Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Sunland Park

Sunland Park(Sunland Park)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 15,940。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tajique

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tajique

Tajique(Tajique)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Talpa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Talpa

Talpa(Talpa)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 778。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Teresa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Teresa

Santa Teresa(Santa Teresa)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 4,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sedillo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sedillo

Sedillo(Sedillo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Silver City

Silver City(Silver City)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 10,004。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Socorro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Socorro

Socorro(Socorro)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 8,722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Soham

Soham(Soham)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sombrillo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sombrillo

Sombrillo(Sombrillo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Valley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · South Valley

South Valley(South Valley)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 40,976。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Clara Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Clara Pueblo

Santa Clara Pueblo(Santa Clara Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,018。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Teresa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Teresa

Santa Teresa(Santa Teresa)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,741。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seama

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Seama

Seama(Seama)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sena

Sena(Sena)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheep Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sheep Springs

Sheep Springs(Sheep Springs)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính