Đơn vị hành chính · Page 184

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Santa Cruz

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Cruz

Santa Cruz(Santa Cruz)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Rosa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Rosa

Santa Rosa(Santa Rosa)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santo Domingo Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Santo Domingo Pueblo

Santo Domingo Pueblo(Santo Domingo Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Pedro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Pedro

San Pedro(San Pedro)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandia Knolls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Sandia Knolls

Sandia Knolls(Sandia Knolls)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandia Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sandia Park

Sandia Park(Sandia Park)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanostee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sanostee

Sanostee(Sanostee)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Santa Ana Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Santa Ana Pueblo

Santa Ana Pueblo(Santa Ana Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Juan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Juan

San Juan(San Juan)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Mateo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Mateo

San Mateo(San Mateo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Pablo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Pablo

San Pablo(San Pablo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Rafael

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Rafael

San Rafael(San Rafael)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 933。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Ysidro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · San Ysidro

San Ysidro(San Ysidro)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Ysidro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Ysidro

San Ysidro(San Ysidro)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandia Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Sandia Heights

Sandia Heights(Sandia Heights)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Ildefonso Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Ildefonso Pueblo

San Ildefonso Pueblo(San Ildefonso Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Jose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Jose

San Jose(San Jose)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Lorenzo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Lorenzo

San Lorenzo(San Lorenzo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Luis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Luis

San Luis(San Luis)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Miguel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · San Miguel

San Miguel(San Miguel)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Antonito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Antonito

San Antonito(San Antonito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Felipe Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · San Felipe Pueblo

San Felipe Pueblo(San Felipe Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,404。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Fidel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Fidel

San Fidel(San Fidel)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Jon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Jon

San Jon(San Jon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Jose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Jose

San Jose(San Jose)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Roy

Roy(Roy)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruidoso Downs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Ruidoso Downs

Ruidoso Downs(Ruidoso Downs)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Salem

Salem(Salem)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Acacia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Acacia

San Acacia(San Acacia)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣安东尼奥

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 圣安东尼奥

圣安东尼奥(San Antonio)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Antonito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Antonito

San Antonito(San Antonito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 985。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Cristobal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Cristobal

San Cristobal(San Cristobal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio Lucio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rio Lucio

Rio Lucio(Rio Lucio)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 罗斯维尔

罗斯维尔(Roswell)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 48,544。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rowe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rowe

Rowe(Rowe)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruidoso

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Ruidoso

Ruidoso(Ruidoso)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 7,739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sacramento

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Sacramento

Sacramento(Sacramento)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰乔斯德陶斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 兰乔斯德陶斯

兰乔斯德陶斯(Ranchos de Taos)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio Rancho

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Rio Rancho

Rio Rancho(Rio Rancho)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 87,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rock Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rock Springs

Rock Springs(Rock Springs)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rodeo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rodeo

Rodeo(Rodeo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rodey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rodey

Rodey(Rodey)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ramah

Ramah(Ramah)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Red River

Red River(Red River)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Regina

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Regina

Regina(Regina)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reserve

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Reserve

Reserve(Reserve)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rincon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rincon

Rincon(Rincon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio En Medio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rio En Medio

Rio En Medio(Rio En Medio)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Raton

Raton(Raton)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,187。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ribera

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ribera

Ribera(Ribera)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 416。

# Đơn vị hành chính