Đơn vị hành chính · Page 185

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Ponderosa Pine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Ponderosa Pine

Ponderosa Pine(Ponderosa Pine)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pueblo of Sandia Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pueblo of Sandia Village

Pueblo of Sandia Village(Pueblo of Sandia Village)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pueblo Pintado

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pueblo Pintado

Pueblo Pintado(Pueblo Pintado)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Puerto De Luna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Puerto De Luna

Puerto De Luna(Puerto De Luna)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quemado

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Quemado

Quemado(Quemado)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Questa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Questa

Questa(Questa)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Radium Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Radium Springs

Radium Springs(Radium Springs)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasanton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pleasanton

Pleasanton(Pleasanton)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Polvadera

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Polvadera

Polvadera(Polvadera)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ponderosa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ponderosa

Ponderosa(Ponderosa)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Portales

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Portales

Portales(Portales)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 11,995。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pueblito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pueblito

Pueblito(Pueblito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 91。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pueblitos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pueblitos

Pueblitos(Pueblitos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Piñon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Piñon

Piñon(Piñon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 25。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Picuris Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Picuris Pueblo

Picuris Pueblo(Picuris Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 派镇

派镇(Pie Town)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pinehill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pinehill

Pinehill(Pinehill)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 88。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pinos Altos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pinos Altos

Pinos Altos(Pinos Altos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Placitas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Placitas

Placitas(Placitas)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 4,977。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Playas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Playas

Playas(Playas)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 74。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ojo Amarillo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ojo Amarillo

Ojo Amarillo(Ojo Amarillo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 696。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Organ

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Organ

Organ(Organ)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paraje

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Paraje

Paraje(Paraje)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pastura

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pastura

Pastura(Pastura)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peña Blanca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Peña Blanca

Peña Blanca(Peña Blanca)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peñasco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Peñasco

Peñasco(Peñasco)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 589。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pecos

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Pecos

Pecos(Pecos)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peralta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Peralta

Peralta(Peralta)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,585。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newkirk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Newkirk

Newkirk(Newkirk)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Acomita Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · North Acomita Village

North Acomita Village(North Acomita Village)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oasis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Oasis

Oasis(Oasis)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ojo Encino

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ojo Encino

Ojo Encino(Ojo Encino)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗格兰德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 奥罗格兰德

奥罗格兰德(Orogrande)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paguate

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Paguate

Paguate(Paguate)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paradise Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Paradise Hills

Paradise Hills(Paradise Hills)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 4,256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newcomb

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Newcomb

Newcomb(Newcomb)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nogal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nogal

Nogal(Nogal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hurley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · North Hurley

North Hurley(North Hurley)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North San Ysidro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · North San Ysidro

North San Ysidro(North San Ysidro)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Valley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · North Valley

North Valley(North Valley)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 11,333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nageezi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nageezi

Nageezi(Nageezi)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nara Visa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nara Visa

Nara Visa(Nara Visa)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naschitti

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Naschitti

Naschitti(Naschitti)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Navajo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Navajo

Navajo(Navajo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Navajo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Navajo

Navajo(Navajo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,087。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Navajo Dam

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Navajo Dam

Navajo Dam(Navajo Dam)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nenahnezad

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nenahnezad

Nenahnezad(Nenahnezad)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mosquero

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mosquero

Mosquero(Mosquero)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountainair

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mountainair

Mountainair(Mountainair)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nadine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nadine

Nadine(Nadine)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính