Đơn vị hành chính · Page 256

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Portsmouth

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Portsmouth

Portsmouth(Portsmouth)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 17,756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quonochontaug

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Quonochontaug

Quonochontaug(Quonochontaug)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Smithfield

Smithfield(Smithfield)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 21,872。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greene

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Greene

Greene(Greene)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 888。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harmony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Harmony

Harmony(Harmony)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 985。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Kingston

Kingston(Kingston)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 6,974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Melville

Melville(Melville)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middletown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Middletown

Middletown(Middletown)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 17,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Misquamicut

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Misquamicut

Misquamicut(Misquamicut)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 390。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Narragansett

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Narragansett

Narragansett(Narragansett)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 15,868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Narragansett Pier

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Narragansett Pier

Narragansett Pier(Narragansett Pier)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 3,409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Shoreham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · New Shoreham

New Shoreham(New Shoreham)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,047。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东普罗维登斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 东普罗维登斯

东普罗维登斯(East Providence)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 47,408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hope Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Hope Valley

Hope Valley(Hope Valley)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jamestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Jamestown

Jamestown(Jamestown)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 5,755。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里斯托尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 布里斯托尔

布里斯托尔(Bristol)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 22,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克兰斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 克兰斯顿

克兰斯顿(Cranston)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 81,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东格林尼治

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 东格林尼治

东格林尼治(East Greenwich)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 13,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foster Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Foster Center

Foster Center(Foster Center)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 355。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Greenville

Greenville(Greenville)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 8,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特勒尔福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 森特勒尔福尔斯

森特勒尔福尔斯(Central Falls)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 19,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cumberland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Cumberland

Cumberland(Cumberland)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 34,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cumberland Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Cumberland Hill

Cumberland Hill(Cumberland Hill)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 7,934。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Exeter

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Exeter

Exeter(Exeter)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 6,426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Foster

Foster(Foster)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 4,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yukon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Yukon

Yukon(Yukon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Zion

Zion(Zion)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,030。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carolina

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Carolina

Carolina(Carolina)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 970。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charlestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Charlestown

Charlestown(Charlestown)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 8,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chepachet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Chepachet

Chepachet(Chepachet)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clayville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Clayville

Clayville(Clayville)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Youngstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Youngstown

Youngstown(Youngstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Youngsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Youngsville

Youngsville(Youngsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Youngsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Youngsville

Youngsville(Youngsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Youngwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Youngwood

Youngwood(Youngwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,956。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zelienople

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Zelienople

Zelienople(Zelienople)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashaway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Ashaway

Ashaway(Ashaway)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barrington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Barrington

Barrington(Barrington)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 16,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴拉福特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · 巴拉福特

巴拉福特(Bradford)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 1,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyalusing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyalusing

Wyalusing(Wyalusing)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yatesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Yatesville

Yatesville(Yatesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 609。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yatesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Yatesville

Yatesville(Yatesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yeagertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Yeagertown

Yeagertown(Yeagertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

York Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · York Haven

York Haven(York Haven)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

York Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · York Springs

York Springs(York Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖茨维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 赖茨维尔

赖茨维尔(Wrightsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyano

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyano

Wyano(Wyano)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wylandville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wylandville

Wylandville(Wylandville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyncote

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyncote

Wyncote(Wyncote)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,044。

# Đơn vị hành chính