Đơn vị hành chính · Page 257

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Wyndmoor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyndmoor

Wyndmoor(Wyndmoor)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wynnefield Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wynnefield Heights

Wynnefield Heights(Wynnefield Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyoming

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyoming

Wyoming(Wyoming)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyomissing

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyomissing

Wyomissing(Wyomissing)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyomissing Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wyomissing Hills

Wyomissing Hills(Wyomissing Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,606。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yardley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Yardley

Yardley(Yardley)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheatland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wheatland

Wheatland(Wheatland)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 611。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wister

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wister

Wister(Wister)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woodbury

Woodbury(Woodbury)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodland Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woodland Heights

Woodland Heights(Woodland Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woodside

Woodside(Woodside)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodward

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woodward

Woodward(Woodward)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wormleysburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wormleysburg

Wormleysburg(Wormleysburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,079。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Worthington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Worthington

Worthington(Worthington)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Worthville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Worthville

Worthville(Worthville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woxall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woxall

Woxall(Woxall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilmerding

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilmerding

Wilmerding(Wilmerding)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wind Gap

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wind Gap

Wind Gap(Wind Gap)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wissinoming

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wissinoming

Wissinoming(Wissinoming)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 21,445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Witmer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Witmer

Witmer(Witmer)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 492。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Womelsdorf

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Womelsdorf

Womelsdorf(Womelsdorf)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodbourne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woodbourne

Woodbourne(Woodbourne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,851。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodcock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Woodcock

Woodcock(Woodcock)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉斯波特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 威廉斯波特

威廉斯波特(Williamsport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 29,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilmore

Wilmore(Wilmore)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilson

Wilson(Wilson)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,781。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winchester Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Winchester Park

Winchester Park(Winchester Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windber

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Windber

Windber(Windber)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Winfield

Winfield(Winfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitehall

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Whitehall

Whitehall(Whitehall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尔克斯-巴里

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 威尔克斯-巴里

威尔克斯-巴里(Wilkes-Barre)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 40,780。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilkinsburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilkinsburg

Wilkinsburg(Wilkinsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 15,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Williamsburg

Williamsburg(Williamsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Williamstown

Williamstown(Williamstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柳林

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 柳林

柳林(Willow Grove)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 15,726。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilson

Wilson(Wilson)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitaker

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Whitaker

Whitaker(Whitaker)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Haven

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · White Haven

White Haven(White Haven)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,097。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Oak

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · White Oak

White Oak(White Oak)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,775。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

郡区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 郡区

郡区(Whitehall Township)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 24,896。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Whitfield

Whitfield(Whitfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilburton Number One

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilburton Number One

Wilburton Number One(Wilburton Number One)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilburton Number Two

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilburton Number Two

Wilburton Number Two(Wilburton Number Two)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilcox

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wilcox

Wilcox(Wilcox)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Sunbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Sunbury

West Sunbury(West Sunbury)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Westmont

Westmont(Westmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,938。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Weston

Weston(Weston)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Westover

Westover(Westover)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheatland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wheatland

Wheatland(Wheatland)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · White Mills

White Mills(White Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính