Đơn vị hành chính · Page 258

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

West Pittsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Pittsburg

West Pittsburg(West Pittsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Reading

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Reading

West Reading(West Reading)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West View

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West View

West View(West View)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,685。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Wyoming

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Wyoming

West Wyoming(West Wyoming)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,703。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Wyomissing

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Wyomissing

West Wyomissing(West Wyomissing)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Westfield

Westfield(Westfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Westland

Westland(Westland)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Lawn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Lawn

West Lawn(West Lawn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Liberty

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Liberty

West Liberty(West Liberty)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Mount Airy

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Mount Airy

West Mount Airy(West Mount Airy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 12,635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Norriton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Norriton

West Norriton(West Norriton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Oak Lane

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Oak Lane

West Oak Lane(West Oak Lane)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 38,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Pittston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Pittston

West Pittston(West Pittston)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Kittanning

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Kittanning

West Kittanning(West Kittanning)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Leechburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Leechburg

West Leechburg(West Leechburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Mayfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Mayfield

West Mayfield(West Mayfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Middlesex

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Middlesex

West Middlesex(West Middlesex)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Middletown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Middletown

West Middletown(West Middletown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Mifflin

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Mifflin

West Mifflin(West Mifflin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 20,075。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Milton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Milton

West Milton(West Milton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Nanticoke

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Nanticoke

West Nanticoke(West Nanticoke)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wernersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wernersville

Wernersville(Wernersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Decatur

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Decatur

West Decatur(West Decatur)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 533。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Easton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Easton

West Easton(West Easton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Elizabeth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Elizabeth

West Elizabeth(West Elizabeth)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Fairview

West Fairview(West Fairview)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Falls

West Falls(West Falls)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Hamburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Hamburg

West Hamburg(West Hamburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Hazleton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Hazleton

West Hazleton(West Hazleton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Hills

West Hills(West Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Homestead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Homestead

West Homestead(West Homestead)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waverly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Waverly

Waverly(Waverly)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weatherly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Weatherly

Weatherly(Weatherly)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Webster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Webster

Webster(Webster)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellsboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wellsboro

Wellsboro(Wellsboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wellsville

Wellsville(Wellsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wescosville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wescosville

Wescosville(Wescosville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,872。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wesleyville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wesleyville

Wesleyville(Wesleyville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Alexander

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Alexander

West Alexander(West Alexander)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Brownsville

West Brownsville(West Brownsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Conshohocken

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · West Conshohocken

West Conshohocken(West Conshohocken)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wattsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wattsburg

Wattsburg(Wattsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 385。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waymart

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Waymart

Waymart(Waymart)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wayne

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wayne

Wayne(Wayne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 30,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weedville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Weedville

Weedville(Weedville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weissport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Weissport

Weissport(Weissport)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warrior Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Warrior Run

Warrior Run(Warrior Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 585。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warrior Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Warrior Run

Warrior Run(Warrior Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Washington

Washington(Washington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washingtonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Washingtonville

Washingtonville(Washingtonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 278。

# Đơn vị hành chính