Đơn vị hành chính · Page 259

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Waterford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Waterford

Waterford(Waterford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Waterford

Waterford(Waterford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watsontown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Watsontown

Watsontown(Watsontown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vandling

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vandling

Vandling(Vandling)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Venango

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Venango

Venango(Venango)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Volant

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Volant

Volant(Volant)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wallaceton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wallaceton

Wallaceton(Wallaceton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wampum

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wampum

Wampum(Wampum)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wanamie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wanamie

Wanamie(Wanamie)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warminster Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Warminster Heights

Warminster Heights(Warminster Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Warren

Warren(Warren)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vintondale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vintondale

Vintondale(Vintondale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vowinckel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vowinckel

Vowinckel(Vowinckel)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wagner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wagner

Wagner(Wagner)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wall

Wall(Wall)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waller

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Waller

Waller(Waller)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 48。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walnutport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Walnutport

Walnutport(Walnutport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walnuttown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Walnuttown

Walnuttown(Walnuttown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vicksburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vicksburg

Vicksburg(Vicksburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Village Shires

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Village Shires

Village Shires(Village Shires)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,949。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vinco

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vinco

Vinco(Vinco)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Virginville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Virginville

Virginville(Virginville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union Dale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Union Dale

Union Dale(Union Dale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Utica

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Utica

Utica(Utica)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Green

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Valley Green

Valley Green(Valley Green)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley-Hi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Valley-Hi

Valley-Hi(Valley-Hi)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley View

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Valley View

Valley View(Valley View)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Van Voorhis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Van Voorhis

Van Voorhis(Van Voorhis)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 166。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vanderbilt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vanderbilt

Vanderbilt(Vanderbilt)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vandergrift

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Vandergrift

Vandergrift(Vandergrift)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verona

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Verona

Verona(Verona)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Versailles

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Versailles

Versailles(Versailles)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unionville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Unionville

Unionville(Unionville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unionville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Unionville

Unionville(Unionville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Exeter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Upper Exeter

Upper Exeter(Upper Exeter)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Roxborough

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Upper Roxborough

Upper Roxborough(Upper Roxborough)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Saint Clair

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Upper Saint Clair

Upper Saint Clair(Upper Saint Clair)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valencia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Valencia

Valencia(Valencia)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 579。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turbotville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Turbotville

Turbotville(Turbotville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 687。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuscarora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tuscarora

Tuscarora(Tuscarora)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 980。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Twilight

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Twilight

Twilight(Twilight)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tylersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tylersburg

Tylersburg(Tylersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyrone

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tyrone

Tyrone(Tyrone)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ulysses

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ulysses

Ulysses(Ulysses)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Union City

Union City(Union City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trappe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trappe

Trappe(Trappe)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trexlertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trexlertown

Trexlertown(Trexlertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,988。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Troutville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Troutville

Troutville(Troutville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tulpehocken

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tulpehocken

Tulpehocken(Tulpehocken)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tunkhannock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tunkhannock

Tunkhannock(Tunkhannock)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,780。

# Đơn vị hành chính