Đơn vị hành chính · Page 260

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Tunnelhill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tunnelhill

Tunnelhill(Tunnelhill)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turtle Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Turtle Creek

Turtle Creek(Turtle Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tremont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tremont

Tremont(Tremont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,716。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trooper

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trooper

Trooper(Trooper)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Troxelville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Troxelville

Troxelville(Troxelville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Troy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Troy

Troy(Troy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Troy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Troy

Troy(Troy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trucksville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trucksville

Trucksville(Trucksville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trumbauersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trumbauersville

Trumbauersville(Trumbauersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 959。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tullytown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tullytown

Tullytown(Tullytown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tionesta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tionesta

Tionesta(Tionesta)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Towanda

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Towanda

Towanda(Towanda)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Townville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Townville

Townville(Townville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trafford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trafford

Trafford(Trafford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Treasure Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Treasure Lake

Treasure Lake(Treasure Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tresckow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tresckow

Tresckow(Tresckow)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trevorton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trevorton

Trevorton(Trevorton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tioga

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tioga

Tioga(Tioga)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tioga

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tioga

Tioga(Tioga)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tipton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tipton

Tipton(Tipton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,083。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰特斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 泰特斯维尔

泰特斯维尔(Titusville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Topton

Topton(Topton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Torresdale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Torresdale

Torresdale(Torresdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,836。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Towamensing Trails

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Towamensing Trails

Towamensing Trails(Towamensing Trails)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tower City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tower City

Tower City(Tower City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Templeton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Templeton

Templeton(Templeton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thompson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Thompson

Thompson(Thompson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thornburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Thornburg

Thornburg(Thornburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Three Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Three Springs

Three Springs(Three Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Throop

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Throop

Throop(Throop)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tidioute

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tidioute

Tidioute(Tidioute)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 673。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Timber Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Timber Hills

Timber Hills(Timber Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 360。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Timblin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Timblin

Timblin(Timblin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tinicum

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tinicum

Tinicum(Tinicum)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taylorstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Taylorstown

Taylorstown(Taylorstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Telford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Telford

Telford(Telford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Temple

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Temple

Temple(Temple)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Terre Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Terre Hill

Terre Hill(Terre Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thompson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Thompson

Thompson(Thompson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thompsontown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Thompsontown

Thompsontown(Thompsontown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 680。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thompsonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Thompsonville

Thompsonville(Thompsonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sunbury

Sunbury(Sunbury)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sylvania

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sylvania

Sylvania(Sylvania)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tacony

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tacony

Tacony(Tacony)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 17,846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tamaqua

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tamaqua

Tamaqua(Tamaqua)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tannersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tannersville

Tannersville(Tannersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tarentum

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tarentum

Tarentum(Tarentum)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tatamy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Tatamy

Tatamy(Tatamy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taylor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Taylor

Taylor(Taylor)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taylorstown Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Taylorstown Station

Taylorstown Station(Taylorstown Station)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính