Đơn vị hành chính · Page 261

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Stoystown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stoystown

Stoystown(Stoystown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 355。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sun Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sun Valley

Sun Valley(Sun Valley)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunrise Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sunrise Lake

Sunrise Lake(Sunrise Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Susquehanna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Susquehanna

Susquehanna(Susquehanna)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,809。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sutersville

Sutersville(Sutersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swartzville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Swartzville

Swartzville(Swartzville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sweden Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sweden Valley

Sweden Valley(Sweden Valley)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swissvale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Swissvale

Swissvale(Swissvale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sykesville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sykesville

Sykesville(Sykesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strong

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Strong

Strong(Strong)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sturgeon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sturgeon

Sturgeon(Sturgeon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,710。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summerhill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Summerhill

Summerhill(Summerhill)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Summerville

Summerville(Summerville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summit Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Summit Hill

Summit Hill(Summit Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summit Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Summit Station

Summit Station(Summit Station)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sun Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sun Valley

Sun Valley(Sun Valley)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strattanville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Strattanville

Strattanville(Strattanville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strausstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Strausstown

Strausstown(Strausstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strodes Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Strodes Mills

Strodes Mills(Strodes Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stroudsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stroudsburg

Stroudsburg(Stroudsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sugar Grove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sugar Grove

Sugar Grove(Sugar Grove)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sugar Notch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sugar Notch

Sugar Notch(Sugar Notch)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sugarcreek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sugarcreek

Sugarcreek(Sugarcreek)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spring City

Spring City(Spring City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stiles

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stiles

Stiles(Stiles)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stillwater

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stillwater

Stillwater(Stillwater)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stockertown

Stockertown(Stockertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 916。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stoneboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stoneboro

Stoneboro(Stoneboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stonerstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stonerstown

Stonerstown(Stonerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stony Creek Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stony Creek Mills

Stony Creek Mills(Stony Creek Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stormstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stormstown

Stormstown(Stormstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stowe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stowe

Stowe(Stowe)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Star Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Star Junction

Star Junction(Star Junction)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Starbrick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Starbrick

Starbrick(Starbrick)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州学院

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 州学院

州学院(State College)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 42,161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steelton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Steelton

Steelton(Steelton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stevens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stevens

Stevens(Stevens)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Southview

Southview(Southview)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spinnerstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spinnerstown

Spinnerstown(Spinnerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spring Hill

Spring Hill(Spring Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 839。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring House

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spring House

Spring House(Spring House)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,804。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spring Mills

Spring Mills(Spring Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Mount

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spring Mount

Spring Mount(Spring Mount)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spring Ridge

Spring Ridge(Spring Ridge)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Springboro

Springboro(Springboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Springdale

Springdale(Springdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springmont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Springmont

Springmont(Springmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Pottstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Pottstown

South Pottstown(South Pottstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Williamsport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Williamsport

South Williamsport(South Williamsport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Southmont

Southmont(Southmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,175。

# Đơn vị hành chính