Đơn vị hành chính · Page 262

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Southwest Greensburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Southwest Greensburg

Southwest Greensburg(Southwest Greensburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,086。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spangler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spangler

Spangler(Spangler)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spartansburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Spartansburg

Spartansburg(Spartansburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Speers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Speers

Speers(Speers)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Snow Shoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Snow Shoe

Snow Shoe(Snow Shoe)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 776。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Bethlehem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Bethlehem

South Bethlehem(South Bethlehem)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Greensburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Greensburg

South Greensburg(South Greensburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,054。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South New Castle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South New Castle

South New Castle(South New Castle)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Philipsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Philipsburg

South Philipsburg(South Philipsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 410。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Renovo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Renovo

South Renovo(South Renovo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 435。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Temple

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Temple

South Temple(South Temple)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Waverly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Waverly

South Waverly(South Waverly)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ogontz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ogontz

Ogontz(Ogontz)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Somerton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Somerton

Somerton(Somerton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 33,247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soudersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Soudersburg

Soudersburg(Soudersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Souderton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Souderton

Souderton(Souderton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Fork

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Fork

South Fork(South Fork)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 876。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · South Heights

South Heights(South Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slabtown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Slabtown

Slabtown(Slabtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slatedale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Slatedale

Slatedale(Slatedale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slovan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Slovan

Slovan(Slovan)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smethport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Smethport

Smethport(Smethport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smicksburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Smicksburg

Smicksburg(Smicksburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Smithton

Smithton(Smithton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smoketown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Smoketown

Smoketown(Smoketown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Snydertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Snydertown

Snydertown(Snydertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Snydertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Snydertown

Snydertown(Snydertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Somerset

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Somerset

Somerset(Somerset)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shirleysburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shirleysburg

Shirleysburg(Shirleysburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sinking Spring

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sinking Spring

Sinking Spring(Sinking Spring)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slatington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Slatington

Slatington(Slatington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slickville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Slickville

Slickville(Slickville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sligo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sligo

Sligo(Sligo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 692。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Slippery Rock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Slippery Rock

Slippery Rock(Slippery Rock)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shawmont

Shawmont(Shawmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sidman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sidman

Sidman(Sidman)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Siglerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Siglerville

Siglerville(Siglerville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silkworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Silkworth

Silkworth(Silkworth)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 820。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silverdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Silverdale

Silverdale(Silverdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 856。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Skippack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Skippack

Skippack(Skippack)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,758。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Skyline View

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Skyline View

Skyline View(Skyline View)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheatown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sheatown

Sheatown(Sheatown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 671。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shiloh

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shiloh

Shiloh(Shiloh)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 11,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shinglehouse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shinglehouse

Shinglehouse(Shinglehouse)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,093。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shippensburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shippensburg

Shippensburg(Shippensburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shippenville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shippenville

Shippenville(Shippenville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shippingport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shippingport

Shippingport(Shippingport)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shiremanstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shiremanstown

Shiremanstown(Shiremanstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shoemakersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shoemakersville

Shoemakersville(Shoemakersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shenandoah

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shenandoah

Shenandoah(Shenandoah)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,873。

# Đơn vị hành chính