Đơn vị hành chính · Page 263

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Shenandoah Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shenandoah Heights

Shenandoah Heights(Shenandoah Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheppton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sheppton

Sheppton(Sheppton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shickshinny

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shickshinny

Shickshinny(Shickshinny)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shillington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shillington

Shillington(Shillington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shade Gap

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shade Gap

Shade Gap(Shade Gap)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙伦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 沙伦

沙伦(Sharon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shavertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shavertown

Shavertown(Shavertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheakleyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sheakleyville

Sheakleyville(Sheakleyville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheffield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sheffield

Sheffield(Sheffield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelocta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shelocta

Shelocta(Shelocta)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seward

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Seward

Seward(Seward)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shamokin Dam

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shamokin Dam

Shamokin Dam(Shamokin Dam)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,706。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shanksville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shanksville

Shanksville(Shanksville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharpsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sharpsburg

Sharpsburg(Sharpsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharpsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sharpsville

Sharpsville(Sharpsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shartlesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Shartlesville

Shartlesville(Shartlesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reynolds Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reynolds Heights

Reynolds Heights(Reynolds Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Selinsgrove

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Selinsgrove

Selinsgrove(Selinsgrove)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,792。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seven Fields

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Seven Fields

Seven Fields(Seven Fields)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seven Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Seven Springs

Seven Springs(Seven Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sewickley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sewickley

Sewickley(Sewickley)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sewickley Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sewickley Heights

Sewickley Heights(Sewickley Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 820。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙莫金

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 沙莫金

沙莫金(Shamokin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saw Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saw Creek

Saw Creek(Saw Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,016。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schwenksville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schwenksville

Schwenksville(Schwenksville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scottdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Scottdale

Scottdale(Scottdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯克兰顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 斯克兰顿

斯克兰顿(Scranton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 77,118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sellersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sellersville

Sellersville(Sellersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seltzer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Seltzer

Seltzer(Seltzer)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Seneca

Seneca(Seneca)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,065。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saylorsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saylorsburg

Saylorsburg(Saylorsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scalp Level

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Scalp Level

Scalp Level(Scalp Level)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 741。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schaefferstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schaefferstown

Schaefferstown(Schaefferstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schellsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schellsburg

Schellsburg(Schellsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schlusser

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schlusser

Schlusser(Schlusser)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schnecksville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schnecksville

Schnecksville(Schnecksville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,935。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schoeneck

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schoeneck

Schoeneck(Schoeneck)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schuylkill Haven

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schuylkill Haven

Schuylkill Haven(Schuylkill Haven)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saltsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saltsburg

Saltsburg(Saltsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 837。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sandy Lake

Sandy Lake(Sandy Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sankertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sankertown

Sankertown(Sankertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saxonburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saxonburg

Saxonburg(Saxonburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,491。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saxton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saxton

Saxton(Saxton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 706。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sayre

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sayre

Sayre(Sayre)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salix

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Salix

Salix(Salix)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salladasburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Salladasburg

Salladasburg(Salladasburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salunga

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Salunga

Salunga(Salunga)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanatoga

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sanatoga

Sanatoga(Sanatoga)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sand Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sand Hill

Sand Hill(Sand Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sandy

Sandy(Sandy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,429。

# Đơn vị hành chính