Đơn vị hành chính · Page 264

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Sandy Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Sandy Ridge

Sandy Ridge(Sandy Ridge)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rote

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rote

Rote(Rote)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Clair

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saint Clair

Saint Clair(Saint Clair)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,004。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Clairsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saint Clairsville

Saint Clairsville(Saint Clairsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Lawrence

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saint Lawrence

Saint Lawrence(Saint Lawrence)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,809。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Marys

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saint Marys

Saint Marys(Saint Marys)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Petersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saint Petersburg

Saint Petersburg(Saint Petersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saltillo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saltillo

Saltillo(Saltillo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rupert

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rupert

Rupert(Rupert)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rural Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rural Valley

Rural Valley(Rural Valley)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Russell

Russell(Russell)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russellton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Russellton

Russellton(Russellton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutherford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rutherford

Rutherford(Rutherford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ryers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ryers

Ryers(Ryers)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saegertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Saegertown

Saegertown(Saegertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roseville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Roseville

Roseville(Roseville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosslyn Farms

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rosslyn Farms

Rosslyn Farms(Rosslyn Farms)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rothsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rothsville

Rothsville(Rothsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roulette

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Roulette

Roulette(Roulette)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rouseville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rouseville

Rouseville(Rouseville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rowes Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rowes Run

Rowes Run(Rowes Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Royalton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Royalton

Royalton(Royalton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rohrsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rohrsburg

Rohrsburg(Rohrsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rome

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rome

Rome(Rome)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 罗克斯

罗克斯(Ronks)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Roscoe

Roscoe(Roscoe)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roseto

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Roseto

Roseto(Roseto)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rossiter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rossiter

Rossiter(Rossiter)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ridgway

Ridgway(Ridgway)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,896。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roaring Spring

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Roaring Spring

Roaring Spring(Roaring Spring)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robesonia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Robesonia

Robesonia(Robesonia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robinson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Robinson

Robinson(Robinson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rochester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rochester

Rochester(Rochester)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockhill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rockhill

Rockhill(Rockhill)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockledge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rockledge

Rockledge(Rockledge)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rockwood

Rockwood(Rockwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rheems

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rheems

Rheems(Rheems)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riegelsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Riegelsville

Riegelsville(Riegelsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 858。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rimersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rimersburg

Rimersburg(Rimersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 911。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ringtown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ringtown

Ringtown(Ringtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

River View Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · River View Park

River View Park(River View Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Riverside

Riverside(Riverside)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Revloc

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Revloc

Revloc(Revloc)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reynoldsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reynoldsville

Reynoldsville(Reynoldsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,710。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riceville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Riceville

Riceville(Riceville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Richboro

Richboro(Richboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,563。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Richfield

Richfield(Richfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Richland

Richland(Richland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,560。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richlandtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Richlandtown

Richlandtown(Richlandtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,312。

# Đơn vị hành chính