Đơn vị hành chính · Page 265

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Renningers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Renningers

Renningers(Renningers)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 574。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Renovo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Renovo

Renovo(Renovo)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rew

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rew

Rew(Rew)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rhawnhurst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rhawnhurst

Rhawnhurst(Rhawnhurst)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 25,581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ravine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ravine

Ravine(Ravine)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rebersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rebersburg

Rebersburg(Rebersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Red Hill

Red Hill(Red Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Lion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Red Lion

Red Lion(Red Lion)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,055。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reedsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reedsville

Reedsville(Reedsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rehrersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rehrersburg

Rehrersburg(Rehrersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reiffton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reiffton

Reiffton(Reiffton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,178。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reinerton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reinerton

Reinerton(Reinerton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reinholds

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reinholds

Reinholds(Reinholds)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rennerdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rennerdale

Rennerdale(Rennerdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocono Ranch Lands

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pocono Ranch Lands

Pocono Ranch Lands(Pocono Ranch Lands)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramblewood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ramblewood

Ramblewood(Ramblewood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ramey

Ramey(Ramey)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rankin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rankin

Rankin(Rankin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ranshaw

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ranshaw

Ranshaw(Ranshaw)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raubsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Raubsville

Raubsville(Raubsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,088。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rauchtown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Rauchtown

Rauchtown(Rauchtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 726。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷丁

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 雷丁

雷丁(Reading)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 87,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reamstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Reamstown

Reamstown(Reamstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocono Pines

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pocono Pines

Pocono Pines(Pocono Pines)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Portersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Portersville

Portersville(Portersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pringle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pringle

Pringle(Pringle)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 969。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普罗格雷斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 普罗格雷斯

普罗格雷斯(Progress)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prompton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Prompton

Prompton(Prompton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prospect

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Prospect

Prospect(Prospect)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prospect Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Prospect Park

Prospect Park(Prospect Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

旁苏托尼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 旁苏托尼

旁苏托尼(Punxsutawney)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quakertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Quakertown

Quakertown(Quakertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quentin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Quentin

Quentin(Quentin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Radnor

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Radnor

Radnor(Radnor)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 30,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Port Clinton

Port Clinton(Port Clinton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Royal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Port Royal

Port Royal(Port Royal)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Trevorton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Port Trevorton

Port Trevorton(Port Trevorton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 769。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Vue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Port Vue

Port Vue(Port Vue)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯茨格娄夫

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 伯茨格娄夫

伯茨格娄夫(Pottsgrove)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pottstown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pottstown

Pottstown(Pottstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 22,664。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pottsville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pottsville

Pottsville(Pottsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Grove Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pine Grove Mills

Pine Grove Mills(Pine Grove Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plymptonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plymptonville

Plymptonville(Plymptonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocono Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pocono Springs

Pocono Springs(Pocono Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Polk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Polk

Polk(Polk)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Allegany

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Port Allegany

Port Allegany(Port Allegany)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,091。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Carbon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Port Carbon

Port Carbon(Port Carbon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,817。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasant Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pleasant Hill

Pleasant Hill(Pleasant Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plumsteadville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plumsteadville

Plumsteadville(Plumsteadville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plumville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plumville

Plumville(Plumville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính