Đơn vị hành chính · Page 266

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Plymouth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plymouth

Plymouth(Plymouth)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,832。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plymouth Meeting

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plymouth Meeting

Plymouth Meeting(Plymouth Meeting)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocono Mountain Lake Estates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pocono Mountain Lake Estates

Pocono Mountain Lake Estates(Pocono Mountain Lake Estates)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pocono Mountain Lake Estates

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pocono Mountain Lake Estates

Pocono Mountain Lake Estates(Pocono Mountain Lake Estates)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plainfield

Plainfield(Plainfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasant Gap

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pleasant Gap

Pleasant Gap(Pleasant Gap)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasant Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pleasant Hills

Pleasant Hills(Pleasant Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasant View

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pleasant View

Pleasant View(Pleasant View)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 780。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasantville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pleasantville

Pleasantville(Pleasantville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plum

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plum

Plum(Plum)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 27,505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲尼克斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 菲尼克斯维尔

菲尼克斯维尔(Phoenixville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 16,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pikes Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pikes Creek

Pikes Creek(Pikes Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮茨顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 皮茨顿

皮茨顿(Pittston)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,651。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pittville

Pittville(Pittville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plains

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plains

Plains(Plains)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,335。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Platea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Platea

Platea(Platea)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penryn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penryn

Penryn(Penryn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Philipsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Philipsburg

Philipsburg(Philipsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Picture Rocks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Picture Rocks

Picture Rocks(Picture Rocks)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 663。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pillow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pillow

Pillow(Pillow)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Glen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pine Glen

Pine Glen(Pine Glen)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Grove

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pine Grove

Pine Grove(Pine Grove)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pitcairn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pitcairn

Pitcairn(Pitcairn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Patton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Patton

Patton(Patton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pen Argyl

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pen Argyl

Pen Argyl(Pen Argyl)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennsbury Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pennsbury Village

Pennsbury Village(Pennsbury Village)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 668。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennwyn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pennwyn

Pennwyn(Pennwyn)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 780。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perkasie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Perkasie

Perkasie(Perkasie)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,471。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perryopolis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Perryopolis

Perryopolis(Perryopolis)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Petersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Petersburg

Petersburg(Petersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penns Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penns Creek

Penns Creek(Penns Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pennsburg

Pennsburg(Pennsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,873。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pennside

Pennside(Pennside)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennypack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pennypack

Pennypack(Pennypack)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennypack Woods

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pennypack Woods

Pennypack Woods(Pennypack Woods)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paxtonia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paxtonia

Paxtonia(Paxtonia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paxtonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paxtonville

Paxtonville(Paxtonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penbrook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penbrook

Penbrook(Penbrook)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penn

Penn(Penn)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 478。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penn Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penn Hills

Penn Hills(Penn Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 44,610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penn Lake Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penn Lake Park

Penn Lake Park(Penn Lake Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penndel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Penndel

Penndel(Penndel)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oswayo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oswayo

Oswayo(Oswayo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paoli

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paoli

Paoli(Paoli)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Park Crest

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Park Crest

Park Crest(Park Crest)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parker

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Parker

Parker(Parker)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parkside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Parkside

Parkside(Parkside)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parkwood Manor

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Parkwood Manor

Parkwood Manor(Parkwood Manor)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 16,787。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parryville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Parryville

Parryville(Parryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Patterson Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Patterson Heights

Patterson Heights(Patterson Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 617。

# Đơn vị hành chính