Đơn vị hành chính · Page 267

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Paxtang

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paxtang

Paxtang(Paxtang)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oxford Circle

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oxford Circle

Oxford Circle(Oxford Circle)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 48,856。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palo Alto

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Palo Alto

Palo Alto(Palo Alto)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paradise

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paradise

Paradise(Paradise)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pardeesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Pardeesville

Pardeesville(Pardeesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paris

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paris

Paris(Paris)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Park Forest Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Park Forest Village

Park Forest Village(Park Forest Village)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Forge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Old Forge

Old Forge(Old Forge)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,048。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orwin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orwin

Orwin(Orwin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oval

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oval

Oval(Oval)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paint

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Paint

Paint(Paint)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Palmdale

Palmdale(Palmdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmer Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Palmer Heights

Palmer Heights(Palmer Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmerton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Palmerton

Palmerton(Palmerton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmyra

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Palmyra

Palmyra(Palmyra)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakwood

Oakwood(Oakwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orangeville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orangeville

Orangeville(Orangeville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oreland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oreland

Oreland(Oreland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,678。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orrstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orrstown

Orrstown(Orrstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orviston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orviston

Orviston(Orviston)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orwigsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orwigsburg

Orwigsburg(Orwigsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osborne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Osborne

Osborne(Osborne)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osceola Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Osceola Mills

Osceola Mills(Osceola Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oley

Oley(Oley)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Olney

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Olney

Olney(Olney)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 39,154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Olyphant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Olyphant

Olyphant(Olyphant)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oneida

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oneida

Oneida(Oneida)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orbisonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orbisonia

Orbisonia(Orbisonia)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orchard Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Orchard Hills

Orchard Hills(Orchard Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakland

Oakland(Oakland)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

油城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 油城

油城(Oil City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oklahoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oklahoma

Oklahoma(Oklahoma)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oklahoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oklahoma

Oklahoma(Oklahoma)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Orchard

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Old Orchard

Old Orchard(Old Orchard)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nuangola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nuangola

Nuangola(Nuangola)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 672。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakdale

Oakdale(Oakdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakdale

Oakdale(Oakdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakland

Oakland(Oakland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakland

Oakland(Oakland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oakmont

Oakmont(Oakmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oberlin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oberlin

Oberlin(Oberlin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ohioville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ohioville

Ohioville(Ohioville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,473。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Philipsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Philipsburg

North Philipsburg(North Philipsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Wales

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Wales

North Wales(North Wales)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Northwood

Northwood(Northwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norvelt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Norvelt

Norvelt(Norvelt)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 948。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Noxen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Noxen

Noxen(Noxen)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Numidia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Numidia

Numidia(Numidia)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 244。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nuremberg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nuremberg

Nuremberg(Nuremberg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oak Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oak Hills

Oak Hills(Oak Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,333。

# Đơn vị hành chính