Đơn vị hành chính · Page 268

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

North Belle Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Belle Vernon

North Belle Vernon(North Belle Vernon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Catasauqua

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Catasauqua

North Catasauqua(North Catasauqua)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Charleroi

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Charleroi

North Charleroi(North Charleroi)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North East

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North East

North East(North East)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Irwin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Irwin

North Irwin(North Irwin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 820。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Vandergrift

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Vandergrift

North Vandergrift(North Vandergrift)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 447。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Versailles

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Versailles

North Versailles(North Versailles)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Warren

North Warren(North Warren)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,934。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Northampton

Northampton(Northampton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,860。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northern Cambria

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Northern Cambria

Northern Cambria(Northern Cambria)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northumberland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Northumberland

Northumberland(Northumberland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

郡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 郡

郡(Newtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nittany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nittany

Nittany(Nittany)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Normandy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Normandy

Normandy(Normandy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norristown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Norristown

Norristown(Norristown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 34,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Apollo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Apollo

North Apollo(North Apollo)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Braddock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Braddock

North Braddock(North Braddock)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,787。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newton Hamilton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newton Hamilton

Newton Hamilton(Newton Hamilton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newtown

Newtown(Newtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newtown Grant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newtown Grant

Newtown Grant(Newtown Grant)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,620。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newville

Newville(Newville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nicetown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nicetown

Nicetown(Nicetown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nicetown-Tioga

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nicetown-Tioga

Nicetown-Tioga(Nicetown-Tioga)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 17,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nicholson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nicholson

Nicholson(Nicholson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nixon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nixon

Nixon(Nixon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Lebanon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Lebanon

New Lebanon(New Lebanon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Philadelphia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Philadelphia

New Philadelphia(New Philadelphia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Stanton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Stanton

New Stanton(New Stanton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Washington

New Washington(New Washington)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newburg

Newburg(Newburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newell

Newell(Newell)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newmanstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newmanstown

Newmanstown(Newmanstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,478。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newport

Newport(Newport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newry

Newry(Newry)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新肯辛顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 新肯辛顿

新肯辛顿(New Kensington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 12,713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Milford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Milford

New Milford(New Milford)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 866。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Paris

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Paris

New Paris(New Paris)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Ringgold

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Ringgold

New Ringgold(New Ringgold)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Salem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Salem

New Salem(New Salem)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Tripoli

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Tripoli

New Tripoli(New Tripoli)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Wilmington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Wilmington

New Wilmington(New Wilmington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Newburg

Newburg(Newburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 91。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Cumberland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Cumberland

New Cumberland(New Cumberland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Holland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Holland

New Holland(New Holland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Kingstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Kingstown

New Kingstown(New Kingstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Market

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Market

New Market(New Market)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Morgan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Morgan

New Morgan(New Morgan)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 74。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Columbia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Columbia

New Columbia(New Columbia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,013。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Columbus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Columbus

New Columbus(New Columbus)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Columbus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Columbus

New Columbus(New Columbus)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính