Đơn vị hành chính · Page 269

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

New Florence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Florence

New Florence(New Florence)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Galilee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Galilee

New Galilee(New Galilee)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hope

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Hope

New Hope(New Hope)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Jerusalem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Jerusalem

New Jerusalem(New Jerusalem)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Beaver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Beaver

New Beaver(New Beaver)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Berlin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Berlin

New Berlin(New Berlin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Brighton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Brighton

New Brighton(New Brighton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,891。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Britain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Britain

New Britain(New Britain)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,017。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Buffalo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Buffalo

New Buffalo(New Buffalo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽卡斯尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 纽卡斯尔

纽卡斯尔(New Castle)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 22,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Eagle

New Eagle(New Eagle)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nesquehoning

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nesquehoning

Nesquehoning(Nesquehoning)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Albany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Albany

New Albany(New Albany)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Alexandria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Alexandria

New Alexandria(New Alexandria)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 560。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Bedford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Bedford

New Bedford(New Bedford)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Berlinville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Berlinville

New Berlinville(New Berlinville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Bethlehem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Bethlehem

New Bethlehem(New Bethlehem)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Bloomfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · New Bloomfield

New Bloomfield(New Bloomfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Muse

Muse(Muse)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Myerstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Myerstown

Myerstown(Myerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南提科克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 南提科克

南提科克(Nanticoke)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nanty Glo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nanty Glo

Nanty Glo(Nanty Glo)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,901。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naomi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Naomi

Naomi(Naomi)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Narberth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Narberth

Narberth(Narberth)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Natrona Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Natrona Heights

Natrona Heights(Natrona Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,927。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nazareth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Nazareth

Nazareth(Nazareth)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Joy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Joy

Mount Joy(Mount Joy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Penn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Penn

Mount Penn(Mount Penn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Pleasant

Mount Pleasant(Mount Pleasant)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Pleasant Mills

Mount Pleasant Mills(Mount Pleasant Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muhlenberg Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Muhlenberg Park

Muhlenberg Park(Muhlenberg Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,420。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muir

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Muir

Muir(Muir)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muncy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Muncy

Muncy(Muncy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,433。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mundys Corner

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mundys Corner

Mundys Corner(Mundys Corner)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,651。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Munhall

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Munhall

Munhall(Munhall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 11,247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Murrysville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Murrysville

Murrysville(Murrysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 20,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant Mill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Pleasant Mill

Mount Pleasant Mill(Mount Pleasant Mill)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pocono

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Pocono

Mount Pocono(Mount Pocono)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,065。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Union

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Union

Mount Union(Mount Union)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Wolf

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Wolf

Mount Wolf(Mount Wolf)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain Top

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mountain Top

Mountain Top(Mountain Top)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷霍姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 芒廷霍姆

芒廷霍姆(Mountainhome)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,182。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mountville

Mountville(Mountville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Cobb

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Cobb

Mount Cobb(Mount Cobb)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,799。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Gretna Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Gretna Heights

Mount Gretna Heights(Mount Gretna Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Lebanon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Lebanon

Mount Lebanon(Mount Lebanon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 32,730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Oliver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Oliver

Mount Oliver(Mount Oliver)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Pleasant

Mount Pleasant(Mount Pleasant)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Morrisville

Morrisville(Morrisville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Aetna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Aetna

Mount Aetna(Mount Aetna)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 354。

# Đơn vị hành chính