Đơn vị hành chính · Page 270

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Mount Carbon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Carbon

Mount Carbon(Mount Carbon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Carmel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Carmel

Mount Carmel(Mount Carmel)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Gretna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Gretna

Mount Gretna(Mount Gretna)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Holly Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Holly Springs

Mount Holly Springs(Mount Holly Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Jewett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Jewett

Mount Jewett(Mount Jewett)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montgomery

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Montgomery

Montgomery(Montgomery)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monument

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Monument

Monument(Monument)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moosic

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Moosic

Moosic(Moosic)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,751。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrell Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Morrell Park

Morrell Park(Morrell Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrisdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Morrisdale

Morrisdale(Morrisdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Morton

Morton(Morton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moscow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Moscow

Moscow(Moscow)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moshannon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Moshannon

Moshannon(Moshannon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millwood

Millwood(Millwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mohrsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mohrsville

Mohrsville(Mohrsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monaca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Monaca

Monaca(Monaca)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montandon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Montandon

Montandon(Montandon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 903。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙哥马利维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 蒙哥马利维尔

蒙哥马利维尔(Montgomeryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 12,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montoursville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Montoursville

Montoursville(Montoursville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montrose

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Montrose

Montrose(Montrose)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montrose

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Montrose

Montrose(Montrose)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mohnton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mohnton

Mohnton(Mohnton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫内森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 莫内森

莫内森(Monessen)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 州

州(Monongahela)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Monroe

Monroe(Monroe)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroeton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Monroeton

Monroeton(Monroeton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroeville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Monroeville

Monroeville(Monroeville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 28,176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millersburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millersburg

Millersburg(Millersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,536。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millheim

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millheim

Millheim(Millheim)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 889。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millville

Millville(Millville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milroy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Milroy

Milroy(Milroy)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Milton

Milton(Milton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,928。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minersville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Minersville

Minersville(Minersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mingoville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mingoville

Mingoville(Mingoville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mocanaqua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mocanaqua

Mocanaqua(Mocanaqua)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Modena Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Modena Park

Modena Park(Modena Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milford Square

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Milford Square

Milford Square(Milford Square)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millerstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millerstown

Millerstown(Millerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millerton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millerton

Millerton(Millerton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millvale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millvale

Millvale(Millvale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Millville

Millville(Millville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 956。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middletown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Middletown

Middletown(Middletown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middletown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Middletown

Middletown(Middletown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mifflin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mifflin

Mifflin(Mifflin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mifflinburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mifflinburg

Mifflinburg(Mifflinburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mifflintown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mifflintown

Mifflintown(Mifflintown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mill Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mill Creek

Mill Creek(Mill Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mill Hall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mill Hall

Mill Hall(Mill Hall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mill Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mill Village

Mill Village(Mill Village)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mercer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mercer

Mercer(Mercer)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,936。

# Đơn vị hành chính