Đơn vị hành chính · Page 276

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Hollidaysburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hollidaysburg

Hollidaysburg(Hollidaysburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费城霍姆斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 费城霍姆斯堡

费城霍姆斯堡(Holmesburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 28,046。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homer City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Homer City

Homer City(Homer City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homestead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Homestead

Homestead(Homestead)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hometown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hometown

Hometown(Hometown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawthorn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hawthorn

Hawthorn(Hawthorn)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫希

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 赫希

赫希(Hershey)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

公园地区

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 公园地区

公园地区(Highland Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highspire

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Highspire

Highspire(Highspire)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hiller

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hiller

Hiller(Hiller)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haysville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Haysville

Haysville(Haysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hendersonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hendersonville

Hendersonville(Hendersonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herminie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Herminie

Herminie(Herminie)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 789。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hermitage

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hermitage

Hermitage(Hermitage)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 16,028。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herndon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Herndon

Herndon(Herndon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hickory

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hickory

Hickory(Hickory)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haysville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Haysville

Haysville(Haysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hebron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hebron

Hebron(Hebron)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hellertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hellertown

Hellertown(Hellertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hemlock Farms

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hemlock Farms

Hemlock Farms(Hemlock Farms)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hereford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hereford

Hereford(Hereford)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hartstown

Hartstown(Hartstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑兹尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 黑兹尔顿

黑兹尔顿(Hazleton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 24,825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heckscherville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Heckscherville

Heckscherville(Heckscherville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hegins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hegins

Hegins(Hegins)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heidelberg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Heidelberg

Heidelberg(Heidelberg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heilwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Heilwood

Heilwood(Heilwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 711。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hasson Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hasson Heights

Hasson Heights(Hasson Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hatfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hatfield

Hatfield(Hatfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawk Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hawk Run

Hawk Run(Hawk Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hawley

Hawley(Hawley)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hallam

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hallam

Hallam(Hallam)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartleton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hartleton

Hartleton(Hartleton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harveys Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harveys Lake

Harveys Lake(Harveys Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harwick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harwick

Harwick(Harwick)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hastings

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hastings

Hastings(Hastings)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hatboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hatboro

Hatboro(Hatboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hannasville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hannasville

Hannasville(Hannasville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harmonsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harmonsburg

Harmonsburg(Harmonsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harmony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harmony

Harmony(Harmony)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 865。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harrison City

Harrison City(Harrison City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guys Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Guys Mills

Guys Mills(Guys Mills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Halfway House

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Halfway House

Halfway House(Halfway House)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Halifax

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Halifax

Halifax(Halifax)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 833。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hallstead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hallstead

Hallstead(Hallstead)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hamburg

Hamburg(Hamburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harleigh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harleigh

Harleigh(Harleigh)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harleysville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Harleysville

Harleysville(Harleysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Greensburg

Greensburg(Greensburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,495。

# Đơn vị hành chính