Đơn vị hành chính · Page 398

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Winchester

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Winchester

Winchester(Winchester)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 21,374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windsor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Windsor

Windsor(Windsor)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 890。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winter Hill

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Winter Hill

Winter Hill(Winter Hill)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 12,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温斯罗普

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 温斯罗普

温斯罗普(Winthrop)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 17,618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃本

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 沃本

沃本(Woburn)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 39,555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Westford

Westford(Westford)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 21,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 韦斯顿

韦斯顿(Weston)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weymouth

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Weymouth

Weymouth(Weymouth)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 54,395。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whately

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Whately

Whately(Whately)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀特艾兰肖尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 怀特艾兰肖尔斯

怀特艾兰肖尔斯(White Island Shores)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀延斯维尔镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 怀延斯维尔镇

怀延斯维尔镇(Whitinsville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,704。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitman

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Whitman

Whitman(Whitman)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 14,495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilbraham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Wilbraham

Wilbraham(Wilbraham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,915。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西韦勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 西韦勒姆

西韦勒姆(West Wareham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Westborough

Westborough(Westborough)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯特菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 韦斯特菲尔德

韦斯特菲尔德(Westfield)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 41,690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westhampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Westhampton

Westhampton(Westhampton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westminster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Westminster

Westminster(Westminster)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,028。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威威安蒂克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 威威安蒂克

威威安蒂克(Weweantic)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西法尔茅斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 西法尔茅斯

西法尔茅斯(West Falmouth)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Newbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Newbury

West Newbury(West Newbury)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Newton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Newton

West Newton(West Newton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西偌克斯贝瑞

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 西偌克斯贝瑞

西偌克斯贝瑞(West Roxbury)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 30,442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Somerville/Davis Square

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Somerville/Davis Square

West Somerville/Davis Square(West Somerville/Davis Square)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西斯普林菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 西斯普林菲尔德

西斯普林菲尔德(West Springfield)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 27,912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Tisbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Tisbury

West Tisbury(West Tisbury)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西雅茅斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 西雅茅斯

西雅茅斯(West Yarmouth)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,012。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellfleet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Wellfleet

Wellfleet(Wellfleet)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wendell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Wendell

Wendell(Wendell)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Boylston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Boylston

West Boylston(West Boylston)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Bridgewater

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · West Bridgewater

West Bridgewater(West Bridgewater)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,750。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西查塔姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 西查塔姆

西查塔姆(West Chatham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,410。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西康科德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 西康科德

西康科德(West Concord)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,028。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西丹尼斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 西丹尼斯

西丹尼斯(West Dennis)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃波尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 沃波尔

沃波尔(Walpole)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,918。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔瑟姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 沃尔瑟姆

沃尔瑟姆(Waltham)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 63,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Warren

Warren(Warren)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warwick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Warwick

Warwick(Warwick)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 763。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Washington

Washington(Washington)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃特敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 沃特敦

沃特敦(Watertown)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 31,915。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wayland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Wayland

Wayland(Wayland)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Webster

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Webster

Webster(Webster)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温汉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 温汉

温汉(Wenham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sturbridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sturbridge

Sturbridge(Sturbridge)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿克斯布里奇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿克斯布里奇

阿克斯布里奇(Uxbridge)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 12,614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温亚德港

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 温亚德港

温亚德港(Vineyard Haven)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wakefield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Wakefield

Wakefield(Wakefield)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 24,932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wales

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Wales

Wales(Wales)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,767。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ware

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Ware

Ware(Ware)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,170。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Teaticket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Teaticket

Teaticket(Teaticket)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,692。

# Đơn vị hành chính