Sân bay · Page 4

Các sân bay dân dụng trên thế giới cùng mã, tọa độ và thành phố.

9051 mục

Địa điểm

Blönduós Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Blönduós Airport是位于冰岛Blönduós的机场,IATA 代码为 BLO,ICAO 代码为 BIBL。

# Sân bay

Địa điểm

Inta Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Inta Airport是位于俄罗斯Inta的机场,IATA 代码为 INA,ICAO 代码为 UUYI。

# Sân bay

Địa điểm

棕榈泉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

棕榈泉国际机场位于美国加利福尼亚州棕榈泉市,提供定期航班,IATA 代码为 PSP,ICAO 代码为 KPSP。

# Sân bay

Địa điểm

科尔马-乌森机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国 · 大东部大区 · 科尔马

科尔马-乌森机场位于法国大东部大区科尔马附近,是一座中型机场,IATA 代码为 CMR,ICAO 代码为 LFGA。

# Sân bay

Địa điểm

Vila Bela da Santíssima Trindade Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Vila Bela da Santíssima Trindade Airport 是位于巴西马托格罗索州 Vila Bela da Santíssima Trindade 的机场,IATA 代码为 MTG。

# Sân bay

Địa điểm

Nuguria Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Nuguria Airstrip 是巴布亚新几内亚努古里亚岛的一座机场,代码为 NUG、AYNI。

# Sân bay

Địa điểm

Overberg Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Overberg Airport 是位于南非 Overberg 地区的一座机场,代码为 OVG、FAOB。

# Sân bay

Địa điểm

沙姆沙伊赫国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及 · 南西奈省 · 沙姆沙伊赫

沙姆沙伊赫国际机场位于埃及南西奈省沙姆沙伊赫市,是 IATA 代码 SSH、ICAO 代码 HESH 的大型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Ozona Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States · Texas · Ozona

Ozona Municipal Airport 位于美国得克萨斯州奥佐纳,IATA代码为 OZA,ICAO代码为 KOZA。

# Sân bay

Địa điểm

Kasaan Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Kasaan Seaplane Base 是位于美国阿拉斯加州卡桑的水上飞机基地,IATA 与 GPS 代码均为 KXA。

# Sân bay

Địa điểm

鄂尔多斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国 · 内蒙古自治区 · 鄂尔多斯市 · 伊金霍洛旗 · 乌兰木伦镇

鄂尔多斯机场位于内蒙古自治区鄂尔多斯市伊金霍洛旗,是提供定期航班服务的大型机场;IATA 代码 DSN,ICAO 代码 ZBDS。

# Sân bay

Địa điểm

特尔比奥河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

特尔比奥河机场位于阿根廷圣克鲁斯省,IATA代码为 RYO,ICAO代码为 SAWT。

# Sân bay

Địa điểm

Portimão Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

Portimão Airport 是位于葡萄牙波尔蒂芒的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Sara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

Sara Airport 是瓦努阿图彭特科斯特岛上的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Noatak Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · 诺阿塔克

Noatak Airport 是服务美国阿拉斯加州诺阿塔克社区的小型机场,IATA 代码为 WTK、ICAO 代码为 PAWN,并提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

博乐阿拉山口机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国 · 新疆维吾尔自治区 · 博尔塔拉蒙古自治州 · 博乐市

博乐阿拉山口机场位于新疆维吾尔自治区博尔塔拉蒙古自治州博乐市。

# Sân bay

Địa điểm

Martuba Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

Martuba Air Base 是利比亚的一座空军基地。

# Sân bay

Địa điểm

马塔乌图机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国 · 瓦利斯和富图纳

瓦利斯希希福机场是法国海外集体瓦利斯和富图纳瓦利斯岛上的机场,服务马塔乌图。

# Sân bay

Địa điểm

米南加保国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

米南加保国际机场是印度尼西亚西苏门答腊省的国际机场,服务巴东及周边地区。

# Sân bay

Địa điểm

Ghriss Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚 · 马斯卡拉省 · Ghriss

Ghriss Airport 是位于阿尔及利亚马斯卡拉省的机场,IATA 代码为 MUW,ICAO 代码为 DAOV。

# Sân bay

Địa điểm

Port Alice Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · Port Alice

Port Alice Seaplane Base 是位于美国阿拉斯加州 Port Alice 的水上飞机基地,IATA 代码为 PTC。

# Sân bay

Địa điểm

Kagi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Kagi Airport 是位于巴布亚新几内亚 Kagi 的机场,IATA 代码为 KGW。

# Sân bay

Địa điểm

Newcastle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非 · 夸祖鲁-纳塔尔省 · 纽卡斯尔

Newcastle Airport 是服务于南非夸祖鲁-纳塔尔省纽卡斯尔的机场,IATA 代码为 NCS。

# Sân bay

Địa điểm

Orūzgān Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗 · 奥鲁兹甘省

Orūzgān Airport 是位于阿富汗奥鲁兹甘省的机场,IATA 代码为 URZ。

# Sân bay

Địa điểm

埃尔多雷特国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚 · 乌阿辛基苏郡 · 埃尔多雷特

埃尔多雷特国际机场位于肯尼亚埃尔多雷特市,IATA 代码为 EDL,ICAO 代码为 HKEL。

# Sân bay

Địa điểm

温哥华港飞行中心机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大 · 不列颠哥伦比亚省 · 温哥华

温哥华港飞行中心机场位于加拿大不列颠哥伦比亚省温哥华港,是供水上飞机起降的机场,IATA 代码为 CXH,ICAO 代码为 CYHC。

# Sân bay

Địa điểm

Tureia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Tureia Airport是位于法属波利尼西亚图雷亚环礁的机场,IATA代码为ZTA,ICAO代码为NTGY。

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Asapa

Sân bay · Papua New Guinea

Sân bay Asapa là một sân bay nhỏ ở Papua New Guinea; mã IATA và ICAO đều là APP.

# Sân bay

Địa điểm

威廉敏娜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

威廉敏娜机场是位于瑞典维尔赫米纳市的机场,IATA代码为VHM,ICAO代码为ESNV。

# Sân bay

Địa điểm

Essen-Mülheim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Essen-Mülheim Airport是位于德国埃森与米尔海姆市交界处的机场,IATA代码为ESS,ICAO代码为EDLE。

# Sân bay

Địa điểm

Sócrates Rezende Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Sócrates Rezende Airport是位于巴西卡纳维埃拉斯的机场,IATA代码为CNV,ICAO代码为SNED。

# Sân bay

Địa điểm

Susanville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Susanville Municipal Airport是位于美国加利福尼亚州苏珊维尔的机场,IATA代码为SVE,ICAO代码为KSVE。

# Sân bay

Địa điểm

拉热斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西·圣卡塔琳娜州·拉热斯

拉热斯机场位于巴西圣卡塔琳娜州的拉热斯市,IATA 代码为 LAJ,ICAO 代码为 SBLJ。

# Sân bay

Địa điểm

哈里·里德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国·内华达州·克拉克县

哈里·里德国际机场位于美国内华达州克拉克县,服务拉斯维加斯都会区;IATA 代码为 LAS,ICAO 代码为 KLAS。

# Sân bay

Địa điểm

瓜纳雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉 · 波图格萨州

瓜纳雷机场位于委内瑞拉波图格萨州瓜纳雷,是一座 IATA 代码为 GUQ 的中型机场。

# Sân bay

Địa điểm

奥福机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美属萨摩亚 · Manuʻa 区

奥福机场位于美属萨摩亚 Manuʻa 区的奥福岛,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

Begumpet机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度·特伦甘纳邦·海得拉巴

Begumpet机场位于印度特伦甘纳邦海得拉巴市,IATA 代码为 BPM,ICAO 代码为 VOHY。

# Sân bay

Địa điểm

麦克坦-宿务国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

麦克坦-宿务国际机场位于菲律宾宿务省,是提供定期航班服务的大型机场,IATA 代码为 CEB,ICAO 代码为 RPVM。

# Sân bay

Địa điểm

森特维尔市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

森特维尔市立机场位于美国田纳西州森特维尔,IATA代码为GHM,ICAO代码为KGHM。

# Sân bay

Địa điểm

郑州新郑国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国·河南省·郑州市·新郑市

郑州新郑国际机场(IATA:CGO,ICAO:ZHCC)是位于中华人民共和国河南省郑州市的4F级国际机场,1997年8月28日建成通航,为中国主要的国际航空货运枢纽之一。

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay quốc tế Kansai

Sân bay · 日本・大阪府泉佐野市、泉南市、田尻町

Sân bay quốc tế Kansai là sân bay quốc tế lớn của vùng Kansai, Nhật Bản, được xây dựng trên một đảo nhân tạo trong vịnh Osaka. Mã IATA là KIX và mã ICAO là RJBB.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay quốc tế Osaka (Itami)

Sân bay · 日本・大阪府丰中市、池田市/兵库县伊丹市

Sân bay quốc tế Osaka, còn gọi là sân bay Itami (IATA: ITM; ICAO: RJOO), là sân bay nội địa lớn của vùng Kansai. Khuôn viên sân bay trải qua hai tỉnh Osaka và Hyogo.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Pô

sân bay · Burkina Faso · Pô

Sân bay Pô nằm gần thị trấn Pô, Burkina Faso. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 320 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay quốc tế Charleston

sân bay · Hoa Kỳ · South Carolina · khu vực Charleston

Sân bay quốc tế Charleston là sân bay lớn phục vụ khu vực Charleston thuộc bang South Carolina, Hoa Kỳ. Sân bay có các chuyến bay thường lệ và nằm ở độ cao khoảng 14 m.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Ankazoabo

sân bay · Madagascar

Sân bay Ankazoabo nằm gần thị trấn Ankazoabo, Madagascar. Đây là sân bay nhỏ ở độ cao khoảng 430 m và không có dịch vụ bay theo lịch thường lệ.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Manokotak

sân bay · 美国

Sân bay Manokotak phục vụ Manokotak, Alaska; mã IATA là KMO và mã ICAO là PAMB.

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay quốc tế Maafaru

sân bay quốc tế · 马尔代夫

Sân bay quốc tế Maafaru nằm trên đảo san hô Noonu, Maldives; mã IATA là NMF và mã ICAO là VRDA.

# Sân bay