Cẩm nang MICHELIN · Page 9

Tuyển chọn nhà hàng theo khu vực và hằng năm của Cẩm nang MICHELIN.

1411 mục

Địa điểm

Lúa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Spain

Lúa 位于Madrid,MICHELIN 历史个人页记载其地址为 Eduardo Dato 5, Madrid 28003,菜系标注为Moderna。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ricardo Sanz Wellington

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Spain

Ricardo Sanz Wellington 位于Madrid,MICHELIN 历史个人页记载其地址为 Velázquez 6, Madrid 28001,菜系标注为Japonesa。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aürt

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Spain

Aürt 位于Barcelona,MICHELIN 历史个人页记载其地址为 Paseo del Taulat 262-264, Barcelona 08019,菜系标注为Moderna。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oria

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Spain

Oria 位于Barcelona,MICHELIN 历史个人页记载其地址为 Passeig de Gràcia 75, Barcelona 08008,菜系标注为Moderna。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ramón Freixa Madrid

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Spain

Ramón Freixa Madrid 位于Madrid,MICHELIN 历史个人页记载其地址为 Claudio Coello 67, Madrid 28001,菜系标注为Creativa。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Dominique Bouchet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Dominique Bouchet 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 11 rue Treilhard, Paris 75008,菜系标注为Cuisine classique。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Les Climats

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Les Climats 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 41 rue de Lille, Paris 75007,菜系标注为Cuisine moderne。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Marcore

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Marcore 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 1 rue des Panoramas, Paris 75002,菜系标注为Cuisine moderne。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sur Mesure par Thierry Marx

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Sur Mesure par Thierry Marx 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 Mandarin Oriental, 251 rue Saint-Honoré, Paris 75001,菜系标注为Cuisine créative。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L'Arcane

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

L'Arcane 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 52 rue Lamarck, Paris 75018,菜系标注为Cuisine moderne。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Louis

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Louis 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 23 rue de la Victoire, Paris 75009,菜系标注为Cuisine moderne。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maison Ruggieri

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

Maison Ruggieri 位于巴黎,MICHELIN 历史个人页记载地址 11 rue Treilhard, Paris 75008,菜系标注为Cuisine moderne。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OKA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

OKA 是巴黎餐厅;MICHELIN 历史个人页记录创意料理,并显示餐厅从巴黎5区迁至17区。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

I M Teppanyaki & Wine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

I M Teppanyaki & Wine以铁板烧为主,米其林指南介绍其在迁址后使用来自北海道及法国的食材,并获2022版一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Belon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Belon位于香港,提供以时令食材制作的法式料理;米其林指南2022版记录其迁址后获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

TOKi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京餐厅;以创意料理呈现奈良食材与风土,2023年新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ippei Hanten

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京餐厅;以香港与日本饮食文化的融合为特色,2023年新晋一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

UDATSU SUSHI

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京创意寿司店;主厨融入现代元素并以不同醋饭和蔬菜拓展寿司表达,2023年获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chukasoba Ginza Hachigou

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京拉面店;主厨将法国料理训练融入日式与西式风味,2022年由必比登晋升一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

ASAHINA Gastronome

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

东京法餐厅;经典手法呈现轻盈风味,2022年升为米其林二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Morihiro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶日本菜餐厅。餐厅的寿司使用在日本岩手县种植的秋田小町米,也提供主厨招牌豆腐和时令日式料理。列入《米其林指南加州版2025》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cariño

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Cariño 位于芝加哥 Uptown,主厨 Norman Fenton 以个人经历和旅行见闻演绎墨西哥料理。米其林提到 huitlacoche ravioli、queso truffle quesadilla 与 al pastor 风味 lamb tartare tostada;2025版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Feld

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Feld 位于芝加哥 Ukrainian Village,主厨 Jacob Potashnick 以四小时车程内采购的时令食材设计菜单;米其林列举芦笋多种做法及缅因大比目鱼配舞茸。2025版获一星及绿星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Daisies

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 伊利诺伊州 · 芝加哥

Daisies 位于芝加哥 Logan Square,主打意大利料理与自制意面;菜单包括蘑菇 ragu 配 pappardelle、猪肉 ragu 配 rigatoni,并设有自家烘焙甜点。2024版获一星;2025版官方档案列为 Bib Gourmand。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Omakase at Barracks Row

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区

Omakase at Barracks Row 位于华盛顿特区 Barracks Row,主厨 Yi “Ricky” Wang 主理寿司吧台 omakase。米其林列举 Boston surf clam、烟熏海胆酱甜虾及干草烟熏西班牙鲭鱼;2024、2025版均获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

MITA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区

MITA 位于华盛顿特区 Shaw 社区,是主打植物性料理的拉丁美洲餐厅。主厨 Tatiana Mora 与 Miguel Guerra 以品尝菜单呈现从墨西哥到智利的风味;米其林举例有 arepas、arracacia 汤和西瓜 crudo。2024、2025版均获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esmay

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Seasonal Cuisine, Farm to table餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aurora at ILA

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hentley Farm

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 塞佩尔茨菲尔德

塞佩尔茨菲尔德的Seasonal Cuisine, Regional Cuisine餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

LVN Restaurant at Bird in Hand

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 伍德赛德

伍德赛德的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

arkhé

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 阿德莱德

阿德莱德的Farm to table, Meats and Grills餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Anvers Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 坎加里拉

坎加里拉的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Skillogalee Barrel House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 澳大利亚 · 南澳大利亚州 · 七丘

七丘的Australian Contemporary餐厅,获列入目前MICHELIN官方页面标注的2027版《米其林指南澳大利亚版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN