Phổ biến · Page 128

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Nhân vật

2140

Bản gốc tiếng Trung · 作者

2140是《元宇宙.图说元宇宙》的作者。

Tác phẩm

IEEE Std P3327/D1.2, Oct 2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3327/D1.2, Oct 2024 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Recommended Practice for Use of an Unmanned Aerial Vehicle for Substation Inspection”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std C135.90-2014

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C135.90-2014 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Pole Line Hardware for Overhead Line Construction”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std C135.38-1987

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C135.38-1987 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“American National Standard for Zinc-Coated Ferrous Washer Head Bolts and Washer Nuts”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1987 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 995-1987

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 995-1987 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Efficiency Determination of Alternating-Current Adjustable-Speed Drives. Part I - Load Commutated Inverter Synchronous Motor Drives”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1988 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 961-1987

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 961-1987 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for an 8-Bit Microcomputer Bus System: STD Bus”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1988 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1101.1-1998

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1101.1-1998 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Mechanical Core Specifications for Microcomputers Using IEC 60603-2 Connectors”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 1998 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1073-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1073-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Medical Device Communications--Overview and Framework”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1019-2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1019-2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Specifying Electric Submersible Pump Cable—Polypropylene Insulation”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 47:2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 47:2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - Interoperable Master Format — Isochronous Stream of XML Documents (ISXD) Plugin”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 30:2014

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 30:2014 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - ARRIRAW Image File Structure and Interpretation Supporting Deferred Demosaicing to a Logarithmic Encoding”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 2683-2022

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2683-2022 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“AMPP/IEEE Guide to Strength Loss of Tubular Steel Poles”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1142-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1142-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Selection, Testing, Application, and Installation of 300 V to 500 kV Cables Having Radial-Moisture Barriers and/or Longitudinal Water Blocking”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 112-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 112-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Test Procedure for Polyphase Induction Motors and Generators”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Địa điểm

L'étable

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

L'étable 是位于德国Bad Hersfeld的经典料理餐厅,入选2026年《米其林指南德国版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Nhân vật

彼得·希格斯

Bản gốc tiếng Trung · 1929年5月29日 – 2024年4月8日

彼得·希格斯(Peter Higgs,1929年5月29日—2024年4月8日)是2013 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Tác phẩm

2019 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2019 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、13 位得主,获奖名单在 2019-10-07 至 2019-10-14 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 3 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 3 位。

# Nobel Prize

Tác phẩm

1985 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

1985 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、7 位得主,获奖名单在 1985-10-14 至 1985-11-27 陆续公布:诺贝尔物理学奖 1 位,诺贝尔化学奖 2 位,诺贝尔生理学或医学奖 2 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 1 位。

# Nobel Prize

Tổ chức

Zoox

Bản gốc tiếng Trung · Robotaxi operator · 2014年

Zoox 是 2014 年成立的自动驾驶公司,2020 年成为亚马逊旗下独立运营的子公司,总部位于美国加利福尼亚州福斯特城;公司自研无方向盘、无驾驶座的专用 Robotaxi,2025 年在拉斯维加斯推出自动驾驶网约车服务。

# Robotaxi# Autonomous driving

Địa điểm

Bridges

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Bridges 是纽约曼哈顿华埠沙地街区的当代料理餐厅,主厨 Sam Lawrence 以小酒馆氛围呈现原创菜单,2025年获米其林一星。

Địa điểm

La Société

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

La Société位于德国Köln学生区"Kwartier Latäng",主厨Leon Hofmockel以五至七道式菜单呈现创意法式料理,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Al Muntaha

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Al Muntaha是位于迪拜帆船酒店(Burj Al Arab)顶层的法式餐厅,获2026版《米其林指南迪拜版》一星,目前因翻新关闭至2027年底。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tenjaku

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật Bản tại Kyoto, lần đầu nhận một sao trong cẩm nang năm 2024.

Địa điểm

Hamburg (Freie und Hansestadt Hamburg)

Bundesland (Stadtstaat) · Deutschland

Hamburg là một thành phố-bang bên sông Elbe và hồ Alster với diện tích khoảng 755 km² và khoảng 1,85 triệu dân (Điều tra dân số 2022); thành phố là thành phố lớn thứ hai của Đức.

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Lợn hấp Quân An

Món ăn

Lợn hấp Quân An là món truyền thống của Quân An, Thuận Đức, bắt nguồn từ tục chia thịt tế sau lễ xuân thu tại nhà thờ họ: cả con lợn được ướp rồi hấp cách thủy, da dai thịt mềm.

Tác phẩm

西湖龙井

Bản gốc tiếng Trung

西湖龙井是产于杭州西湖一带的绿茶,绿茶制作技艺(西湖龙井)2008年列入第二批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Duggendorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

杜根多夫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有DIE GOURMET STUBE im Gasthaus Hummel。

Địa điểm

Chương Châu

thành phố cấp địa khu · Trung Quốc · Phúc Kiến · Chương Châu

Chương Châu là thành phố cấp địa khu thuộc Phúc Kiến, Trung Quốc; mã đơn vị hành chính là 350600.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

襄汾县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·襄汾县

襄汾县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海拉尔区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼伦贝尔市·海拉尔区

海拉尔区是内蒙古自治区呼伦贝尔市下辖的市辖区,行政区划代码为150702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄂温克族自治旗

Bản gốc tiếng Trung · 自治旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼伦贝尔市·鄂温克族自治旗

鄂温克族自治旗是内蒙古自治区呼伦贝尔市下辖的自治旗,行政区划代码为150724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鼓楼区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·鼓楼区

鼓楼区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德兴市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·德兴市

德兴市是江西省上饶市下辖的县级市,行政区划代码为361181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宛城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·宛城区

宛城区是河南省南阳市下辖的市辖区,行政区划代码为411302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蓟州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·蓟州区

蓟州区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿坝藏族羌族自治州

Bản gốc tiếng Trung · 自治州 · 中华人民共和国·四川省·阿坝藏族羌族自治州

阿坝藏族羌族自治州是四川省下辖的自治州,行政区划代码为513200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弥勒市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·云南省·红河哈尼族彝族自治州·弥勒市

弥勒市是云南省红河哈尼族彝族自治州下辖的县级市,行政区划代码为532504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华亭市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·甘肃省·平凉市·华亭市

华亭市是甘肃省平凉市下辖的县级市,行政区划代码为620881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尖扎县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·黄南藏族自治州·尖扎县

尖扎县是青海省黄南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

民丰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·和田地区·民丰县

民丰县是新疆维吾尔自治区和田地区下辖的县,行政区划代码为653227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔城地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·塔城地区

塔城地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为654200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布尔津县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·布尔津县

布尔津县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

廉江市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·湛江市·廉江市

廉江市是广东省湛江市下辖的县级市,行政区划代码为440881。

# Đơn vị hành chính