Phổ biến · Page 132

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Naugatuck Valley规划区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 康涅狄格州 · Naugatuck Valley规划区

Naugatuck Valley规划区(Naugatuck Valley Planning Region)是美国康涅狄格州下辖的县,人口约 0。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥卡诺根县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 华盛顿州 · 奥卡诺根县

奥卡诺根县(Okanogan County)是美国华盛顿州下辖的县,人口约 42,634。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰佛逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 杰佛逊县

杰佛逊县(Jefferson County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 30,891。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰罗姆县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 杰罗姆县

杰罗姆县(Jerome County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 24,578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朗格拉德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 威斯康星州 · 朗格拉德县

朗格拉德县(Langlade County)是美国威斯康星州下辖的县,人口约 19,119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅诺米尼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 威斯康星州 · 梅诺米尼县

梅诺米尼县(Menominee County)是美国威斯康星州下辖的县,人口约 4,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马歇尔县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 马歇尔县

马歇尔县(Marshall County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 4,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁金斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南达科他州 · 布鲁金斯县

布鲁金斯县(Brookings County)是美国南达科他州下辖的县,人口约 31,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 富兰克林县

富兰克林县(Franklin County)是美国宾夕法尼亚州下辖的县,人口约 149,618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科西阿斯科县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 印第安纳州 · 科西阿斯科县

科西阿斯科县(Kosciusko County)是美国印第安纳州下辖的县,人口约 80,240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍金县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 霍金县

霍金县(Hocking County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 28,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 威廉森县

威廉森县(Williamson County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 66,357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚当斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 亚当斯县

亚当斯县(Adams County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 65,737。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约翰逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 阿肯色州 · 约翰逊县

约翰逊县(Johnson County)是美国阿肯色州下辖的县,人口约 26,578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏威夷县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 夏威夷州 · 夏威夷县

夏威夷县(Hawaii County)是美国夏威夷州下辖的县,县治为希洛。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡多县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 卡多县

卡多县(Caddo Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,县治为什里夫波特。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

檀香山唐人街

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 夏威夷州 · 火奴鲁鲁 · 檀香山唐人街

檀香山唐人街(Chinatown)是火奴鲁鲁下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

河西

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 威斯康星州 · 密尔沃基 · 河西

河西(Riverwest)是密尔沃基下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南国会

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 奥斯汀 · 南国会

南国会(South Congress)是奥斯汀下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牙买加平原

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿 · 牙买加平原

牙买加平原(Jamaica Plain)是波士顿下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海特-阿什伯里

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 旧金山 · 海特-阿什伯里

海特-阿什伯里(Haight-Ashbury)是旧金山下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

地坛公园

Bản gốc tiếng Trung · 公园

地坛公园位于北京市东城区安定门外,是以明清皇家祭地坛庙为基础的历史名园。

Nhân vật

拉尔斯·彼得·汉森

Bản gốc tiếng Trung · 1952年10月26日

拉尔斯·彼得·汉森(Lars Peter Hansen,1952年10月26日—)是美国经济学家,因发展广义矩估计方法并用于资产定价实证分析,与法马、席勒共享2013年诺贝尔经济学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

文丑

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

文丑是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物文丑),在小说中为袁绍大将,与颜良并称河北双雄,延津之战被关羽斩杀。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

脱脱蒙哥

Bản gốc tiếng Trung · – 1287年 · 历史人物

脱脱蒙哥(?—1287年),金帐汗国可汗,在位约1280年至1287年,逊位后去世;原摘要1290年被杀一说与卒年矛盾,已订正。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std P62582-4_D4

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P62582-4_D4 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEC/IEEE Nuclear power plants - Instrumentation and control important to safety - Electrical equipment condition monitoring methods Part 4: Oxidation induction techniques”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 14764-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 14764-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Software engineering - Software life cycle processes - Maintenance - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 112-1984

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 112-1984 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Test Procedure for Polyphase Induction Motors and Generators”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1984 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 29:2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 29:2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - Dolby Atmos® Bitstream Specification”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 18-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 18-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Shunt Power Capacitors”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1076-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1076-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for VHDL Language Reference Manual”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

里士满

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 弗吉尼亚州

里士满(Richmond)是美国弗吉尼亚州的市级行政单位。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kinoya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜The Greens的日式居酒屋,列入2026版《米其林指南迪拜版》必比登推介;以八款拉面为核心,兼营寿司、炉端烧等,价位亲民。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

No.18 Zion Road Fried Kway Teow

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

No.18 Zion Road Fried Kway Teow是位于新加坡Zion Riverside Food Centre的炒粿条摊位,粿条现点现炒;《米其林指南新加坡版》2023年获必比登推介(新晋)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Iggy's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡乌节路 voco Orchard 酒店内的一星欧洲现代料理餐厅,晚餐品尝菜单以日法优质食材入馔,藏酒以勃艮第见长。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

暗香·Wild Yeast

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 浙江省杭州市滨江区

杭州滨江区的时尚中国菜餐厅,以台州海鲜为主,米其林一星,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Tổ chức

Epos Card

Company

Epos Card là công ty thẻ tín dụng thuộc tập đoàn Marui, phát hành thẻ Chiikawa từ tháng 10 năm 2021.

# Chiikawa

Địa điểm

Weisenheim am Berg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Weisenheim am Berg位于德国莱茵兰-普法尔茨州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Weisenheim am Berg”城市字段列出1家星级餐厅。

Khái niệm

锅包肉

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn

锅包肉原称“锅爆肉”,是哈尔滨首创菜、东北菜代表,清末由道台府厨师郑兴文改良自京菜焦熘肉片,做法为里脊挂糊油炸后烹入糖醋汁,口味酸甜。

Địa điểm

那霸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

那霸机场是位于日本(Naha)的大型机场,IATA 代码 OKA,ICAO 代码 ROAH。

# Sân bay

Địa điểm

Leaf Rapids Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Leaf Rapids Airport是位于加拿大(Leaf Rapids)的中型机场,IATA 代码 YLR,ICAO 代码 CYLR。

# Sân bay

Địa điểm

复兴区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·复兴区

复兴区是河北省邯郸市下辖的市辖区,行政区划代码为130404。

# Đơn vị hành chính