Phổ biến · Page 133

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Kinoya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜The Greens的日式居酒屋,列入2026版《米其林指南迪拜版》必比登推介;以八款拉面为核心,兼营寿司、炉端烧等,价位亲民。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

No.18 Zion Road Fried Kway Teow

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

No.18 Zion Road Fried Kway Teow是位于新加坡Zion Riverside Food Centre的炒粿条摊位,粿条现点现炒;《米其林指南新加坡版》2023年获必比登推介(新晋)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Iggy's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡乌节路 voco Orchard 酒店内的一星欧洲现代料理餐厅,晚餐品尝菜单以日法优质食材入馔,藏酒以勃艮第见长。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chim by Siam Wisdom

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Chim by Siam Wisdom là nhà hàng Thái tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Nhà hàng nằm trong ngôi nhà trăm tuổi có khu vườn yên tĩnh phía sau; không gian kiến trúc và món ăn cùng tạo nên trải nghiệm đặc biệt.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

暗香·Wild Yeast

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 浙江省杭州市滨江区

杭州滨江区的时尚中国菜餐厅,以台州海鲜为主,米其林一星,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Tổ chức

Epos Card

Company

Epos Card là công ty thẻ tín dụng thuộc tập đoàn Marui, phát hành thẻ Chiikawa từ tháng 10 năm 2021.

# Chiikawa

Địa điểm

Weisenheim am Berg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Weisenheim am Berg位于德国莱茵兰-普法尔茨州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Weisenheim am Berg”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

那霸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

那霸机场是位于日本(Naha)的大型机场,IATA 代码 OKA,ICAO 代码 ROAH。

# Sân bay

Địa điểm

Leaf Rapids Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Leaf Rapids Airport是位于加拿大(Leaf Rapids)的中型机场,IATA 代码 YLR,ICAO 代码 CYLR。

# Sân bay

Địa điểm

复兴区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·复兴区

复兴区是河北省邯郸市下辖的市辖区,行政区划代码为130404。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尖草坪区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·太原市·尖草坪区

尖草坪区是山西省太原市下辖的市辖区,行政区划代码为140108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰兴市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·江苏省·泰州市·泰兴市

泰兴市是江苏省泰州市下辖的县级市,行政区划代码为321283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

常山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·浙江省·衢州市·常山县

常山县是浙江省衢州市下辖的县,行政区划代码为330822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

望江县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·安徽省·安庆市·望江县

望江县是安徽省安庆市下辖的县,行政区划代码为340827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙岩市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·福建省·龙岩市

龙岩市是福建省下辖的地级市,行政区划代码为350800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莒县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·日照市·莒县

莒县是山东省日照市下辖的县,行政区划代码为371122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东阿县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·聊城市·东阿县

东阿县是山东省聊城市下辖的县,行政区划代码为371524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新会区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·江门市·新会区

新会区是广东省江门市下辖的市辖区,行政区划代码为440705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·湛江市·雷州市

雷州市是广东省湛江市下辖的县级市,行政区划代码为440882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

青秀区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·青秀区

青秀区是广西壮族自治区南宁市下辖的市辖区,行政区划代码为450103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴南区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·巴南区

巴南区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林周县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·拉萨市·林周县

林周县是西藏自治区拉萨市下辖的县,行政区划代码为540121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米林市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·西藏自治区·林芝市·米林市

米林市是西藏自治区林芝市下辖的县级市,行政区划代码为540481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉滨区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·安康市·汉滨区

汉滨区是陕西省安康市下辖的市辖区,行政区划代码为610902。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和静县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·巴音郭楞蒙古自治州·和静县

和静县是新疆维吾尔自治区巴音郭楞蒙古自治州下辖的县,行政区划代码为652827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陇海东路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区

陇海东路站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通,位于河南省郑州市管城回族区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

双寨站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区

双寨站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市灞桥区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

洒金桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区

洒金桥站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市莲湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

甘家寨站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区

甘家寨站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市雁塔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

武生院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·新洲区

武生院站是武汉市的地铁车站,2017年12月26日开通,位于湖北省武汉市新洲区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

段家埠站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

段家埠站是青岛市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于山东省青岛市崂山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

广西大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·西乡塘区

广西大学站是南宁市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广西壮族自治区南宁市西乡塘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

晓东村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·云南省·昆明市·官渡区

晓东村站是昆明市的地铁车站,2013年5月20日开通,位于云南省昆明市官渡区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

文三路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·西湖区

文三路站是杭州市的地铁车站,2022年2月21日开通,位于浙江省杭州市西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

加庄站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

加庄站是广州市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

季华六路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·禅城区

季华六路站是佛山市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省佛山市禅城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

万年路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·成华区

万年路站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市成华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm