Phổ biến · Page 152

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Nhân vật

何进

Bản gốc tiếng Trung · 135年 – 189年 · 历史人物

何进(135年—189年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

崔琰

Bản gốc tiếng Trung · 163年 – 216年 · 历史人物

崔琰(163年—216年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

马钧

Bản gốc tiếng Trung · 200年 – 265年 · 历史人物

马钧(200年—265年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

鲁思·本尼迪克特

Bản gốc tiếng Trung · 作者

鲁思·本尼迪克特是美国文化人类学家,《菊与刀》的作者。

Tác phẩm

IEEE Std P3184.1/D4, Oct 2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3184.1/D4, Oct 2024 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Joint Calibration Framework of Multiple Roadside Sensors”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P2805.1/D07, Oct 2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P2805.1/D07, Oct 2024 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Self-Management Protocols for Edge Computing Node”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1596.4-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1596.4-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for High-Bandwidth Memory Interface Based on Scalable Coherent Interface (SCI) Signaling Technology (RamLink)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1028-2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1028-2008 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Software Reviews and Audits”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1017-2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017-2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Field Testing Electric Submersible Pump Cable - Redline”;公开目录标为已被替代(Superseded),红线对照(Redline),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1-2008/Cor 1-2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1-2008/Cor 1-2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information Technology - Portable Operating System Interface (POSIX(TM)) Base Specifications, Issue 7 - Technical Corrigendum 1”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1722.1-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1722.1-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Device Discovery, Connection Management, and Control Protocol for Time-Sensitive Networking System”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1730.1-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1730.1-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Distributed Simulation Engineering and Execution Process Multi‐Architecture Overlay”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 12207-2026

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 12207-2026 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Systems and software engineering -- Software life cycle processes”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1020-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1020-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Control of Small (100 kVA to 5 MVA) Hydroelectric Power Plants”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Bressler

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 道芬县 · 斯瓦塔拉镇

Bressler 是美国宾夕法尼亚州道芬县斯瓦塔拉镇内的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawnee Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Shawnee Hills

Shawnee Hills是美国俄亥俄州特拉华县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

A型人说明书

Bản gốc tiếng Trung · 血型 · 南海出版社

《A型人说明书》是南海出版社的作品。——《日经娱乐》和之前的所有血型书都不一样,它是以“说明书”的方式呈现。确认书中的内容时忍不住不停地笑,之后自己的《说明书》就完成了哟。——日本BK1网上书店这本小巧的书中,不可思议地呈现出活生生的自我,可以说我们从没如此清晰地认识自己,甚

Địa điểm

Animalón

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 瓜达卢佩谷

Animalón 是墨西哥瓜达卢佩谷的季节性户外餐厅,在百年老橡树下用餐,Javier Plascencia 主理当代墨西哥料理,连年获米其林一星,价位 $$$$。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cote

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Cote 是位于纽约曼哈顿熨斗区 16 W. 22nd St. 的韩式烤肉牛排馆,由 Simon Kim 创立,2025年获米其林一星,将韩国烤肉文化与美式牛排馆传统相结合。

Địa điểm

maximilian lorenz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

maximilian lorenz位于德国Köln市中心,主厨Maximilian Lorenz以现代手法演绎德国料理,香槟酒单出色,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Dalchini

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾Centara West Bay酒店内的印度菜餐厅,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅;主打「渐进式印度料理」,香料运用鲜明而平衡。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Labyrinth

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

新加坡滨海艺术中心商场内的新加坡创新料理餐厅,主厨LG Han以童年记忆重新诠释本地饮食传统;2025、2026年米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

BART橙线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

贝里亚萨–北圣何塞至里士满的东湾-南湾线路,不经旧金山。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Kẹo maltose nhân mè đen Poyang

Món ăn vặt

Đặc sản truyền thống Poyang có lớp vỏ maltose và nhân mè đen, giòn mềm và ngọt. Năm 2021, kẹo được chọn vào mười món ăn vặt tiêu biểu của Poyang; kỹ thuật làm kẹo được ghi danh là dự án đại diện di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Giang Tây.

Tổ chức

SHAFT

Company · 1975年9月1日

SHAFT Inc. là studio hoạt hình Nhật Bản thành lập ngày 1 tháng 9 năm 1975, trụ sở tại Suginami, Tokyo; kinh doanh lập kế hoạch và sản xuất hoạt hình.

# Pháp thuật thiếu nữ

Địa điểm

Spring

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Spring

Spring(Spring)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 54,298。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

乾州锅盔

Bản gốc tiếng Trung

乾州锅盔是咸阳乾县的传统面食,属“乾州四宝”之一,其制作工艺2009年列入陕西省第二批非物质文化遗产名录。

Địa điểm

邯郸市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市

邯郸市是河北省下辖的地级市,行政区划代码为130400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

定兴县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·定兴县

定兴县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

保德县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·忻州市·保德县

保德县是山西省忻州市下辖的县,行政区划代码为140931。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

旅顺口区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·旅顺口区

旅顺口区是辽宁省大连市下辖的市辖区,行政区划代码为210212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柳河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·吉林省·通化市·柳河县

柳河县是吉林省通化市下辖的县,行政区划代码为220524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嘉定区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·嘉定区

嘉定区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·丰县

丰县是江苏省徐州市下辖的县,行政区划代码为320321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南湖区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·嘉兴市·南湖区

南湖区是浙江省嘉兴市下辖的市辖区,行政区划代码为330402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湖州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·浙江省·湖州市

湖州市是浙江省下辖的地级市,行政区划代码为330500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·西平县

西平县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汝南县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·汝南县

汝南县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

岳塘区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·湘潭市·岳塘区

岳塘区是湖南省湘潭市下辖的市辖区,行政区划代码为430304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

番禺区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·广州市·番禺区

番禺区是广东省广州市下辖的市辖区,行政区划代码为440113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

甘孜藏族自治州

Bản gốc tiếng Trung · 自治州 · 中华人民共和国·四川省·甘孜藏族自治州

甘孜藏族自治州是四川省下辖的自治州,行政区划代码为513300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普定县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·安顺市·普定县

普定县是贵州省安顺市下辖的县,行政区划代码为520422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·普洱市·镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县

镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县是云南省普洱市下辖的自治县,行政区划代码为530825。

# Đơn vị hành chính