Phổ biến · Page 161

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Địa điểm

辽阳东路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

辽阳东路站是青岛市的地铁车站,2017年12月10日开通,位于山东省青岛市崂山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新南门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

新南门站是成都市的地铁车站,2016年7月31日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南京站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·玄武区

南京站是江苏省南京市玄武区的铁路车站与地铁车站。铁路站于1968年10月启用,现为中国铁路上海局集团有限公司直属的一等客运站,沪宁城际铁路、京沪铁路及宁铜铁路经过;同址的地铁站是南京地铁1号线、3号线换乘站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

红桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

红桥站是长株潭城际轨道交通西环线车站,2023年6月28日开通,位于湖南省长沙市岳麓区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

서울 마을버스

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

서울 각 지역 내에서 지하철역과 주거지를 연결하는 소형 버스. 지역번호+일련번호 체계를 사용한다.

# Xe buýt

Địa điểm

新伦敦县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 康涅狄格州 · 新伦敦县

新伦敦县(New London County)是美国康涅狄格州下辖的县,县治为新伦敦。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Cueva

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Cueva

La Cueva(La Cueva)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 168。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Bayou Mobile Home Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 路易斯安那州 · Grand Bayou Mobile Home Park

Grand Bayou Mobile Home Park(Grand Bayou Mobile Home Park)是美国路易斯安那州下辖的城市,人口约 14,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nocatee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Nocatee

Nocatee(Nocatee)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 4,524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉克菲尔德-威基阿普

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 拉克菲尔德-威基阿普

拉克菲尔德-威基阿普(Larkfield-Wikiup)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plattsburgh West

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Plattsburgh West

Plattsburgh West(Plattsburgh West)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

‘Aiea Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 夏威夷州 · ‘Aiea Heights

‘Aiea Heights(‘Aiea Heights)是美国夏威夷州下辖的城镇,人口约 5,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alsea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Alsea

Alsea(Alsea)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fallon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fallon

Fallon(Fallon)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 博尔德

博尔德(Boulder)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cactus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Cactus

Cactus(Cactus)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ackerly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Ackerly

Ackerly(Ackerly)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 派镇

派镇(Pie Town)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · Stratton

Stratton(Stratton)是美国科罗拉多州下辖的村,人口约 644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖特伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 赖特伍德

赖特伍德(Wrightwood)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕萨迪纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 帕萨迪纳

帕萨迪纳(Pasadena)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 142,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northridge

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Northridge

Northridge(Northridge)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 68,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特西托

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特西托

蒙特西托(Montecito)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫德斯托

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫德斯托

莫德斯托(Modesto)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 211,266。

# Đơn vị hành chính