Phổ biến · Page 191

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1222-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1222-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Testing and Performance for All-Dielectric Self-Supporting (ADSS) Fiber Optic Cable for Use on Electric Utility Power Lines - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1139-2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1139-2008 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Definitions of Physical Quantities for Fundamental Frequency and Time Metrology--Random Instabilities - Redline”;公开目录标为非现行(Inactive),红线对照(Redline),著录年份为 2009 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1138-2009

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1138-2009 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Testing and Performance for Optical Ground Wire (OPGW) for Use on Electric Utility Power Lines - Redline”;公开目录标为非现行(Inactive),红线对照(Redline),著录年份为 2009 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1044.1-1995

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1044.1-1995 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide to Classification for Software Anomalies”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1012-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1012-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for System, Software, and Hardware Verification and Validation - Redline”;公开目录标为已被替代(Superseded),红线对照(Redline),著录年份为 2017 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P1888.4/D1.7, Oct 2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P1888.4/D1.7, Oct 2016 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Green Smart Home and Residential Quarter Control Network Protocol”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1459-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1459-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Definitions for the Measurement of Electric Power Quantities Under Sinusoidal, Nonsinusoidal, Balanced, or Unbalanced Conditions”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 14519-2001 IEEE Std 1003.5-1999

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 14519-2001 IEEE Std 1003.5-1999 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information Technology - POSIX(R) Ada Language Interfaces - Part 1: Binding for System Application Program Interface (API) - Amendment 2: Protocol-I”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 1999 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-40101-2022

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-40101-2022 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE/ISO International Standard-Health informatics--Device interoperability--Part 40101: Foundational--Cybersecurity--Processes for vulnerability assessment”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-10201-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-10201-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Health Informatics - Point-of-care medical device communication - Part 10201: Domain Information Model”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Dripping Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Dripping Springs

Dripping Springs 是美国俄克拉何马州特拉华县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·扬州市·广陵区

广陵区是江苏省扬州市下辖的市辖区,行政区划代码为321002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿达纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

阿达纳国际机场(Adana Şakirpaşa Airport)位于土耳其阿达纳市的塞伊汉区。

# Sân bay

Địa điểm

罗克韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 罗克韦尔

罗克韦尔(Rockwell)是美国阿肯色州加兰县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

重新定义团队

Bản gốc tiếng Trung · 博克

《重新定义团队:谷歌如何工作》是博克著的管理类图书,简体中文版由中信出版集团于2015年出版。

Tác phẩm

沿途

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 陆天明

《沿途》是陆天明的长篇小说。在人生沿途风景里成长中国作家网。陆天明长篇小说《沿途》:在人生沿途风景里成长《沿途》,陆天明著,人民文学出版社,2024年6月陆天明在耄耋之年推出的长篇小说《沿途》凝聚了作家全部的生命体验,因其“为一代理想主义者立传”的旨归而成为一部厚重的

Tác phẩm

最好的告别

Bản gốc tiếng Trung · 临终关怀学 · 葛文德

《最好的告别》是葛文德的作品。死亡,是我们每个人都要终将面对的话题。当独立、自助的生活不能再维持时,我们该怎么办?在生命临近终点的时刻,我们该和医生谈些什么?应该如何优雅地跨越生命的终点?对于这些问题,大多数人缺少清晰的观念,而只是把命运交由医学、技术和陌生人来掌控。影

Tác phẩm

成龙

Bản gốc tiếng Trung · 作品 · 成龙, 朱墨

《成龙》是成龙、朱墨的作品。他的童年很短暂,爸妈给的那条出路让他过了十年“暗无天日”的生活,在那十年里,他没少被师兄弟欺负,没少被师父教训,但也是那十年造就了今天的他。他17岁闯荡电影圈,每天最早到片场,最晚收工,并自告奋勇尝试一些高难度的危险工作。为了拍一个10秒钟

Tác phẩm

光明与磊落

Bản gốc tiếng Trung · 文学 · 寒

《光明与磊落》是寒的作品。书籍小说书库《光明与磊落》:韩寒通过这本书,为读者重现《三重门》的诞生之初,并以此纪念17岁埋头写作的那一段时光。《光明与磊落》全书分为两册,分别为:《磊落》——《三重门》全版手稿首度曝光;以及独家披露尘封万字《三重门》未采用手稿;更有韩寒

Tác phẩm

不被理想束缚的生活

Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 金子由纪子

《不被理想束缚的生活》是金子由纪子的作品。《不被理想束缚的生活》写给所有被生活所困、觉得事事都不如意的人。也许你觉得工作不理想、世界不公平,花了很多时间思考“我究竟是怎样一步一步毁掉自己的生活的”“人生的意义到底在何处”……可世间的一切从来如此,也许我们恰恰是在精细琢磨、权衡利弊间

Tác phẩm

道德经

Bản gốc tiếng Trung · 诸子散文 · 老子

《道德经》又称《老子》,相传为春秋末期老子(李耳)所著,全书五千余言,今本分八十一章,是道家思想的奠基之作。出土文献以郭店楚简《老子》与马王堆帛书《老子》甲乙本最早,通行注本为河上公本与王弼本,外文译本数量在中国古籍中居前。

# Tác phẩm cổ điển# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Hofmann

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Hofmann 位于巴塞罗那 La Granada del Penedès 14-16,承接创办人 Mey Hofmann 的料理与教学传统,米其林一星餐厅,价位 €€€。

Địa điểm

Lasarte

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Lasarte 位于巴塞罗那 Mallorca 259,为创意料理餐厅,价位 €€€€。餐厅以 Martín Berasategui 的料理脉络为基础,由主厨 Paolo Casagrande 作个人诠释,并设有受《马可·波罗游记》启发的私人用餐体验 Il Milione。

Địa điểm

Enrico Bartolini al Mudec

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 意大利 · 伦巴第大区 · 米兰市

米兰的Creativa, Moderna餐厅,位于 MUDEC 文化博物馆三层;主厨 Enrico Bartolini 与 resident chef Davide Boglioli 以浓郁平衡的风味推出“Best Of”与“Mudec Experience”两种品尝菜单,亦可单点。

Địa điểm

Rivaaj

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾The St. Regis Doha内的印度菜餐厅,由Surjan Singh(Chef Jolly)主理「传承印度料理」,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esquisse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座皇家水晶大楼9楼的法餐厅,2012年开业,行政主厨 Lionel Beccat。米其林二星;2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Nagaya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Nagaya是德国Düsseldorf的日式料理餐厅,主厨Yoshizumi Nagaya融合日本与西方元素,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SoulFood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

SoulFood位于德国Auerbach in der Oberpfalz,提供国际与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。由Christine Heß与Michael Laus主理,设于市政厅旁。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nhà ga Sân bay Berlin-Brandenburg

Ga đường sắt · Brandenburg, Deutschland

Nhà ga Sân bay Berlin-Brandenburg là nhà ga hầm nằm ngay dưới Terminal của sân bay BER, đi vào hoạt động ngày 31 tháng 10 năm 2020, với sáu đường ray cho giao thông đường dài, khu vực và S-Bahn.

# Đường sắt# Ga đường sắt

Địa điểm

Larkspur

thành phố · Hoa Kỳ · California · Larkspur

Larkspur là thành phố thuộc hạt Marin, bang California, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 12,417 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

济宁夹饼

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn vặt

济宁夹饼是山东省济宁一带的街头小吃,把烤饼剖开后夹入油炸的肉串、鸡蛋、豆制品和蔬菜,刷酱并撒孜然、芝麻,因食材可自由搭配而有“万物皆可夹”之称。

Địa điểm

Soichi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣迭戈

圣迭戈日本菜餐厅。餐厅以主厨 Soichi Kadoya 命名,位于大学高地社区,提供 omakase 与单点料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lazy Bear

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅设在双层仓库空间,室内装饰仿照狩猎旅馆,每晚供应品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Enclos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·索诺玛

索诺玛当代料理餐厅,由主厨 Brian Limoges 主理;品尝菜单使用当地农产品,并融入新英格兰风味,获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Mamas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Niyyali

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Poplar-Cotton Center

Town · Hoa Kỳ · California · Quận Tulare · Poplar-Cotton Center

Poplar-Cotton Center là một thị trấn thuộc quận Tulare, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.470 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦哈卡德华雷斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

瓦哈卡州瓦哈卡德华雷斯(Oaxaca de Juárez),指南将 Levadura de Olla 与 Los Danzantes Oaxaca 标注于此。

Địa điểm

静海区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·静海区

静海区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

晋源区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·太原市·晋源区

晋源区是山西省太原市下辖的市辖区,行政区划代码为140110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔沁左翼后旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·通辽市·科尔沁左翼后旗

科尔沁左翼后旗是内蒙古自治区通辽市下辖的旗,行政区划代码为150522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

集宁区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·乌兰察布市·集宁区

集宁区是内蒙古自治区乌兰察布市下辖的市辖区,行政区划代码为150902。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

栖霞区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·栖霞区

栖霞区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

政和县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·南平市·政和县

政和县是福建省南平市下辖的县,行政区划代码为350725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尉氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·开封市·尉氏县

尉氏县是河南省开封市下辖的县,行政区划代码为410223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜昌市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市

宜昌市是湖北省下辖的地级市,行政区划代码为420500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙胜各族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·龙胜各族自治县

龙胜各族自治县是广西壮族自治区桂林市下辖的自治县,行政区划代码为450328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙圩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·龙圩区

龙圩区是广西壮族自治区梧州市下辖的市辖区,行政区划代码为450406。

# Đơn vị hành chính