Phổ biến · Page 192

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Tác phẩm

IEEE Std 14519-2001 IEEE Std 1003.5-1999

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 14519-2001 IEEE Std 1003.5-1999 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information Technology - POSIX(R) Ada Language Interfaces - Part 1: Binding for System Application Program Interface (API) - Amendment 2: Protocol-I”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 1999 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-10201-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-10201-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Health Informatics - Point-of-care medical device communication - Part 10201: Domain Information Model”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

卡德希

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡德希

卡德希是美国加利福尼亚州洛杉矶县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dripping Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Dripping Springs

Dripping Springs 是美国俄克拉何马州特拉华县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·扬州市·广陵区

广陵区是江苏省扬州市下辖的市辖区,行政区划代码为321002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿达纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

阿达纳国际机场(Adana Şakirpaşa Airport)位于土耳其阿达纳市的塞伊汉区。

# Sân bay

Địa điểm

罗克韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 罗克韦尔

罗克韦尔(Rockwell)是美国阿肯色州加兰县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

重新定义团队

Bản gốc tiếng Trung · 博克

《重新定义团队:谷歌如何工作》是博克著的管理类图书,简体中文版由中信出版集团于2015年出版。

Tác phẩm

最好的告别

Bản gốc tiếng Trung · 临终关怀学 · 葛文德

《最好的告别》是葛文德的作品。死亡,是我们每个人都要终将面对的话题。当独立、自助的生活不能再维持时,我们该怎么办?在生命临近终点的时刻,我们该和医生谈些什么?应该如何优雅地跨越生命的终点?对于这些问题,大多数人缺少清晰的观念,而只是把命运交由医学、技术和陌生人来掌控。影

Tác phẩm

成龙

Bản gốc tiếng Trung · 作品 · 成龙, 朱墨

《成龙》是成龙、朱墨的作品。他的童年很短暂,爸妈给的那条出路让他过了十年“暗无天日”的生活,在那十年里,他没少被师兄弟欺负,没少被师父教训,但也是那十年造就了今天的他。他17岁闯荡电影圈,每天最早到片场,最晚收工,并自告奋勇尝试一些高难度的危险工作。为了拍一个10秒钟

Tác phẩm

不被理想束缚的生活

Bản gốc tiếng Trung · 随笔 · 金子由纪子

《不被理想束缚的生活》是金子由纪子的作品。《不被理想束缚的生活》写给所有被生活所困、觉得事事都不如意的人。也许你觉得工作不理想、世界不公平,花了很多时间思考“我究竟是怎样一步一步毁掉自己的生活的”“人生的意义到底在何处”……可世间的一切从来如此,也许我们恰恰是在精细琢磨、权衡利弊间

Tác phẩm

道德经

Bản gốc tiếng Trung · 诸子散文 · 老子

《道德经》又称《老子》,相传为春秋末期老子(李耳)所著,全书五千余言,今本分八十一章,是道家思想的奠基之作。出土文献以郭店楚简《老子》与马王堆帛书《老子》甲乙本最早,通行注本为河上公本与王弼本,外文译本数量在中国古籍中居前。

# Tác phẩm cổ điển# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Hofmann

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Hofmann 位于巴塞罗那 La Granada del Penedès 14-16,承接创办人 Mey Hofmann 的料理与教学传统,米其林一星餐厅,价位 €€€。

Địa điểm

Masa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

位于纽约曼哈顿 Columbus Circle 时代华纳中心的日本料理餐厅,主厨 Masa Takayama 在柏木吧台呈现奢华 omakase,2025年《米其林指南纽约市版》列为二星。

Địa điểm

Lasarte

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Lasarte 位于巴塞罗那 Mallorca 259,为创意料理餐厅,价位 €€€€。餐厅以 Martín Berasategui 的料理脉络为基础,由主厨 Paolo Casagrande 作个人诠释,并设有受《马可·波罗游记》启发的私人用餐体验 Il Milione。

Địa điểm

Enrico Bartolini al Mudec

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 意大利 · 伦巴第大区 · 米兰市

米兰的Creativa, Moderna餐厅,位于 MUDEC 文化博物馆三层;主厨 Enrico Bartolini 与 resident chef Davide Boglioli 以浓郁平衡的风味推出“Best Of”与“Mudec Experience”两种品尝菜单,亦可单点。

Địa điểm

Rivaaj

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈西湾The St. Regis Doha内的印度菜餐厅,由Surjan Singh(Chef Jolly)主理「传承印度料理」,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Esquisse

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都中央区

东京银座皇家水晶大楼9楼的法餐厅,2012年开业,行政主厨 Lionel Beccat。米其林二星;2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Nagaya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Nagaya是德国Düsseldorf的日式料理餐厅,主厨Yoshizumi Nagaya融合日本与西方元素,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SoulFood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

SoulFood位于德国Auerbach in der Oberpfalz,提供国际与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。由Christine Heß与Michael Laus主理,设于市政厅旁。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nhà ga Sân bay Berlin-Brandenburg

Ga đường sắt · Brandenburg, Deutschland

Nhà ga Sân bay Berlin-Brandenburg là nhà ga hầm nằm ngay dưới Terminal của sân bay BER, đi vào hoạt động ngày 31 tháng 10 năm 2020, với sáu đường ray cho giao thông đường dài, khu vực và S-Bahn.

# Đường sắt# Ga đường sắt

Địa điểm

Larkspur

thành phố · Hoa Kỳ · California · Larkspur

Larkspur là thành phố thuộc hạt Marin, bang California, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 12,417 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

济宁夹饼

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn vặt

济宁夹饼是山东省济宁一带的街头小吃,把烤饼剖开后夹入油炸的肉串、鸡蛋、豆制品和蔬菜,刷酱并撒孜然、芝麻,因食材可自由搭配而有“万物皆可夹”之称。

Địa điểm

Bristol

Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布里斯托尔

Bristol là thành phố và trung tâm hành chính của hạt Liberty, Florida; dân số năm 2020 là 918 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soichi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣迭戈

圣迭戈日本菜餐厅。餐厅以主厨 Soichi Kadoya 命名,位于大学高地社区,提供 omakase 与单点料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lazy Bear

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅设在双层仓库空间,室内装饰仿照狩猎旅馆,每晚供应品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Enclos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·索诺玛

索诺玛当代料理餐厅,由主厨 Brian Limoges 主理;品尝菜单使用当地农产品,并融入新英格兰风味,获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Mamas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Niyyali

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Poplar-Cotton Center

Town · Hoa Kỳ · California · Quận Tulare · Poplar-Cotton Center

Poplar-Cotton Center là một thị trấn thuộc quận Tulare, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.470 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦哈卡德华雷斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố

瓦哈卡州瓦哈卡德华雷斯(Oaxaca de Juárez),指南将 Levadura de Olla 与 Los Danzantes Oaxaca 标注于此。

Địa điểm

和平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·和平区

和平区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

静海区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·静海区

静海区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

晋源区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·太原市·晋源区

晋源区是山西省太原市下辖的市辖区,行政区划代码为140110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔沁左翼后旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·通辽市·科尔沁左翼后旗

科尔沁左翼后旗是内蒙古自治区通辽市下辖的旗,行政区划代码为150522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

集宁区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·乌兰察布市·集宁区

集宁区是内蒙古自治区乌兰察布市下辖的市辖区,行政区划代码为150902。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

栖霞区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·栖霞区

栖霞区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

政和县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·南平市·政和县

政和县是福建省南平市下辖的县,行政区划代码为350725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尉氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·开封市·尉氏县

尉氏县是河南省开封市下辖的县,行政区划代码为410223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜昌市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市

宜昌市是湖北省下辖的地级市,行政区划代码为420500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙胜各族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·龙胜各族自治县

龙胜各族自治县是广西壮族自治区桂林市下辖的自治县,行政区划代码为450328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

资源县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·资源县

资源县是广西壮族自治区桂林市下辖的县,行政区划代码为450329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙圩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·龙圩区

龙圩区是广西壮族自治区梧州市下辖的市辖区,行政区划代码为450406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

灵山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·钦州市·灵山县

灵山县是广西壮族自治区钦州市下辖的县,行政区划代码为450721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

铜川市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·陕西省·铜川市

铜川市是陕西省下辖的地级市,行政区划代码为610200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嵩淮站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区

嵩淮站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市二七区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm