Phổ biến · Page 224

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

77052 mục

Địa điểm

La Scène Thélème

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十七区,法兰西岛大区,法国

La Scène Thélème 列入2025巴黎星级名单,位于巴黎17区 rue Troyon;官网称其为米其林一星餐厅,主厨 Rudy Langlais 以法日融合料理见长。

Địa điểm

La Dame de Pic

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

La Dame de Pic 列入2025巴黎星级名单;旧巴黎单店页面现不可访问,集团当前巴黎页面介绍的是 Fondation Cartier 内的新餐厅,两者连续性未确认。

Địa điểm

Relais Louis XIII

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市六区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市六区的经典料理餐厅,价位 €€€€,米其林指南将其列为「传奇地标」型餐厅。餐厅建于 Grands-Augustins 旧修道院酒窖之上,历史氛围浓厚。

Địa điểm

Table - Bruno Verjus

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市十二区,法兰西岛大区,法国

Table - Bruno Verjus 位于巴黎十二区,米其林星级创意料理餐厅:Bruno Verjus 以谦逊方式烹制顶级食材,「当日之色」大菜单依每日到货现做现配。

Địa điểm

La Boucherie

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

La Boucherie位于德国Kreuzwertheim,提供以法式为灵感的现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Matthias

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 柏林市州

Matthias位于德国柏林Prenzlauer Berg的Kollwitzstraße,由Silvio Pfeufer主理的现代法式餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cherry Garden by Chef Fei

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

位于新加坡文华东方酒店、可眺望花园的粤菜餐厅,由名厨 Fei 督军,以潮汕风味与海鲜见长;2026年首次获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Matsuzushi

Nhà hàng · 日本大阪

Nhà hàng sushi và món Nhật tại Osaka. Bài viết thường niên của MICHELIN Guide cho biết người chủ say mê nghiên cứu chế biến nhiều loại sushi từ cá theo mùa ở vịnh Osaka. Nhà hàng lần đầu được trao một sao MICHELIN trong ấn bản năm 2024.

Địa điểm

Heng Kee

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Hong Lim Market & Food Centre 的咖喱鸡米粉面摊,1970年代创立、现由第二代经营;2023年获米其林必比登推介。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mitou

Nhà hàng · 韩国首尔

Nhà hàng Nhật Bản tại Seoul chú trọng nguyên liệu theo mùa, bao gồm nông sản từ trang trại gia đình đầu bếp; hai sao trong Cẩm nang MICHELIN Seoul & Busan 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Godenya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

藏身香港暗巷、以清酒配餐为主题的割烹餐厅,《米其林指南香港与澳门版2023》新获一星,通常须提前数月预约。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Metrorrey 3号线

Bản gốc tiếng Trung · Khác

3号线 2021 年 2 月开通,自东北 Hospital Metropolitano 南下至 General I. Zaragoza,全长 7.5 公里、8 站,与 2 号线共线运行至终点。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

蒙特利尔交通局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

蒙特利尔交通局(STM)运营蒙特利尔地铁(4 线 68 站,胶轮列车)与全市公交网络。

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

Cô gái phép thuật

Chủ đề

"Cô gái phép thuật" (Magical girl) là thể loại anime và manga Nhật Bản xoay quanh những cô gái có được và sử dụng sức mạnh ma thuật, thường bao gồm biến hình, danh tính bí mật và chiến đấu chống lại các thế lực thù địch.

# Pháp thuật thiếu nữ# IP nhân vật

Địa điểm

郑州新郑国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国·河南省·郑州市·新郑市

郑州新郑国际机场(IATA:CGO,ICAO:ZHCC)是位于中华人民共和国河南省郑州市的4F级国际机场,1997年8月28日建成通航,为中国主要的国际航空货运枢纽之一。

# Sân bay

Tác phẩm

道口烧鸡

Bản gốc tiếng Trung

道口烧鸡是安阳滑县道口镇的传统名馔,中国三大名鸡之一,其制作技艺2009年列入河南省非物质文化遗产代表性项目名录。

Tổ chức

上海万物有样餐饮管理有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2020年12月

上海万物有样餐饮管理有限公司成立于2020年12月,法定代表人为胡亭,是新中式点心品牌“虎头局·渣打饼行”的关联公司,2024年初被申请破产清算。

Tổ chức

长沙壹饼壹城餐饮管理有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Company

长沙壹饼壹城餐饮管理有限公司是国风新中式点心品牌“墨茉点心局”的母公司,2020年6月成立于长沙,2021年完成多轮融资。

Tác phẩm

梅州腌面

Bản gốc tiếng Trung

梅州腌面是梅城传统早餐面食,被列入梅州市非遗主题旅游线路的非遗美食推介名单。

Địa điểm

Huyện Thiên Đẳng

huyện · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·天等县

Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yaza

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Wilmington

Village · Hoa Kỳ · New York · hạt Essex · Wilmington

Wilmington là một làng thuộc bang New York, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 937 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trevose

thị trấn · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Trevose

Trevose là một thị trấn thuộc quận Bucks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 3.550 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔加里国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

卡尔加里国际机场是位于加拿大(Calgary)的大型机场,IATA 代码 YYC,ICAO 代码 CYYC。

# Sân bay

Địa điểm

南开区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·南开区

南开区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

元氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·元氏县

元氏县是河北省石家庄市下辖的县,行政区划代码为130132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

应县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·朔州市·应县

应县是山西省朔州市下辖的县,行政区划代码为140622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

祁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·晋中市·祁县

祁县是山西省晋中市下辖的县,行政区划代码为140727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

垣曲县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·运城市·垣曲县

垣曲县是山西省运城市下辖的县,行政区划代码为140827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

庆云县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·德州市·庆云县

庆云县是山东省德州市下辖的县,行政区划代码为371423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·湛江市·雷州市

雷州市是广东省湛江市下辖的县级市,行政区划代码为440882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广东省·梅州市

梅州市是广东省下辖的地级市,行政区划代码为441400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

港北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·贵港市·港北区

港北区是广西壮族自治区贵港市下辖的市辖区,行政区划代码为450802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

都安瑶族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·河池市·都安瑶族自治县

都安瑶族自治县是广西壮族自治区河池市下辖的自治县,行政区划代码为451228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

忠县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·重庆市·忠县

忠县是重庆市下辖的县,行政区划代码为500233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秀山土家族苗族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·重庆市·秀山土家族苗族自治县

秀山土家族苗族自治县是重庆市下辖的自治县,1983年4月设立,行政区划代码为500241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

四川省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·四川省

四川省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为510000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尔康市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·阿坝藏族羌族自治州·马尔康市

马尔康市是四川省阿坝藏族羌族自治州下辖的县级市,行政区划代码为513201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吴堡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·榆林市·吴堡县

吴堡县是陕西省榆林市下辖的县,行政区划代码为610829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沙依巴克区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·沙依巴克区

沙依巴克区是新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市下辖的市辖区,行政区划代码为650103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米东区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·米东区

米东区是新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市下辖的市辖区,行政区划代码为650109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托克逊县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·吐鲁番市·托克逊县

托克逊县是新疆维吾尔自治区吐鲁番市下辖的县,行政区划代码为650422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阜宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·盐城市·阜宁县

阜宁县是江苏省盐城市下辖的县,行政区划代码为320923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开远市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·云南省·红河哈尼族彝族自治州·开远市

开远市是云南省红河哈尼族彝族自治州下辖的县级市,行政区划代码为532502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

碧沙岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区

碧沙岗站是郑州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于河南省郑州市中原区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm